Thời gian hiện tại trong Burundi 🇧🇮
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Burundi
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Burundi
- Africa/Bujumbura Wed 08:27:01
- Africa/Maputo Wed 08:27:01
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Bujumbura | Wed 08:27:01 |
| Africa/Maputo | Wed 08:27:01 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Burundi (5 Vị trí)
Thời tiết hiện tại ở Burundi (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Burundi
| Dân số | 11,175,378 |
| Diện tích | 27,830 km² |
| Mã số ISO Numeric | 108 |
| Mã FIPS | BY |
| Tên miền cấp cao nhất | .bi |
| Tiền tệ | Franc (BIF) |
| Mã vùng điện thoại | +257 |
| Mã quốc gia | +257 |
| Ngôn ngữ | FR-BI (fr-BI), RN (rn) |
| Các quốc gia lân cận | 🇨🇩 Cộng hòa Dân chủ Congo, 🇷🇼 Ruanda, 🇹🇿 Tanzania |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Burundi
Năm nay, Burundi tổ chức 15 ngày lễ công cộng, với 16 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Eid al Adha (estimated) vào ngày 27 May. Ngày lễ gần đây nhất là Ascension Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Burundi để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Eid al Adha (estimated) • Wednesday
- President Nkurunziza Day • Monday
- Independence Day • Wednesday
- Assumption Day • Saturday
- Prince Louis Rwagasore Day • Tuesday
- President Ndadaye's Day • Wednesday
- All Saints' Day • Sunday
- All Saints' Day (observed) • Monday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday