Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rotterdam, Hà Lan 🇳🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:39 54.4° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:39 305.8° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 59m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 54.09°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.435 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rotterdam

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:36
113° SE
17:13
247° W
9h 36m -3m 38s 05:41 19:08 06:20 18:29 07:00 17:49 12:25 148.49
2
07:38
113° SE
17:11
246° W
9h 33m -3m 37s 05:43 19:06 06:22 18:27 07:02 17:48 12:25 148.45
3
07:40
114° SE
17:10
246° W
9h 29m -3m 35s 05:45 19:05 06:24 18:26 07:03 17:46 12:25 148.41
4
07:42
114° SE
17:08
245° W
9h 26m -3m 33s 05:46 19:03 06:25 18:24 07:05 17:44 12:25 148.37
5
07:44
115° SE
17:06
245° W
9h 22m -3m 32s 05:48 19:02 06:27 18:23 07:07 17:43 12:25 148.34
6
07:45
115° SE
17:04
244° W
9h 18m -3m 30s 05:49 19:00 06:28 18:21 07:08 17:41 12:25 148.30
7
07:47
116° SE
17:03
244° W
9h 15m -3m 28s 05:51 18:59 06:30 18:20 07:10 17:40 12:25 148.26
8
07:49
116° SE
17:01
243° W
9h 12m -3m 26s 05:52 18:58 06:32 18:18 07:12 17:38 12:25 148.23
9
07:51
117° SE
16:59
243° W
9h 08m -3m 24s 05:54 18:56 06:33 18:17 07:13 17:37 12:25 148.19
10
07:52
117° SE
16:58
242° W
9h 05m -3m 22s 05:55 18:55 06:35 18:16 07:15 17:35 12:25 148.16
11
07:54
118° SE
16:56
242° W
9h 01m -3m 19s 05:57 18:54 06:36 18:14 07:17 17:34 12:26 148.12
12
07:56
118° SE
16:55
241° W
8h 58m -3m 17s 05:58 18:52 06:38 18:13 07:18 17:32 12:26 148.09
13
07:58
119° SE
16:53
241° W
8h 55m -3m 14s 06:00 18:51 06:39 18:12 07:20 17:31 12:26 148.05
14
08:00
119° SE
16:52
240° W
8h 52m -3m 11s 06:01 18:50 06:41 18:11 07:22 17:30 12:26 148.02
15
08:01
120° SE
16:50
240° W
8h 49m -3m 09s 06:03 18:49 06:42 18:09 07:23 17:28 12:26 147.98
16
08:03
120° SE
16:49
240° W
8h 45m -3m 06s 06:04 18:48 06:44 18:08 07:25 17:27 12:26 147.95
17
08:05
121° SE
16:48
239° W
8h 42m -3m 03s 06:05 18:47 06:45 18:07 07:26 17:26 12:26 147.92
18
08:06
121° SE
16:46
239° W
8h 39m -3m 00s 06:07 18:46 06:47 18:06 07:28 17:25 12:27 147.88
19
08:08
122° SE
16:45
238° W
8h 36m -2m 56s 06:08 18:45 06:48 18:05 07:30 17:24 12:27 147.85
20
08:10
122° SE
16:44
238° W
8h 34m -2m 53s 06:10 18:44 06:50 18:04 07:31 17:23 12:27 147.82
21
08:12
122° SE
16:43
238° W
8h 31m -2m 49s 06:11 18:43 06:51 18:03 07:33 17:22 12:27 147.79
22
08:13
123° SE
16:42
237° W
8h 28m -2m 46s 06:12 18:42 06:52 18:02 07:34 17:21 12:28 147.76
23
08:15
123° SE
16:41
237° W
8h 25m -2m 42s 06:14 18:42 06:54 18:02 07:36 17:20 12:28 147.73
24
08:16
124° SE
16:40
236° W
8h 23m -2m 38s 06:15 18:41 06:55 18:01 07:37 17:19 12:28 147.70
25
08:18
124° SSE
16:39
236° WSW
8h 20m -2m 34s 06:16 18:40 06:57 18:00 07:39 17:18 12:28 147.67
26
08:20
124° SSE
16:38
236° WSW
8h 18m -2m 29s 06:18 18:40 06:58 17:59 07:40 17:17 12:29 147.65
27
08:21
125° SSE
16:37
235° WSW
8h 15m -2m 25s 06:19 18:39 06:59 17:59 07:41 17:17 12:29 147.62
28
08:23
125° SSE
16:36
235° WSW
8h 13m -2m 21s 06:20 18:38 07:01 17:58 07:43 17:16 12:29 147.59
29
08:24
125° SSE
16:35
235° WSW
8h 11m -2m 16s 06:21 18:38 07:02 17:58 07:44 17:15 12:30 147.57
30
08:26
126° SSE
16:34
234° WSW
8h 08m -2m 11s 06:23 18:38 07:03 17:57 07:45 17:15 12:30 147.54

Trong Rotterdam, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rotterdam

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Rotterdam

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rotterdam

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hà Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí