Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taza, Ma-rốc 🇲🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:52 80.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:42 280.0° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 49m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 59.09°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.828 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taza

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:35
107° Đông Đông Nam
18:22
253° Tây Tây Nam
10h 46m -1m 51s 06:10 19:47 06:40 19:18 07:09 18:49 12:59 148.49
2
07:36
107° Đông Đông Nam
18:21
252° Tây Tây Nam
10h 45m -1m 50s 06:11 19:47 06:40 19:17 07:10 18:48 12:59 148.45
3
07:37
108° Đông Đông Nam
18:20
252° Tây Tây Nam
10h 43m -1m 49s 06:12 19:46 06:41 19:16 07:11 18:47 12:59 148.41
4
07:38
108° Đông Đông Nam
18:20
252° Tây Tây Nam
10h 41m -1m 48s 06:13 19:45 06:42 19:16 07:12 18:46 12:59 148.37
5
07:39
108° Đông Đông Nam
18:19
251° Tây Tây Nam
10h 39m -1m 47s 06:13 19:44 06:43 19:15 07:12 18:45 12:59 148.34
6
07:40
109° Đông Đông Nam
18:18
251° Tây Tây Nam
10h 37m -1m 46s 06:14 19:44 06:44 19:14 07:13 18:44 12:59 148.30
7
07:41
109° Đông Đông Nam
18:17
251° Tây Tây Nam
10h 36m -1m 45s 06:15 19:43 06:45 19:13 07:14 18:44 12:59 148.26
8
07:42
110° Đông Đông Nam
18:16
250° Tây Tây Nam
10h 34m -1m 44s 06:16 19:42 06:45 19:13 07:15 18:43 12:59 148.23
9
07:43
110° Đông Đông Nam
18:15
250° Tây Tây Nam
10h 32m -1m 42s 06:17 19:42 06:46 19:12 07:16 18:42 12:59 148.19
10
07:44
110° Đông Đông Nam
18:15
250° Tây Tây Nam
10h 30m -1m 41s 06:18 19:41 06:47 19:11 07:17 18:42 12:59 148.16
11
07:45
111° Đông Đông Nam
18:14
249° Tây Tây Nam
10h 29m -1m 40s 06:18 19:40 06:48 19:11 07:18 18:41 12:59 148.12
12
07:46
111° Đông Đông Nam
18:13
249° Tây Tây Nam
10h 27m -1m 38s 06:19 19:40 06:49 19:10 07:19 18:40 13:00 148.09
13
07:47
111° Đông Đông Nam
18:13
248° Tây Tây Nam
10h 25m -1m 37s 06:20 19:39 06:50 19:10 07:20 18:40 13:00 148.05
14
07:48
112° Đông Đông Nam
18:12
248° Tây Tây Nam
10h 24m -1m 35s 06:21 19:39 06:50 19:09 07:20 18:39 13:00 148.02
15
07:49
112° Đông Đông Nam
18:11
248° Tây Tây Nam
10h 22m -1m 33s 06:22 19:38 06:51 19:09 07:21 18:38 13:00 147.98
16
07:49
112° Đông Đông Nam
18:11
248° Tây Tây Nam
10h 21m -1m 32s 06:22 19:38 06:52 19:08 07:22 18:38 13:00 147.95
17
07:50
113° Đông Đông Nam
18:10
247° Tây Tây Nam
10h 19m -1m 30s 06:23 19:37 06:53 19:08 07:23 18:37 13:00 147.91
18
07:51
113° Đông Đông Nam
18:10
247° Tây Tây Nam
10h 18m -1m 28s 06:24 19:37 06:54 19:07 07:24 18:37 13:01 147.88
19
07:52
113° Đông Đông Nam
18:09
247° Tây Tây Nam
10h 16m -1m 26s 06:25 19:37 06:55 19:07 07:25 18:37 13:01 147.85
20
07:53
114° Đông Đông Nam
18:09
246° Tây Tây Nam
10h 15m -1m 25s 06:26 19:36 06:56 19:06 07:26 18:36 13:01 147.82
21
07:54
114° Đông Đông Nam
18:08
246° Tây Tây Nam
10h 14m -1m 23s 06:26 19:36 06:56 19:06 07:27 18:36 13:01 147.79
22
07:55
114° Đông Đông Nam
18:08
246° Tây Tây Nam
10h 12m -1m 21s 06:27 19:36 06:57 19:06 07:28 18:35 13:02 147.76
23
07:56
114° Đông Đông Nam
18:07
246° Tây Tây Nam
10h 11m -1m 19s 06:28 19:35 06:58 19:06 07:29 18:35 13:02 147.73
24
07:57
114° Đông Đông Nam
18:07
245° Tây Tây Nam
10h 10m -1m 16s 06:29 19:35 06:59 19:05 07:29 18:35 13:02 147.70
25
07:58
115° Đông Đông Nam
18:07
245° Tây Tây Nam
10h 08m -1m 14s 06:30 19:35 07:00 19:05 07:30 18:34 13:02 147.67
26
07:59
115° Đông Đông Nam
18:07
245° Tây Tây Nam
10h 07m -1m 12s 06:30 19:35 07:01 19:05 07:31 18:34 13:03 147.64
27
08:00
115° Đông Đông Nam
18:06
245° Tây Tây Nam
10h 06m -1m 10s 06:31 19:35 07:01 19:05 07:32 18:34 13:03 147.62
28
08:01
116° Đông Đông Nam
18:06
244° Tây Tây Nam
10h 05m -1m 07s 06:32 19:35 07:02 19:05 07:33 18:34 13:03 147.59
29
08:02
116° Đông Đông Nam
18:06
244° Tây Tây Nam
10h 04m -1m 05s 06:33 19:35 07:03 19:04 07:34 18:34 13:04 147.57
30
08:03
116° Đông Đông Nam
18:06
244° Tây Tây Nam
10h 03m -1m 03s 06:34 19:35 07:04 19:04 07:35 18:34 13:04 147.54

Trong Taza, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Taza

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Taza

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Taza

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ma-rốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí