Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Simmering, Áo 🇦🇹
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 07:38 ↑ 121.0° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:30 ↑ 239.1° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 51m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: -10.62°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.178 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Simmering
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:58
↑
53° Đông Bắc
|
20:57
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | -0m 48s | 01:42 | 00:14 | 03:19 | 22:36 | 04:16 | 21:39 | 12:58 | 152.08 |
| 2 |
04:58
↑
53° Đông Bắc
|
20:57
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | -0m 53s | 01:44 | 00:12 | 03:19 | 22:36 | 04:16 | 21:39 | 12:58 | 152.08 |
| 3 |
04:59
↑
53° Đông Bắc
|
20:57
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | -0m 58s | 01:46 | 00:10 | 03:20 | 22:35 | 04:17 | 21:38 | 12:58 | 152.08 |
| 4 |
05:00
↑
53° Đông Bắc
|
20:56
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | -1m 03s | 01:49 | 00:07 | 03:21 | 22:34 | 04:18 | 21:38 | 12:58 | 152.09 |
| 5 |
05:00
↑
53° Đông Bắc
|
20:56
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | -1m 07s | 01:52 | 00:05 | 03:22 | 22:34 | 04:19 | 21:38 | 12:58 | 152.09 |
| 6 |
05:01
↑
54° Đông Bắc
|
20:56
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | -1m 12s | 01:54 | 00:03 | 03:24 | 22:33 | 04:20 | 21:37 | 12:58 | 152.09 |
| 7 |
05:02
↑
54° Đông Bắc
|
20:55
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | -1m 16s | 02:00 | 23:58 | 03:25 | 22:32 | 04:21 | 21:36 | 12:59 | 152.09 |
| 8 |
05:03
↑
54° Đông Bắc
|
20:54
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | -1m 21s | 02:00 | 23:56 | 03:26 | 22:31 | 04:22 | 21:36 | 12:59 | 152.09 |
| 9 |
05:04
↑
54° Đông Bắc
|
20:54
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | -1m 25s | 02:03 | 23:53 | 03:27 | 22:30 | 04:23 | 21:35 | 12:59 | 152.09 |
| 10 |
05:05
↑
54° Đông Bắc
|
20:53
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | -1m 30s | 02:05 | 23:51 | 03:29 | 22:29 | 04:24 | 21:34 | 12:59 | 152.08 |
| 11 |
05:05
↑
55° Đông Bắc
|
20:53
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | -1m 34s | 02:08 | 23:48 | 03:30 | 22:28 | 04:25 | 21:33 | 12:59 | 152.08 |
| 12 |
05:06
↑
55° Đông Bắc
|
20:52
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | -1m 38s | 02:11 | 23:46 | 03:31 | 22:27 | 04:26 | 21:33 | 12:59 | 152.07 |
| 13 |
05:07
↑
55° Đông Bắc
|
20:51
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 43m | -1m 42s | 02:14 | 23:43 | 03:33 | 22:25 | 04:27 | 21:32 | 13:00 | 152.07 |
| 14 |
05:08
↑
55° Đông Bắc
|
20:50
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 42m | -1m 46s | 02:17 | 23:40 | 03:34 | 22:24 | 04:28 | 21:31 | 13:00 | 152.06 |
| 15 |
05:09
↑
56° Đông Bắc
|
20:50
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | -1m 50s | 02:19 | 23:38 | 03:36 | 22:23 | 04:29 | 21:30 | 13:00 | 152.06 |
| 16 |
05:10
↑
56° Đông Bắc
|
20:49
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 38m | -1m 54s | 02:22 | 23:35 | 03:37 | 22:21 | 04:30 | 21:29 | 13:00 | 152.05 |
| 17 |
05:11
↑
56° Đông Bắc
|
20:48
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | -1m 57s | 02:25 | 23:32 | 03:39 | 22:20 | 04:31 | 21:28 | 13:00 | 152.04 |
| 18 |
05:13
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | -2m 01s | 02:28 | 23:30 | 03:40 | 22:18 | 04:33 | 21:27 | 13:00 | 152.03 |
| 19 |
05:14
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | -2m 05s | 02:31 | 23:27 | 03:42 | 22:17 | 04:34 | 21:25 | 13:00 | 152.02 |
| 20 |
05:15
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | -2m 08s | 02:34 | 23:24 | 03:44 | 22:15 | 04:35 | 21:24 | 13:00 | 152.01 |
| 21 |
05:16
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | -2m 11s | 02:36 | 23:22 | 03:45 | 22:14 | 04:37 | 21:23 | 13:00 | 152.00 |
| 22 |
05:17
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | -2m 15s | 02:39 | 23:19 | 03:47 | 22:12 | 04:38 | 21:22 | 13:00 | 151.99 |
| 23 |
05:18
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | -2m 18s | 02:42 | 23:16 | 03:49 | 22:10 | 04:39 | 21:20 | 13:00 | 151.97 |
| 24 |
05:19
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | -2m 21s | 02:45 | 23:13 | 03:51 | 22:09 | 04:41 | 21:19 | 13:00 | 151.96 |
| 25 |
05:21
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | -2m 24s | 02:48 | 23:11 | 03:52 | 22:07 | 04:42 | 21:18 | 13:00 | 151.94 |
| 26 |
05:22
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | -2m 27s | 02:50 | 23:08 | 03:54 | 22:05 | 04:43 | 21:16 | 13:00 | 151.93 |
| 27 |
05:23
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | -2m 29s | 02:53 | 23:05 | 03:56 | 22:03 | 04:45 | 21:15 | 13:00 | 151.91 |
| 28 |
05:24
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | -2m 32s | 02:56 | 23:03 | 03:58 | 22:02 | 04:46 | 21:13 | 13:00 | 151.90 |
| 29 |
05:26
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | -2m 35s | 02:58 | 23:00 | 03:59 | 22:00 | 04:48 | 21:12 | 13:00 | 151.88 |
| 30 |
05:27
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | -2m 37s | 03:01 | 22:57 | 04:01 | 21:58 | 04:49 | 21:10 | 13:00 | 151.86 |
| 31 |
05:28
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -2m 40s | 03:04 | 22:54 | 04:03 | 21:56 | 04:51 | 21:09 | 13:00 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Simmering. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Simmering, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03.