Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taza, Ma-rốc 🇲🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:55 81.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:41 279.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 45m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 0.12°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.731 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taza

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:10
93° Đông
19:00
266° Tây
11h 49m -2m 06s 05:47 20:23 06:16 19:54 06:45 19:25 13:05 149.78
2
07:11
94° Đông
18:58
266° Tây
11h 47m -2m 06s 05:47 20:22 06:17 19:53 06:45 19:24 13:05 149.73
3
07:12
94° Đông
18:57
266° Tây
11h 45m -2m 06s 05:48 20:20 06:17 19:51 06:46 19:22 13:05 149.69
4
07:12
95° Đông
18:56
265° Tây
11h 43m -2m 06s 05:49 20:19 06:18 19:50 06:47 19:21 13:04 149.65
5
07:13
95° Đông
18:54
265° Tây
11h 41m -2m 06s 05:50 20:18 06:19 19:49 06:48 19:20 13:04 149.61
6
07:14
96° Đông
18:53
264° Tây
11h 38m -2m 05s 05:50 20:16 06:19 19:47 06:48 19:18 13:04 149.57
7
07:15
96° Đông
18:52
264° Tây
11h 36m -2m 05s 05:51 20:15 06:20 19:46 06:49 19:17 13:04 149.52
8
07:15
97° Đông
18:50
263° Tây
11h 34m -2m 05s 05:52 20:14 06:21 19:45 06:50 19:16 13:03 149.48
9
07:16
97° Đông
18:49
263° Tây
11h 32m -2m 05s 05:53 20:12 06:22 19:43 06:51 19:14 13:03 149.44
10
07:17
98° Đông
18:48
262° Tây
11h 30m -2m 04s 05:53 20:11 06:22 19:42 06:51 19:13 13:03 149.40
11
07:18
98° Đông
18:46
262° Tây
11h 28m -2m 04s 05:54 20:10 06:23 19:41 06:52 19:12 13:02 149.35
12
07:19
98° Đông
18:45
261° Tây
11h 26m -2m 04s 05:55 20:09 06:24 19:40 06:53 19:11 13:02 149.31
13
07:19
99° Đông
18:44
261° Tây
11h 24m -2m 03s 05:56 20:07 06:25 19:38 06:54 19:09 13:02 149.27
14
07:20
99° Đông
18:42
260° Tây
11h 22m -2m 03s 05:56 20:06 06:25 19:37 06:54 19:08 13:02 149.22
15
07:21
100° Đông
18:41
260° Tây
11h 20m -2m 03s 05:57 20:05 06:26 19:36 06:55 19:07 13:01 149.18
16
07:22
100° Đông
18:40
260° Tây
11h 18m -2m 02s 05:58 20:04 06:27 19:35 06:56 19:06 13:01 149.14
17
07:23
101° Đông
18:39
259° Tây
11h 16m -2m 02s 05:59 20:02 06:28 19:34 06:57 19:05 13:01 149.10
18
07:23
101° Đông
18:38
259° Tây Tây Nam
11h 14m -2m 01s 05:59 20:01 06:28 19:32 06:58 19:03 13:01 149.05
19
07:24
102° Đông Đông Nam
18:36
258° Tây Tây Nam
11h 12m -2m 01s 06:00 20:00 06:29 19:31 06:58 19:02 13:01 149.01
20
07:25
102° Đông Đông Nam
18:35
258° Tây Tây Nam
11h 10m -2m 00s 06:01 19:59 06:30 19:30 06:59 19:01 13:00 148.97
21
07:26
102° Đông Đông Nam
18:34
257° Tây Tây Nam
11h 08m -2m 00s 06:02 19:58 06:31 19:29 07:00 19:00 13:00 148.93
22
07:27
103° Đông Đông Nam
18:33
257° Tây Tây Nam
11h 06m -1m 59s 06:03 19:57 06:32 19:28 07:01 18:59 13:00 148.88
23
07:28
103° Đông Đông Nam
18:32
256° Tây Tây Nam
11h 04m -1m 59s 06:03 19:56 06:32 19:27 07:02 18:58 13:00 148.84
24
07:28
104° Đông Đông Nam
18:31
256° Tây Tây Nam
11h 02m -1m 58s 06:04 19:55 06:33 19:26 07:02 18:57 13:00 148.80
25
07:29
104° Đông Đông Nam
18:29
256° Tây Tây Nam
11h 00m -1m 57s 06:05 19:54 06:34 19:25 07:03 18:56 13:00 148.76
26
07:30
105° Đông Đông Nam
18:28
255° Tây Tây Nam
10h 58m -1m 57s 06:06 19:53 06:35 19:24 07:04 18:54 13:00 148.72
27
07:31
105° Đông Đông Nam
18:27
255° Tây Tây Nam
10h 56m -1m 56s 06:06 19:52 06:35 19:23 07:05 18:53 12:59 148.68
28
07:32
105° Đông Đông Nam
18:26
254° Tây Tây Nam
10h 54m -1m 55s 06:07 19:51 06:36 19:22 07:06 18:52 12:59 148.64
29
07:33
106° Đông Đông Nam
18:25
254° Tây Tây Nam
10h 52m -1m 54s 06:08 19:50 06:37 19:21 07:06 18:51 12:59 148.60
30
07:34
106° Đông Đông Nam
18:24
254° Tây Tây Nam
10h 50m -1m 53s 06:09 19:49 06:38 19:20 07:07 18:51 12:59 148.56
31
07:35
107° Đông Đông Nam
18:23
253° Tây Tây Nam
10h 48m -1m 52s 06:10 19:48 06:39 19:19 07:08 18:50 12:59 148.52

Trong Taza, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Taza

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Taza

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Taza

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ma-rốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí