Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tangier, Ma-rốc 🇲🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:13 63.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:26 296.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 13m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -6.83°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.425 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tangier

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:31
71° ÉÉ
20:09
290° WNW
13m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 56s 04:56 21:45 05:30 21:10 06:03 20:37 13:20 150.72
2
06:30
70° ÉÉ
20:10
290° WNW
13m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 54s 04:54 21:46 05:29 21:11 06:02 20:38 13:20 150.76
3
06:29
70° ÉÉ
20:11
290° WNW
13m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 53s 04:53 21:47 05:28 21:12 06:01 20:39 13:20 150.80
4
06:28
70° ÉÉ
20:12
291° WNW
13m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 52s 04:51 21:49 05:27 21:13 06:00 20:40 13:20 150.84
5
06:27
69° ÉÉ
20:13
291° WNW
13m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 51s 04:50 21:50 05:25 21:14 05:59 20:41 13:19 150.87
6
06:26
69° ÉÉ
20:13
291° WNW
13m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 49s 04:49 21:51 05:24 21:15 05:58 20:42 13:19 150.91
7
06:25
68° ÉÉ
20:14
292° WNW
13m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 48s 04:47 21:52 05:23 21:16 05:56 20:43 13:19 150.95
8
06:24
68° ÉÉ
20:15
292° WNW
13m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 47s 04:46 21:53 05:22 21:17 05:55 20:44 13:19 150.98
9
06:23
68° ÉÉ
20:16
292° WNW
13m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 45s 04:45 21:55 05:21 21:18 05:54 20:44 13:19 151.02
10
06:22
68° ÉÉ
20:17
293° WNW
13m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 44s 04:43 21:56 05:20 21:19 05:53 20:45 13:19 151.05
11
06:21
67° ÉÉ
20:18
293° WNW
13m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 42s 04:42 21:57 05:19 21:20 05:52 20:46 13:19 151.09
12
06:20
67° ÉÉ
20:18
293° WNW
13m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 40s 04:41 21:58 05:17 21:21 05:52 20:47 13:19 151.12
13
06:19
66° ÉÉ
20:19
294° WNW
13m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 39s 04:40 21:59 05:16 21:22 05:51 20:48 13:19 151.16
14
06:19
66° ÉÉ
20:20
294° WNW
14m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 37s 04:38 22:01 05:15 21:23 05:50 20:49 13:19 151.19
15
06:18
66° ÉÉ
20:21
294° WNW
14m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 35s 04:37 22:02 05:14 21:24 05:49 20:50 13:19 151.22
16
06:17
66° ÉÉ
20:22
295° WNW
14m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 34s 04:36 22:03 05:13 21:25 05:48 20:51 13:19 151.26
17
06:16
65° ÉÉ
20:22
295° WNW
14m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 32s 04:35 22:04 05:12 21:26 05:47 20:52 13:19 151.29
18
06:16
65° ÉÉ
20:23
295° WNW
14m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 30s 04:34 22:05 05:12 21:27 05:46 20:52 13:19 151.32
19
06:15
65° ÉÉ
20:24
295° WNW
14m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 28s 04:33 22:06 05:11 21:28 05:46 20:53 13:19 151.35
20
06:14
64° ÉÉ
20:25
296° WNW
14m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 26s 04:32 22:08 05:10 21:29 05:45 20:54 13:19 151.38
21
06:14
64° ÉÉ
20:26
296° WNW
14m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 24s 04:31 22:09 05:09 21:30 05:44 20:55 13:19 151.41
22
06:13
64° ÉÉ
20:26
296° WNW
14m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 22s 04:30 22:10 05:08 21:31 05:43 20:56 13:19 151.43
23
06:12
64° ÉÉ
20:27
296° WNW
14m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 20s 04:29 22:11 05:07 21:32 05:43 20:57 13:19 151.46
24
06:12
63° ÉÉ
20:28
297° WNW
14m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 17s 04:28 22:12 05:07 21:33 05:42 20:57 13:20 151.49
25
06:11
63° ÉÉ
20:28
297° WNW
14m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 15s 04:27 22:13 05:06 21:34 05:42 20:58 13:20 151.51
26
06:11
63° ÉÉ
20:29
297° WNW
14m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 13s 04:26 22:14 05:05 21:35 05:41 20:59 13:20 151.54
27
06:10
63° ÉÉ
20:30
297° WNW
14m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 11s 04:25 22:15 05:05 21:36 05:40 21:00 13:20 151.57
28
06:10
63° ÉÉ
20:31
298° WNW
14m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 08s 04:25 22:16 05:04 21:37 05:40 21:01 13:20 151.59
29
06:09
62° ÉÉ
20:31
298° WNW
14m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 06s 04:24 22:17 05:03 21:37 05:39 21:01 13:20 151.62
30
06:09
62° ÉÉ
20:32
298° WNW
14m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 03s 04:23 22:18 05:03 21:38 05:39 21:02 13:20 151.64
31
06:09
62° ÉÉ
20:33
298° WNW
14m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 01s 04:22 22:19 05:02 21:39 05:39 21:03 13:20 151.66

Trong Tangier, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tangier

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tangier

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tangier

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ma-rốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí