Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Samālūţ, Ai Cập 🇪🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 06:03 66.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:44 293.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 40m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -5.26°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.440 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Samālūţ

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:17
72° ENE
19:31
288° WNW
13h 14m +1m 26s 04:52 20:57 05:22 20:26 05:51 19:57 12:54 150.72
2
06:16
72° ENE
19:32
288° WNW
13h 15m +1m 25s 04:50 20:57 05:21 20:27 05:51 19:57 12:54 150.76
3
06:15
72° ENE
19:32
288° WNW
13h 17m +1m 24s 04:49 20:58 05:20 20:28 05:50 19:58 12:54 150.79
4
06:14
71° ENE
19:33
289° WNW
13h 18m +1m 23s 04:48 20:59 05:19 20:28 05:49 19:59 12:53 150.83
5
06:14
71° ENE
19:34
289° WNW
13h 20m +1m 22s 04:47 21:00 05:18 20:29 05:48 19:59 12:53 150.87
6
06:13
71° ENE
19:34
290° WNW
13h 21m +1m 21s 04:46 21:01 05:17 20:30 05:47 20:00 12:53 150.91
7
06:12
70° ENE
19:35
290° WNW
13h 22m +1m 20s 04:45 21:02 05:16 20:30 05:46 20:01 12:53 150.94
8
06:11
70° ENE
19:35
290° WNW
13h 24m +1m 19s 04:44 21:03 05:16 20:31 05:46 20:01 12:53 150.98
9
06:11
70° ENE
19:36
290° WNW
13h 25m +1m 18s 04:43 21:03 05:15 20:32 05:45 20:02 12:53 151.01
10
06:10
70° ENE
19:37
291° WNW
13h 26m +1m 17s 04:43 21:04 05:14 20:33 05:44 20:02 12:53 151.05
11
06:09
69° ENE
19:37
291° WNW
13h 27m +1m 15s 04:42 21:05 05:13 20:33 05:43 20:03 12:53 151.09
12
06:09
69° ENE
19:38
291° WNW
13h 29m +1m 14s 04:41 21:06 05:12 20:34 05:43 20:04 12:53 151.12
13
06:08
69° ENE
19:38
292° WNW
13h 30m +1m 13s 04:40 21:07 05:12 20:35 05:42 20:04 12:53 151.16
14
06:07
68° ENE
19:39
292° WNW
13h 31m +1m 12s 04:39 21:08 05:11 20:36 05:41 20:05 12:53 151.19
15
06:07
68° ENE
19:40
292° WNW
13h 32m +1m 10s 04:38 21:08 05:10 20:36 05:41 20:06 12:53 151.22
16
06:06
68° ENE
19:40
292° WNW
13h 34m +1m 09s 04:37 21:09 05:09 20:37 05:40 20:06 12:53 151.25
17
06:06
68° ENE
19:41
293° WNW
13h 35m +1m 08s 04:37 21:10 05:09 20:38 05:39 20:07 12:53 151.28
18
06:05
67° ENE
19:41
293° WNW
13h 36m +1m 06s 04:36 21:11 05:08 20:39 05:39 20:08 12:53 151.31
19
06:05
67° ENE
19:42
293° WNW
13h 37m +1m 05s 04:35 21:12 05:07 20:39 05:38 20:08 12:53 151.34
20
06:04
67° ENE
19:43
293° WNW
13h 38m +1m 03s 04:34 21:13 05:07 20:40 05:38 20:09 12:53 151.38
21
06:04
66° ENE
19:43
294° WNW
13h 39m +1m 02s 04:34 21:13 05:06 20:41 05:37 20:10 12:53 151.40
22
06:03
66° ENE
19:44
294° WNW
13h 40m +1m 00s 04:33 21:14 05:06 20:41 05:37 20:10 12:53 151.43
23
06:03
66° ENE
19:44
294° WNW
13h 41m +0m 59s 04:32 21:15 05:05 20:42 05:36 20:11 12:53 151.46
24
06:02
66° ENE
19:45
294° WNW
13h 42m +0m 57s 04:32 21:16 05:05 20:43 05:36 20:11 12:53 151.49
25
06:02
66° ENE
19:45
294° WNW
13h 43m +0m 55s 04:31 21:17 05:04 20:43 05:35 20:12 12:54 151.51
26
06:02
65° ENE
19:46
295° WNW
13h 44m +0m 54s 04:31 21:17 05:04 20:44 05:35 20:13 12:54 151.54
27
06:01
65° ENE
19:47
295° WNW
13h 45m +0m 52s 04:30 21:18 05:03 20:45 05:35 20:13 12:54 151.56
28
06:01
65° ENE
19:47
295° WNW
13h 45m +0m 50s 04:30 21:19 05:03 20:45 05:34 20:14 12:54 151.59
29
06:01
65° ENE
19:48
295° WNW
13h 46m +0m 48s 04:29 21:19 05:02 20:46 05:34 20:14 12:54 151.61
30
06:01
65° ENE
19:48
296° WNW
13h 47m +0m 47s 04:29 21:20 05:02 20:47 05:34 20:15 12:54 151.64
31
06:00
64° ENE
19:49
296° WNW
13h 48m +0m 45s 04:28 21:21 05:02 20:47 05:33 20:16 12:54 151.66

Trong Samālūţ, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Samālūţ

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Samālūţ

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Samālūţ

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ai Cập:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí