Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Settat, Ma-rốc 🇲🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:27 65.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:26 295.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 59m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 6.32°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.414 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Settat

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:05
80° Đông
19:55
280° Tây
12h 50m -1m 56s 05:39 21:21 06:09 20:50 06:39 20:20 13:30 150.97
2
07:05
80° Đông
19:54
280° Tây
12h 48m -1m 56s 05:40 21:19 06:10 20:49 06:40 20:19 13:30 150.94
3
07:06
80° Đông
19:52
279° Tây
12h 46m -1m 57s 05:40 21:18 06:11 20:47 06:40 20:18 13:30 150.90
4
07:07
81° Đông
19:51
279° Tây
12h 44m -1m 57s 05:41 21:16 06:12 20:46 06:41 20:16 13:29 150.87
5
07:07
81° Đông
19:50
278° Tây
12h 42m -1m 58s 05:42 21:15 06:12 20:44 06:42 20:15 13:29 150.83
6
07:08
82° Đông
19:48
278° Tây
12h 40m -1m 58s 05:43 21:13 06:13 20:43 06:42 20:14 13:29 150.79
7
07:09
82° Đông
19:47
278° Tây
12h 38m -1m 58s 05:44 21:12 06:14 20:42 06:43 20:12 13:28 150.76
8
07:09
83° Đông
19:46
277° Tây
12h 36m -1m 58s 05:45 21:10 06:14 20:40 06:44 20:11 13:28 150.72
9
07:10
83° Đông
19:44
277° Tây
12h 34m -1m 59s 05:45 21:09 06:15 20:39 06:44 20:10 13:28 150.68
10
07:10
84° Đông
19:43
276° Tây
12h 32m -1m 59s 05:46 21:07 06:16 20:37 06:45 20:08 13:27 150.64
11
07:11
84° Đông
19:42
276° Tây
12h 30m -1m 59s 05:47 21:06 06:17 20:36 06:46 20:07 13:27 150.60
12
07:12
84° Đông
19:40
275° Tây
12h 28m -1m 59s 05:48 21:04 06:17 20:34 06:46 20:06 13:26 150.57
13
07:12
85° Đông
19:39
275° Tây
12h 26m -2m 00s 05:49 21:03 06:18 20:33 06:47 20:04 13:26 150.53
14
07:13
85° Đông
19:38
274° Tây
12h 24m -2m 00s 05:49 21:01 06:19 20:32 06:48 20:03 13:26 150.49
15
07:14
86° Đông
19:36
274° Tây
12h 22m -2m 00s 05:50 21:00 06:20 20:30 06:48 20:01 13:25 150.45
16
07:14
86° Đông
19:35
273° Tây
12h 20m -2m 00s 05:51 20:58 06:20 20:29 06:49 20:00 13:25 150.41
17
07:15
87° Đông
19:33
273° Tây
12h 18m -2m 00s 05:52 20:57 06:21 20:27 06:50 19:59 13:25 150.36
18
07:16
87° Đông
19:32
272° Tây
12h 16m -2m 00s 05:52 20:55 06:22 20:26 06:50 19:57 13:24 150.32
19
07:16
88° Đông
19:31
272° Tây
12h 14m -2m 00s 05:53 20:54 06:22 20:25 06:51 19:56 13:24 150.28
20
07:17
88° Đông
19:29
272° Tây
12h 12m -2m 01s 05:54 20:52 06:23 20:23 06:52 19:54 13:24 150.24
21
07:18
89° Đông
19:28
271° Tây
12h 10m -2m 01s 05:55 20:51 06:24 20:22 06:52 19:53 13:23 150.20
22
07:18
89° Đông
19:27
271° Tây
12h 08m -2m 01s 05:55 20:49 06:24 20:20 06:53 19:52 13:23 150.15
23
07:19
90° Đông
19:25
270° Tây
12h 06m -2m 01s 05:56 20:48 06:25 20:19 06:54 19:50 13:23 150.11
24
07:20
90° Đông
19:24
270° Tây
12h 04m -2m 01s 05:57 20:47 06:26 20:18 06:54 19:49 13:22 150.07
25
07:20
90° Đông
19:23
269° Tây
12h 02m -2m 01s 05:58 20:45 06:27 20:16 06:55 19:48 13:22 150.03
26
07:21
91° Đông
19:21
269° Tây
12h 00m -2m 01s 05:58 20:44 06:27 20:15 06:56 19:46 13:21 149.98
27
07:22
92° Đông
19:20
268° Tây
11h 58m -2m 01s 05:59 20:42 06:28 20:13 06:56 19:45 13:21 149.94
28
07:22
92° Đông
19:18
268° Tây
11h 56m -2m 01s 06:00 20:41 06:29 20:12 06:57 19:44 13:21 149.90
29
07:23
92° Đông
19:17
267° Tây
11h 54m -2m 01s 06:00 20:39 06:29 20:11 06:58 19:42 13:20 149.86
30
07:24
93° Đông
19:16
267° Tây
11h 52m -2m 01s 06:01 20:38 06:30 20:09 06:58 19:41 13:20 149.82

Trong Settat, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc tháng 9 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Settat

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Settat

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Settat

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ma-rốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí