Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rotterdam, Hà Lan 🇳🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 08:06 112.5° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:46 247.7° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 39m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -21.86°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.637 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rotterdam

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:43
94° Đông
19:19
266° Tây
11h 36m -3m 58s 05:49 21:12 06:29 20:32 07:08 19:53 13:31 149.78
2
07:44
95° Đông
19:17
265° Tây
11h 32m -3m 57s 05:51 21:10 06:31 20:30 07:10 19:51 13:31 149.73
3
07:46
95° Đông
19:14
264° Tây
11h 28m -3m 57s 05:53 21:07 06:33 20:27 07:12 19:49 13:31 149.69
4
07:48
96° Đông
19:12
264° Tây
11h 24m -3m 57s 05:55 21:05 06:34 20:25 07:13 19:46 13:30 149.65
5
07:49
97° Đông
19:10
263° Tây
11h 20m -3m 57s 05:56 21:02 06:36 20:23 07:15 19:44 13:30 149.61
6
07:51
97° Đông
19:08
262° Tây
11h 16m -3m 57s 05:58 21:00 06:38 20:20 07:17 19:42 13:30 149.57
7
07:53
98° Đông
19:05
262° Tây
11h 12m -3m 57s 06:00 20:58 06:39 20:18 07:18 19:40 13:30 149.53
8
07:54
99° Đông
19:03
261° Tây
11h 08m -3m 56s 06:02 20:55 06:41 20:16 07:20 19:37 13:29 149.48
9
07:56
99° Đông
19:01
260° Tây
11h 04m -3m 56s 06:03 20:53 06:43 20:14 07:22 19:35 13:29 149.44
10
07:58
100° Đông
18:59
260° Tây
11h 00m -3m 56s 06:05 20:51 06:44 20:12 07:23 19:33 13:29 149.40
11
07:59
100° Đông
18:56
259° Tây
10h 56m -3m 55s 06:07 20:49 06:46 20:09 07:25 19:31 13:28 149.35
12
08:01
101° Đông
18:54
259° Tây Tây Nam
10h 52m -3m 55s 06:09 20:46 06:48 20:07 07:27 19:29 13:28 149.31
13
08:03
102° Đông Đông Nam
18:52
258° Tây Tây Nam
10h 49m -3m 55s 06:10 20:44 06:49 20:05 07:28 19:26 13:28 149.27
14
08:05
102° Đông Đông Nam
18:50
257° Tây Tây Nam
10h 45m -3m 54s 06:12 20:42 06:51 20:03 07:30 19:24 13:28 149.23
15
08:06
103° Đông Đông Nam
18:48
257° Tây Tây Nam
10h 41m -3m 54s 06:14 20:40 06:53 20:01 07:32 19:22 13:27 149.18
16
08:08
104° Đông Đông Nam
18:45
256° Tây Tây Nam
10h 37m -3m 53s 06:15 20:38 06:54 19:59 07:33 19:20 13:27 149.14
17
08:10
104° Đông Đông Nam
18:43
256° Tây Tây Nam
10h 33m -3m 53s 06:17 20:36 06:56 19:57 07:35 19:18 13:27 149.10
18
08:12
105° Đông Đông Nam
18:41
255° Tây Tây Nam
10h 29m -3m 52s 06:19 20:34 06:58 19:55 07:37 19:16 13:27 149.05
19
08:13
105° Đông Đông Nam
18:39
254° Tây Tây Nam
10h 25m -3m 51s 06:20 20:32 06:59 19:53 07:38 19:14 13:27 149.01
20
08:15
106° Đông Đông Nam
18:37
254° Tây Tây Nam
10h 21m -3m 51s 06:22 20:30 07:01 19:51 07:40 19:12 13:26 148.97
21
08:17
106° Đông Đông Nam
18:35
253° Tây Tây Nam
10h 18m -3m 50s 06:24 20:28 07:03 19:49 07:42 19:10 13:26 148.93
22
08:19
107° Đông Đông Nam
18:33
253° Tây Tây Nam
10h 14m -3m 49s 06:25 20:26 07:04 19:47 07:43 19:08 13:26 148.88
23
08:20
108° Đông Đông Nam
18:31
252° Tây Tây Nam
10h 10m -3m 48s 06:27 20:24 07:06 19:45 07:45 19:06 13:26 148.84
24
08:22
108° Đông Đông Nam
18:29
252° Tây Tây Nam
10h 06m -3m 48s 06:29 20:22 07:08 19:43 07:47 19:04 13:26 148.80
25
07:24
109° Đông Đông Nam
17:27
251° Tây Tây Nam
10h 02m -3m 47s 05:30 19:20 06:09 18:41 06:48 18:02 12:26 148.76
26
07:26
109° Đông Đông Nam
17:25
250° Tây Tây Nam
9h 59m -3m 46s 05:32 19:18 06:11 18:39 06:50 18:00 12:26 148.72
27
07:27
110° Đông Đông Nam
17:23
250° Tây Tây Nam
9h 55m -3m 45s 05:33 19:16 06:12 18:38 06:52 17:58 12:25 148.68
28
07:29
110° Đông Đông Nam
17:21
249° Tây Tây Nam
9h 51m -3m 43s 05:35 19:15 06:14 18:36 06:53 17:56 12:25 148.64
29
07:31
111° Đông Đông Nam
17:19
249° Tây Tây Nam
9h 47m -3m 42s 05:37 19:13 06:16 18:34 06:55 17:55 12:25 148.60
30
07:33
112° Đông Đông Nam
17:17
248° Tây Tây Nam
9h 44m -3m 41s 05:38 19:11 06:17 18:32 06:57 17:53 12:25 148.56
31
07:35
112° Đông Đông Nam
17:15
248° Tây Tây Nam
9h 40m -3m 40s 05:40 19:10 06:19 18:31 06:58 17:51 12:25 148.52

Trong Rotterdam, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rotterdam

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Rotterdam

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rotterdam

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hà Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 10 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí