Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Salé Al Jadida, Ma-rốc 🇲🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:21 64.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:25 295.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 03m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 76.05°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.407 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Salé Al Jadida

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:14
116° ÉSE
18:17
244° WSZ
10m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 00s 06:45 19:46 07:15 19:16 07:46 18:45 13:15 147.52
2
08:15
116° ÉSE
18:17
244° WSZ
10m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 57s 06:46 19:46 07:16 19:16 07:47 18:45 13:16 147.50
3
08:16
116° ÉSE
18:17
244° WSZ
10m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 54s 06:47 19:46 07:17 19:16 07:48 18:45 13:16 147.47
4
08:16
117° ÉSE
18:17
243° WSZ
10m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 52s 06:47 19:46 07:18 19:16 07:48 18:45 13:16 147.45
5
08:17
117° ÉSE
18:17
243° WSZ
9m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 49s 06:48 19:46 07:18 19:16 07:49 18:45 13:17 147.43
6
08:18
117° ÉSE
18:17
243° WSZ
9m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 46s 06:49 19:46 07:19 19:16 07:50 18:45 13:17 147.41
7
08:19
117° ÉSE
18:17
243° WSZ
9m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 44s 06:49 19:46 07:20 19:16 07:51 18:45 13:18 147.39
8
08:20
117° ÉSE
18:17
243° WSZ
9m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 41s 06:50 19:46 07:21 19:16 07:51 18:45 13:18 147.37
9
08:20
117° ÉSE
18:17
243° WSZ
9m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 38s 06:51 19:47 07:21 19:16 07:52 18:45 13:19 147.35
10
08:21
117° ÉSE
18:17
242° WSZ
9m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 35s 06:52 19:47 07:22 19:16 07:53 18:45 13:19 147.33
11
08:22
118° ÉSE
18:17
242° WSZ
9m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 32s 06:52 19:47 07:23 19:17 07:54 18:46 13:19 147.31
12
08:23
118° ÉSE
18:18
242° WSZ
9m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 29s 06:53 19:47 07:23 19:17 07:54 18:46 13:20 147.30
13
08:23
118° ÉSE
18:18
242° WSZ
9m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 27s 06:54 19:48 07:24 19:17 07:55 18:46 13:20 147.28
14
08:24
118° ÉSE
18:18
242° WSZ
9m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 24s 06:54 19:48 07:25 19:18 07:56 18:46 13:21 147.26
15
08:25
118° ÉSE
18:19
242° WSZ
9m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 21s 06:55 19:48 07:25 19:18 07:56 18:47 13:21 147.25
16
08:25
118° ÉSE
18:19
242° WSZ
9m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 17s 06:55 19:49 07:26 19:18 07:57 18:47 13:22 147.23
17
08:26
118° ÉSE
18:19
242° WSZ
9m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 14s 06:56 19:49 07:26 19:19 07:58 18:48 13:22 147.22
18
08:26
118° ÉSE
18:20
242° WSZ
9m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 11s 06:57 19:50 07:27 19:19 07:58 18:48 13:23 147.20
19
08:27
118° ÉSE
18:20
242° WSZ
9m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 08s 06:57 19:50 07:28 19:19 07:59 18:48 13:23 147.19
20
08:28
118° ÉSE
18:20
242° WSZ
9m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 05s 06:58 19:50 07:28 19:20 07:59 18:49 13:24 147.18
21
08:28
118° ÉSE
18:21
242° WSZ
9m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 02s 06:58 19:51 07:29 19:20 08:00 18:49 13:24 147.17
22
08:29
118° ÉSE
18:21
242° WSZ
9m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 00s 06:59 19:51 07:29 19:21 08:00 18:50 13:25 147.16
23
08:29
118° ÉSE
18:22
242° WSZ
9m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 03s 06:59 19:52 07:30 19:21 08:01 18:50 13:25 147.15
24
08:30
118° ÉSE
18:23
242° WSZ
9m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 06s 07:00 19:52 07:30 19:22 08:01 18:51 13:26 147.14
25
08:30
118° ÉSE
18:23
242° WSZ
9m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 09s 07:00 19:53 07:31 19:23 08:02 18:51 13:26 147.13
26
08:30
118° ÉSE
18:24
242° WSZ
9m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 12s 07:00 19:54 07:31 19:23 08:02 18:52 13:27 147.13
27
08:31
118° ÉSE
18:24
242° WSZ
9m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 15s 07:01 19:54 07:31 19:24 08:02 18:53 13:27 147.12
28
08:31
118° ÉSE
18:25
242° WSZ
9m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 18s 07:01 19:55 07:32 19:24 08:03 18:53 13:28 147.12
29
08:31
118° ÉSE
18:26
242° WSZ
9m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 22s 07:02 19:55 07:32 19:25 08:03 18:54 13:28 147.11
30
08:32
118° ÉSE
18:26
242° WSZ
9m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 25s 07:02 19:56 07:32 19:26 08:03 18:55 13:29 147.11
31
08:32
118° ÉSE
18:27
242° WSZ
9m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 28s 07:02 19:57 07:33 19:26 08:04 18:55 13:29 147.11

Trong Salé Al Jadida, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Salé Al Jadida

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Salé Al Jadida

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Salé Al Jadida

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ma-rốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí