Thời gian hiện tại tại Rumonge, Burundi 🇧🇮

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Vĩ độ/Kinh độ: 3.97° Nam, 29.44° Đông

Dân số: 55,599

Quốc gia: 🇧🇮 Burundi

Múi giờ IANA: Africa/Bujumbura

UTC Chênh lệch: +02:00

Múi giờ: CAT

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: Không

Thời gian hiện tại ở các thành phố khác trong Burundi:

Giờ mặt trời mọc & lặn cho Rumonge

🌅 Mặt trời mọc tại Rumonge
6:03 AM
🌇 Mặt trời lặn tại Rumonge
5:57 PM
🌄 Bình minh tại Rumonge
5:40 AM
🌆 Hoàng hôn tại Rumonge
6:20 PM

Xem chi tiết quá khứ và tương lai thời gian mặt trời mọc, lặn và chạng vạng cho Rumonge. Theo dõi giờ ban ngày, các giai đoạn mặt trời, và nhiều hơn nữa.

Giai đoạn & Thời gian Mặt Trăng cho Rumonge

🌖 Giai đoạn hiện tại
Trăng Khuyết Trăng Tròn
💡 Độ sáng
85.9%
🌕 Mặt trăng mọc tiếp theo
Today, 21:27
🌑 Mặt trăng lặn tiếp theo
Ngày mai, 10:00

Xem chi tiết lịch trăng cho Rumonge với các giai đoạn mặt trăng, giờ mặt trăng mọc và lặn cho bất kỳ ngày nào.

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 4 tháng 6 2026

Giờ tại Rumonge — Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời được làm mới mỗi lần yêu cầu dựa trên giờ địa phương hiện tại, múi giờ và trạng thái DST của Rumonge.

Bây giờ là mấy giờ ở Rumonge?
Giờ địa phương hiện tại ở Rumonge, Burundi là 11:37 (Thursday, June 04, 2026). Rumonge sử dụng múi giờ Africa/Bujumbura, là UTC+2 .
Rumonge sử dụng múi giờ nào?
Rumonge sử dụng Africa/Bujumbura, một mã định danh múi giờ IANA. Sử dụng mã định danh này khi cấu hình ứng dụng lịch, máy chủ hoặc phần mềm lập lịch để đảm bảo áp dụng đúng độ lệch UTC và quy tắc giờ mùa hè cho Rumonge.
Rumonge có áp dụng giờ mùa hè không?
Rumonge hiện KHÔNG áp dụng giờ mùa hè. DST transitions follow the rules of the IANA Africa/Bujumbura time zone; the changeover dates differ from year to year and are applied automatically by all major operating systems.
Múi giờ UTC của Rumonge là bao nhiêu?
Hiện tại Rumonge đang ở UTC+2. Độ lệch thay đổi ±1 giờ khi chuyển đổi giờ mùa hè nếu Rumonge áp dụng DST.
Khi nào ngày thay đổi ở Rumonge?
Nửa đêm ở Rumonge xảy ra khi giờ địa phương hiển thị ở trên là 00:00 theo múi giờ Africa/Bujumbura. Vì Rumonge ở UTC+2, ngày tại đây nhanh hơn UTC 2 giờ.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí