Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sinnūris, Ai Cập 🇪🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:40 82.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:17 278.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 36m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 59.67°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.693 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sinnūris

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:46
109° Đông Đông Nam
17:34
251° Tây Tây Nam
10h 48m +1m 23s 05:24 18:56 05:52 18:28 06:20 17:59 12:10 147.41
2
06:45
109° Đông Đông Nam
17:35
251° Tây Tây Nam
10h 49m +1m 25s 05:23 18:56 05:51 18:28 06:20 18:00 12:10 147.43
3
06:44
109° Đông Đông Nam
17:36
252° Tây Tây Nam
10h 51m +1m 26s 05:23 18:57 05:51 18:29 06:19 18:01 12:10 147.45
4
06:44
108° Đông Đông Nam
17:36
252° Tây Tây Nam
10h 52m +1m 27s 05:22 18:58 05:50 18:30 06:19 18:02 12:10 147.47
5
06:43
108° Đông Đông Nam
17:37
252° Tây Tây Nam
10h 53m +1m 28s 05:22 18:58 05:50 18:31 06:18 18:02 12:10 147.50
6
06:43
108° Đông Đông Nam
17:38
253° Tây Tây Nam
10h 55m +1m 29s 05:21 18:59 05:49 18:31 06:17 18:03 12:10 147.52
7
06:42
107° Đông Đông Nam
17:39
253° Tây Tây Nam
10h 56m +1m 30s 05:21 19:00 05:49 18:32 06:17 18:04 12:10 147.55
8
06:41
107° Đông Đông Nam
17:40
253° Tây Tây Nam
10h 58m +1m 31s 05:20 19:01 05:48 18:33 06:16 18:05 12:10 147.57
9
06:40
106° Đông Đông Nam
17:40
254° Tây Tây Nam
11h 00m +1m 32s 05:20 19:01 05:47 18:33 06:15 18:05 12:10 147.60
10
06:40
106° Đông Đông Nam
17:41
254° Tây Tây Nam
11h 01m +1m 33s 05:19 19:02 05:47 18:34 06:15 18:06 12:10 147.63
11
06:39
106° Đông Đông Nam
17:42
254° Tây Tây Nam
11h 03m +1m 34s 05:18 19:03 05:46 18:35 06:14 18:07 12:10 147.65
12
06:38
105° Đông Đông Nam
17:43
255° Tây Tây Nam
11h 04m +1m 34s 05:18 19:03 05:45 18:36 06:13 18:08 12:10 147.68
13
06:37
105° Đông Đông Nam
17:44
255° Tây Tây Nam
11h 06m +1m 35s 05:17 19:04 05:45 18:36 06:12 18:08 12:10 147.71
14
06:36
104° Đông Đông Nam
17:44
256° Tây Tây Nam
11h 07m +1m 36s 05:16 19:05 05:44 18:37 06:12 18:09 12:10 147.74
15
06:36
104° Đông Đông Nam
17:45
256° Tây Tây Nam
11h 09m +1m 37s 05:15 19:05 05:43 18:38 06:11 18:10 12:10 147.77
16
06:35
104° Đông Đông Nam
17:46
256° Tây Tây Nam
11h 11m +1m 37s 05:15 19:06 05:42 18:38 06:10 18:11 12:10 147.80
17
06:34
103° Đông Đông Nam
17:47
257° Tây Tây Nam
11h 12m +1m 38s 05:14 19:07 05:41 18:39 06:09 18:11 12:10 147.83
18
06:33
103° Đông Đông Nam
17:47
257° Tây Tây Nam
11h 14m +1m 39s 05:13 19:07 05:41 18:40 06:08 18:12 12:10 147.86
19
06:32
102° Đông Đông Nam
17:48
258° Tây Tây Nam
11h 16m +1m 39s 05:12 19:08 05:40 18:40 06:07 18:13 12:10 147.89
20
06:31
102° Đông Đông Nam
17:49
258° Tây Tây Nam
11h 17m +1m 40s 05:11 19:09 05:39 18:41 06:06 18:13 12:10 147.92
21
06:30
102° Đông Đông Nam
17:50
258° Tây Tây Nam
11h 19m +1m 40s 05:10 19:09 05:38 18:42 06:06 18:14 12:10 147.96
22
06:29
101° Đông Đông Nam
17:50
259° Tây
11h 21m +1m 41s 05:09 19:10 05:37 18:42 06:05 18:15 12:10 147.99
23
06:28
101° Đông
17:51
259° Tây
11h 22m +1m 41s 05:09 19:11 05:36 18:43 06:04 18:15 12:09 148.02
24
06:27
100° Đông
17:52
260° Tây
11h 24m +1m 42s 05:08 19:11 05:35 18:44 06:03 18:16 12:09 148.05
25
06:26
100° Đông
17:52
260° Tây
11h 26m +1m 42s 05:07 19:12 05:34 18:44 06:02 18:17 12:09 148.09
26
06:25
100° Đông
17:53
261° Tây
11h 27m +1m 43s 05:06 19:13 05:33 18:45 06:01 18:18 12:09 148.12
27
06:24
99° Đông
17:54
261° Tây
11h 29m +1m 43s 05:05 19:13 05:32 18:46 06:00 18:18 12:09 148.15
28
06:23
99° Đông
17:54
262° Tây
11h 31m +1m 43s 05:04 19:14 05:31 18:46 05:59 18:19 12:09 148.19

Trong Sinnūris, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 27 hoặc tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sinnūris

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sinnūris

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sinnūris

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ai Cập:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí