Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sant Martí, Tây Ban Nha 🇪🇸

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:26 61.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:09 298.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 43m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 66.5°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.434 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sant Martí

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:58
119° ÉSE
17:22
241° WSZ
9m 24Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 20s 06:19 19:01 06:52 18:27 07:26 17:53 12:40 147.52
2
07:59
119° ÉSE
17:21
241° WSZ
9m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 17s 06:20 19:00 06:53 18:27 07:27 17:53 12:40 147.50
3
08:00
119° ÉSE
17:21
241° WSZ
9m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 14s 06:20 19:00 06:54 18:27 07:28 17:53 12:40 147.47
4
08:01
120° ÉSE
17:21
240° WSZ
9m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 10s 06:21 19:00 06:55 18:27 07:29 17:53 12:41 147.45
5
08:02
120° ÉSE
17:21
240° WSZ
9m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 07s 06:22 19:00 06:56 18:27 07:30 17:52 12:41 147.43
6
08:03
120° ÉSE
17:21
240° WSZ
9m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 03s 06:23 19:00 06:56 18:27 07:31 17:52 12:42 147.41
7
08:03
120° ÉSE
17:21
240° WSZ
9m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 59s 06:24 19:00 06:57 18:27 07:32 17:52 12:42 147.39
8
08:04
120° ÉSE
17:21
240° WSZ
9m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 56s 06:25 19:00 06:58 18:27 07:33 17:52 12:42 147.37
9
08:05
120° ÉSE
17:21
240° WSZ
9m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 52s 06:25 19:00 06:59 18:27 07:33 17:52 12:43 147.35
10
08:06
120° ÉSE
17:21
240° WSZ
9m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 48s 06:26 19:01 07:00 18:27 07:34 17:53 12:43 147.33
11
08:07
121° ÉSE
17:21
239° WSZ
9m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 44s 06:27 19:01 07:00 18:27 07:35 17:53 12:44 147.32
12
08:08
121° ÉSE
17:21
239° WSZ
9m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 40s 06:28 19:01 07:01 18:27 07:36 17:53 12:44 147.30
13
08:09
121° ÉSE
17:21
239° WSZ
9m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 36s 06:28 19:01 07:02 18:28 07:37 17:53 12:45 147.28
14
08:09
121° ÉSE
17:21
239° WSZ
9m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 32s 06:29 19:02 07:03 18:28 07:37 17:53 12:45 147.26
15
08:10
121° ÉSE
17:22
239° WSZ
9m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 28s 06:30 19:02 07:03 18:28 07:38 17:54 12:46 147.25
16
08:11
121° ÉSE
17:22
239° WSZ
9m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 24s 06:30 19:02 07:04 18:29 07:39 17:54 12:46 147.23
17
08:11
121° ÉSE
17:22
239° WSZ
9m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 20s 06:31 19:03 07:05 18:29 07:39 17:54 12:47 147.22
18
08:12
121° ÉSE
17:23
239° WSZ
9m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 16s 06:32 19:03 07:05 18:29 07:40 17:55 12:47 147.21
19
08:13
121° ÉSE
17:23
239° WSZ
9m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 12s 06:32 19:03 07:06 18:30 07:41 17:55 12:48 147.19
20
08:13
121° ÉSE
17:23
239° WSZ
9m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 07s 06:33 19:04 07:06 18:30 07:41 17:55 12:48 147.18
21
08:14
121° ÉSE
17:24
239° WSZ
9m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 03s 06:33 19:04 07:07 18:31 07:42 17:56 12:49 147.17
22
08:14
121° ÉSE
17:24
239° WSZ
9m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 00s 06:34 19:05 07:07 18:31 07:42 17:56 12:49 147.16
23
08:15
121° ÉSE
17:25
239° WSZ
9m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 04s 06:34 19:05 07:08 18:32 07:43 17:57 12:50 147.15
24
08:15
121° ÉSE
17:25
239° WSZ
9m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 08s 06:35 19:06 07:08 18:32 07:43 17:58 12:50 147.14
25
08:15
121° ÉSE
17:26
239° WSZ
9m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 13s 06:35 19:06 07:09 18:33 07:43 17:58 12:51 147.13
26
08:16
121° ÉSE
17:27
239° WSZ
9m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 17s 06:35 19:07 07:09 18:33 07:44 17:59 12:51 147.13
27
08:16
121° ÉSE
17:27
239° WSZ
9m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 21s 06:36 19:08 07:09 18:34 07:44 17:59 12:51 147.12
28
08:16
121° ÉSE
17:28
239° WSZ
9m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 25s 06:36 19:08 07:10 18:35 07:44 18:00 12:52 147.12
29
08:17
121° ÉSE
17:29
239° WSZ
9m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 29s 06:36 19:09 07:10 18:35 07:45 18:01 12:52 147.11
30
08:17
121° ÉSE
17:30
239° WSZ
9m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 33s 06:37 19:10 07:10 18:36 07:45 18:02 12:53 147.11
31
08:17
121° ÉSE
17:30
239° WSZ
9m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 37s 06:37 19:10 07:11 18:37 07:45 18:02 12:53 147.11

Trong Sant Martí, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 30 hoặc tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sant Martí

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sant Martí

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sant Martí

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tây Ban Nha:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí