Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sinnūris, Ai Cập 🇪🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:00 65.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:46 294.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 45m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 73.88°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.432 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sinnūris

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:14
72° ÉÉ
19:32
288° WNW
13m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 30s 04:48 20:59 05:19 20:28 05:49 19:58 12:53 150.72
2
06:14
72° ÉÉ
19:33
288° WNW
13m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 29s 04:47 21:00 05:18 20:29 05:48 19:59 12:53 150.76
3
06:13
72° ÉÉ
19:33
289° WNW
13m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 28s 04:46 21:01 05:17 20:29 05:47 19:59 12:53 150.79
4
06:12
71° ÉÉ
19:34
289° WNW
13m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 27s 04:45 21:02 05:16 20:30 05:46 20:00 12:53 150.83
5
06:11
71° ÉÉ
19:35
289° WNW
13m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 26s 04:44 21:02 05:15 20:31 05:45 20:01 12:53 150.87
6
06:10
70° ÉÉ
19:35
290° WNW
13m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 25s 04:43 21:03 05:14 20:32 05:44 20:01 12:53 150.91
7
06:10
70° ÉÉ
19:36
290° WNW
13m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 24s 04:42 21:04 05:13 20:32 05:44 20:02 12:53 150.94
8
06:09
70° ÉÉ
19:37
290° WNW
13m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 23s 04:41 21:05 05:12 20:33 05:43 20:03 12:53 150.98
9
06:08
70° ÉÉ
19:37
291° WNW
13m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 22s 04:40 21:06 05:12 20:34 05:42 20:03 12:52 151.01
10
06:07
69° ÉÉ
19:38
291° WNW
13m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 20s 04:39 21:07 05:11 20:35 05:41 20:04 12:52 151.05
11
06:07
69° ÉÉ
19:39
291° WNW
13m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 19s 04:38 21:08 05:10 20:36 05:40 20:05 12:52 151.09
12
06:06
69° ÉÉ
19:39
292° WNW
13m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 18s 04:37 21:09 05:09 20:36 05:40 20:05 12:52 151.12
13
06:05
68° ÉÉ
19:40
292° WNW
13m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 17s 04:36 21:10 05:08 20:37 05:39 20:06 12:52 151.16
14
06:05
68° ÉÉ
19:40
292° WNW
13m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 15s 04:35 21:10 05:07 20:38 05:38 20:07 12:52 151.19
15
06:04
68° ÉÉ
19:41
292° WNW
13m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 14s 04:34 21:11 05:07 20:39 05:38 20:08 12:52 151.22
16
06:03
68° ÉÉ
19:42
293° WNW
13m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 12s 04:33 21:12 05:06 20:39 05:37 20:08 12:52 151.25
17
06:03
67° ÉÉ
19:42
293° WNW
13m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 11s 04:32 21:13 05:05 20:40 05:36 20:09 12:52 151.28
18
06:02
67° ÉÉ
19:43
293° WNW
13m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 09s 04:32 21:14 05:05 20:41 05:36 20:10 12:52 151.31
19
06:02
67° ÉÉ
19:44
294° WNW
13m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 08s 04:31 21:15 05:04 20:42 05:35 20:10 12:52 151.34
20
06:01
66° ÉÉ
19:44
294° WNW
13m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 06s 04:30 21:16 05:03 20:42 05:35 20:11 12:53 151.38
21
06:01
66° ÉÉ
19:45
294° WNW
13m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 05s 04:29 21:16 05:03 20:43 05:34 20:12 12:53 151.40
22
06:00
66° ÉÉ
19:45
294° WNW
13m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 03s 04:29 21:17 05:02 20:44 05:34 20:12 12:53 151.43
23
06:00
66° ÉÉ
19:46
294° WNW
13m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 02s 04:28 21:18 05:01 20:45 05:33 20:13 12:53 151.46
24
06:00
66° ÉÉ
19:46
295° WNW
13m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 00s 04:27 21:19 05:01 20:45 05:33 20:13 12:53 151.49
25
05:59
65° ÉÉ
19:47
295° WNW
13m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 58s 04:27 21:20 05:00 20:46 05:32 20:14 12:53 151.51
26
05:59
65° ÉÉ
19:48
295° WNW
13m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 56s 04:26 21:21 05:00 20:47 05:32 20:15 12:53 151.54
27
05:58
65° ÉÉ
19:48
295° WNW
13m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 54s 04:26 21:21 04:59 20:47 05:31 20:15 12:53 151.56
28
05:58
65° ÉÉ
19:49
295° WNW
13m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 53s 04:25 21:22 04:59 20:48 05:31 20:16 12:53 151.59
29
05:58
64° ÉÉ
19:49
296° WNW
13m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 51s 04:24 21:23 04:59 20:49 05:31 20:17 12:53 151.61
30
05:58
64° ÉÉ
19:50
296° WNW
13m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 49s 04:24 21:24 04:58 20:49 05:30 20:17 12:54 151.64
31
05:57
64° ÉÉ
19:50
296° WNW
13m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 47s 04:24 21:24 04:58 20:50 05:30 20:18 12:54 151.66

Trong Sinnūris, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sinnūris

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sinnūris

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sinnūris

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ai Cập:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí