Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Simmering, Áo 🇦🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:20 114.2° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:56 245.9° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 36m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -33.54°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.443 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Simmering

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:22
115° Đông Đông Nam
16:53
245° Tây Tây Nam
9h 30m +2m 54s 05:35 18:41 06:11 18:04 06:48 17:27 12:07 147.41
2
07:21
115° Đông Đông Nam
16:54
246° Tây Tây Nam
9h 33m +2m 56s 05:34 18:42 06:10 18:06 06:47 17:28 12:07 147.43
3
07:20
114° Đông Đông Nam
16:56
246° Tây Tây Nam
9h 36m +2m 58s 05:33 18:43 06:09 18:07 06:46 17:30 12:08 147.45
4
07:18
114° Đông Đông Nam
16:58
246° Tây Tây Nam
9h 39m +3m 00s 05:31 18:45 06:08 18:08 06:45 17:31 12:08 147.47
5
07:17
113° Đông Đông Nam
16:59
247° Tây Tây Nam
9h 42m +3m 02s 05:30 18:46 06:06 18:10 06:43 17:33 12:08 147.50
6
07:15
113° Đông Đông Nam
17:01
247° Tây Tây Nam
9h 45m +3m 04s 05:29 18:48 06:05 18:11 06:42 17:34 12:08 147.52
7
07:14
112° Đông Đông Nam
17:03
248° Tây Tây Nam
9h 48m +3m 06s 05:28 18:49 06:04 18:13 06:40 17:36 12:08 147.55
8
07:12
112° Đông Đông Nam
17:04
248° Tây Tây Nam
9h 51m +3m 08s 05:26 18:50 06:02 18:14 06:39 17:38 12:08 147.57
9
07:11
111° Đông Đông Nam
17:06
249° Tây Tây Nam
9h 54m +3m 09s 05:25 18:52 06:01 18:16 06:38 17:39 12:08 147.60
10
07:09
111° Đông Đông Nam
17:07
249° Tây Tây Nam
9h 58m +3m 11s 05:24 18:53 06:00 18:17 06:36 17:41 12:08 147.63
11
07:08
110° Đông Đông Nam
17:09
250° Tây Tây Nam
10h 01m +3m 12s 05:22 18:55 05:58 18:19 06:35 17:42 12:08 147.66
12
07:06
110° Đông Đông Nam
17:11
250° Tây Tây Nam
10h 04m +3m 13s 05:21 18:56 05:57 18:20 06:33 17:44 12:08 147.68
13
07:04
109° Đông Đông Nam
17:12
251° Tây Tây Nam
10h 07m +3m 15s 05:19 18:58 05:55 18:22 06:32 17:45 12:08 147.71
14
07:03
109° Đông Đông Nam
17:14
251° Tây Tây Nam
10h 11m +3m 16s 05:18 18:59 05:54 18:23 06:30 17:47 12:08 147.74
15
07:01
108° Đông Đông Nam
17:15
252° Tây Tây Nam
10h 14m +3m 17s 05:16 19:01 05:52 18:24 06:28 17:48 12:08 147.77
16
06:59
108° Đông Đông Nam
17:17
252° Tây Tây Nam
10h 17m +3m 18s 05:15 19:02 05:51 18:26 06:27 17:50 12:08 147.80
17
06:58
107° Đông Đông Nam
17:19
253° Tây Tây Nam
10h 20m +3m 19s 05:13 19:03 05:49 18:27 06:25 17:51 12:08 147.83
18
06:56
107° Đông Đông Nam
17:20
254° Tây Tây Nam
10h 24m +3m 20s 05:11 19:05 05:47 18:29 06:23 17:53 12:08 147.86
19
06:54
106° Đông Đông Nam
17:22
254° Tây Tây Nam
10h 27m +3m 21s 05:10 19:06 05:46 18:30 06:22 17:54 12:08 147.89
20
06:52
106° Đông Đông Nam
17:23
255° Tây Tây Nam
10h 31m +3m 22s 05:08 19:08 05:44 18:32 06:20 17:56 12:08 147.93
21
06:51
105° Đông Đông Nam
17:25
255° Tây Tây Nam
10h 34m +3m 23s 05:06 19:09 05:42 18:33 06:18 17:57 12:07 147.96
22
06:49
104° Đông Đông Nam
17:27
256° Tây Tây Nam
10h 37m +3m 24s 05:05 19:11 05:41 18:35 06:16 17:59 12:07 147.99
23
06:47
104° Đông Đông Nam
17:28
256° Tây Tây Nam
10h 41m +3m 24s 05:03 19:12 05:39 18:36 06:15 18:00 12:07 148.02
24
06:45
103° Đông Đông Nam
17:30
257° Tây Tây Nam
10h 44m +3m 25s 05:01 19:14 05:37 18:38 06:13 18:02 12:07 148.05
25
06:43
103° Đông Đông Nam
17:31
258° Tây Tây Nam
10h 48m +3m 26s 04:59 19:15 05:35 18:39 06:11 18:03 12:07 148.09
26
06:41
102° Đông Đông Nam
17:33
258° Tây Tây Nam
10h 51m +3m 26s 04:57 19:17 05:33 18:41 06:09 18:05 12:07 148.12
27
06:39
102° Đông Đông Nam
17:34
259° Tây Tây Nam
10h 55m +3m 27s 04:56 19:18 05:32 18:42 06:07 18:06 12:07 148.16
28
06:37
101° Đông
17:36
259° Tây
10h 58m +3m 27s 04:54 19:20 05:30 18:44 06:06 18:08 12:06 148.19

Trong Simmering, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Simmering

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Simmering

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Simmering

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Áo:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí