Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Takamatsu, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:58 86.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:20 273.8° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 21m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -23.2°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.243 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Takamatsu

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:33
99° Đông
17:59
261° Tây
11h 25m +2m 06s 05:09 19:23 05:38 18:54 06:07 18:25 12:16 148.21
2
06:32
98° Đông
18:00
262° Tây
11h 27m +2m 06s 05:08 19:23 05:37 18:54 06:06 18:25 12:16 148.25
3
06:31
98° Đông
18:01
262° Tây
11h 29m +2m 06s 05:07 19:24 05:36 18:55 06:05 18:26 12:15 148.29
4
06:29
97° Đông
18:01
263° Tây
11h 32m +2m 07s 05:06 19:25 05:35 18:56 06:04 18:27 12:15 148.32
5
06:28
97° Đông
18:02
263° Tây
11h 34m +2m 07s 05:04 19:26 05:33 18:57 06:02 18:28 12:15 148.36
6
06:27
96° Đông
18:03
264° Tây
11h 36m +2m 07s 05:03 19:27 05:32 18:58 06:01 18:29 12:15 148.40
7
06:25
96° Đông
18:04
264° Tây
11h 38m +2m 08s 05:02 19:28 05:31 18:58 06:00 18:29 12:14 148.44
8
06:24
96° Đông
18:05
265° Tây
11h 40m +2m 08s 05:01 19:28 05:30 18:59 05:59 18:30 12:14 148.48
9
06:23
95° Đông
18:06
265° Tây
11h 42m +2m 08s 04:59 19:29 05:28 19:00 05:57 18:31 12:14 148.52
10
06:21
95° Đông
18:06
266° Tây
11h 44m +2m 08s 04:58 19:30 05:27 19:01 05:56 18:32 12:14 148.56
11
06:20
94° Đông
18:07
266° Tây
11h 47m +2m 08s 04:57 19:31 05:26 19:02 05:55 18:33 12:13 148.60
12
06:19
94° Đông
18:08
267° Tây
11h 49m +2m 09s 04:55 19:32 05:24 19:02 05:53 18:34 12:13 148.64
13
06:17
93° Đông
18:09
267° Tây
11h 51m +2m 09s 04:54 19:33 05:23 19:03 05:52 18:34 12:13 148.68
14
06:16
93° Đông
18:10
268° Tây
11h 53m +2m 09s 04:52 19:33 05:22 19:04 05:51 18:35 12:13 148.72
15
06:15
92° Đông
18:10
268° Tây
11h 55m +2m 09s 04:51 19:34 05:20 19:05 05:49 18:36 12:12 148.76
16
06:13
92° Đông
18:11
268° Tây
11h 57m +2m 09s 04:50 19:35 05:19 19:06 05:48 18:37 12:12 148.80
17
06:12
91° Đông
18:12
269° Tây
11h 59m +2m 09s 04:48 19:36 05:18 19:07 05:47 18:38 12:12 148.84
18
06:11
91° Đông
18:13
270° Tây
12h 02m +2m 09s 04:47 19:37 05:16 19:07 05:45 18:38 12:11 148.88
19
06:09
90° Đông
18:14
270° Tây
12h 04m +2m 09s 04:45 19:38 05:15 19:08 05:44 18:39 12:11 148.93
20
06:08
90° Đông
18:14
270° Tây
12h 06m +2m 09s 04:44 19:39 05:13 19:09 05:42 18:40 12:11 148.97
21
06:07
89° Đông
18:15
271° Tây
12h 08m +2m 09s 04:42 19:39 05:12 19:10 05:41 18:41 12:11 149.01
22
06:05
89° Đông
18:16
271° Tây
12h 10m +2m 09s 04:41 19:40 05:10 19:11 05:40 18:41 12:10 149.05
23
06:04
88° Đông
18:17
272° Tây
12h 12m +2m 09s 04:39 19:41 05:09 19:11 05:38 18:42 12:10 149.09
24
06:02
88° Đông
18:17
272° Tây
12h 15m +2m 09s 04:38 19:42 05:08 19:12 05:37 18:43 12:10 149.13
25
06:01
87° Đông
18:18
273° Tây
12h 17m +2m 09s 04:36 19:43 05:06 19:13 05:35 18:44 12:09 149.17
26
06:00
87° Đông
18:19
273° Tây
12h 19m +2m 09s 04:35 19:44 05:05 19:14 05:34 18:45 12:09 149.22
27
05:58
86° Đông
18:20
274° Tây
12h 21m +2m 08s 04:34 19:45 05:03 19:15 05:33 18:45 12:09 149.26
28
05:57
86° Đông
18:21
274° Tây
12h 23m +2m 08s 04:32 19:46 05:02 19:16 05:31 18:46 12:08 149.30
29
05:55
86° Đông
18:21
275° Tây
12h 25m +2m 08s 04:30 19:47 05:00 19:16 05:30 18:47 12:08 149.34
30
05:54
85° Đông
18:22
275° Tây
12h 27m +2m 08s 04:29 19:47 04:59 19:17 05:28 18:48 12:08 149.38
31
05:53
85° Đông
18:23
276° Tây
12h 30m +2m 08s 04:27 19:48 04:58 19:18 05:27 18:49 12:08 149.43

Trong Takamatsu, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Takamatsu

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Takamatsu

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Takamatsu

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 27 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí