Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Simmering, Áo 🇦🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:39 121.3° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:28 238.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 49m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 15.8°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.171 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Simmering

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:33
82° Đông
19:24
278° Tây
12h 51m +3m 30s 04:43 21:13 05:23 20:34 06:00 19:56 12:58 149.48
2
06:31
82° Đông
19:25
279° Tây
12h 54m +3m 29s 04:41 21:15 05:21 20:35 05:58 19:57 12:57 149.52
3
06:29
81° Đông
19:27
279° Tây
12h 58m +3m 29s 04:38 21:17 05:18 20:37 05:56 19:59 12:57 149.57
4
06:26
81° Đông
19:28
280° Tây
13h 01m +3m 28s 04:36 21:19 05:16 20:39 05:54 20:00 12:57 149.61
5
06:24
80° Đông
19:29
280° Tây
13h 04m +3m 28s 04:33 21:21 05:14 20:40 05:52 20:02 12:57 149.65
6
06:22
79° Đông
19:31
281° Tây
13h 08m +3m 28s 04:31 21:23 05:12 20:42 05:50 20:03 12:56 149.70
7
06:20
79° Đông
19:32
282° Tây Tây Bắc
13h 11m +3m 27s 04:28 21:25 05:10 20:44 05:48 20:05 12:56 149.74
8
06:18
78° Đông Đông Bắc
19:34
282° Tây Tây Bắc
13h 15m +3m 27s 04:26 21:27 05:07 20:45 05:46 20:07 12:56 149.78
9
06:16
78° Đông Đông Bắc
19:35
283° Tây Tây Bắc
13h 18m +3m 26s 04:23 21:29 05:05 20:47 05:44 20:08 12:55 149.83
10
06:14
77° Đông Đông Bắc
19:37
283° Tây Tây Bắc
13h 22m +3m 26s 04:21 21:31 05:03 20:49 05:42 20:10 12:55 149.87
11
06:12
77° Đông Đông Bắc
19:38
284° Tây Tây Bắc
13h 25m +3m 25s 04:18 21:33 05:01 20:50 05:40 20:11 12:55 149.91
12
06:10
76° Đông Đông Bắc
19:40
284° Tây Tây Bắc
13h 29m +3m 25s 04:16 21:35 04:58 20:52 05:37 20:13 12:55 149.96
13
06:09
76° Đông Đông Bắc
19:41
285° Tây Tây Bắc
13h 32m +3m 24s 04:13 21:37 04:56 20:54 05:35 20:14 12:54 150.00
14
06:07
75° Đông Đông Bắc
19:42
285° Tây Tây Bắc
13h 35m +3m 23s 04:11 21:39 04:54 20:56 05:33 20:16 12:54 150.04
15
06:05
74° Đông Đông Bắc
19:44
286° Tây Tây Bắc
13h 39m +3m 23s 04:08 21:41 04:52 20:57 05:31 20:17 12:54 150.09
16
06:03
74° Đông Đông Bắc
19:45
286° Tây Tây Bắc
13h 42m +3m 22s 04:05 21:43 04:49 20:59 05:29 20:19 12:54 150.13
17
06:01
73° Đông Đông Bắc
19:47
287° Tây Tây Bắc
13h 46m +3m 21s 04:03 21:46 04:47 21:01 05:27 20:21 12:53 150.17
18
05:59
73° Đông Đông Bắc
19:48
288° Tây Tây Bắc
13h 49m +3m 20s 04:00 21:48 04:45 21:03 05:25 20:22 12:53 150.21
19
05:57
72° Đông Đông Bắc
19:50
288° Tây Tây Bắc
13h 52m +3m 19s 03:58 21:50 04:43 21:05 05:23 20:24 12:53 150.25
20
05:55
72° Đông Đông Bắc
19:51
289° Tây Tây Bắc
13h 55m +3m 18s 03:55 21:52 04:40 21:06 05:21 20:25 12:53 150.29
21
05:53
71° Đông Đông Bắc
19:53
289° Tây Tây Bắc
13h 59m +3m 17s 03:52 21:54 04:38 21:08 05:19 20:27 12:53 150.33
22
05:51
71° Đông Đông Bắc
19:54
290° Tây Tây Bắc
14h 02m +3m 16s 03:50 21:57 04:36 21:10 05:17 20:28 12:52 150.37
23
05:50
70° Đông Đông Bắc
19:56
290° Tây Tây Bắc
14h 05m +3m 15s 03:47 21:59 04:34 21:12 05:15 20:30 12:52 150.41
24
05:48
70° Đông Đông Bắc
19:57
291° Tây Tây Bắc
14h 09m +3m 14s 03:44 22:01 04:32 21:14 05:13 20:32 12:52 150.45
25
05:46
69° Đông Đông Bắc
19:58
291° Tây Tây Bắc
14h 12m +3m 13s 03:42 22:04 04:29 21:16 05:11 20:33 12:52 150.49
26
05:44
69° Đông Đông Bắc
20:00
292° Tây Tây Bắc
14h 15m +3m 12s 03:39 22:06 04:27 21:17 05:10 20:35 12:52 150.53
27
05:43
68° Đông Đông Bắc
20:01
292° Tây Tây Bắc
14h 18m +3m 11s 03:36 22:08 04:25 21:19 05:08 20:36 12:52 150.57
28
05:41
68° Đông Đông Bắc
20:03
293° Tây Tây Bắc
14h 21m +3m 09s 03:34 22:11 04:23 21:21 05:06 20:38 12:51 150.61
29
05:39
67° Đông Đông Bắc
20:04
293° Tây Tây Bắc
14h 25m +3m 08s 03:31 22:13 04:21 21:23 05:04 20:39 12:51 150.64
30
05:37
67° Đông Đông Bắc
20:06
294° Tây Tây Bắc
14h 28m +3m 06s 03:28 22:16 04:19 21:25 05:02 20:41 12:51 150.68

Trong Simmering, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Simmering

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Simmering

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Simmering

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Áo:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí