Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taza, Ma-rốc 🇲🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:55 81.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:41 279.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 45m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -22.63°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.728 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taza

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:08
61° Đông Đông Bắc
20:31
299° Tây Tây Bắc
14h 23m -0m 27s 04:23 22:16 05:02 21:37 05:38 21:01 13:19 152.08
2
06:08
61° Đông Đông Bắc
20:31
299° Tây Tây Bắc
14h 23m -0m 29s 04:23 22:16 05:03 21:36 05:38 21:01 13:20 152.08
3
06:08
61° Đông Đông Bắc
20:31
299° Tây Tây Bắc
14h 22m -0m 32s 04:24 22:15 05:03 21:36 05:39 21:01 13:20 152.09
4
06:09
61° Đông Đông Bắc
20:31
299° Tây Tây Bắc
14h 21m -0m 35s 04:25 22:15 05:04 21:36 05:39 21:01 13:20 152.09
5
06:09
62° Đông Đông Bắc
20:31
298° Tây Tây Bắc
14h 21m -0m 37s 04:25 22:15 05:04 21:36 05:40 21:00 13:20 152.09
6
06:10
62° Đông Đông Bắc
20:31
298° Tây Tây Bắc
14h 20m -0m 40s 04:26 22:14 05:05 21:36 05:40 21:00 13:20 152.09
7
06:10
62° Đông Đông Bắc
20:30
298° Tây Tây Bắc
14h 19m -0m 43s 04:27 22:14 05:05 21:35 05:41 21:00 13:20 152.09
8
06:11
62° Đông Đông Bắc
20:30
298° Tây Tây Bắc
14h 19m -0m 45s 04:27 22:14 05:06 21:35 05:41 21:00 13:21 152.09
9
06:12
62° Đông Đông Bắc
20:30
298° Tây Tây Bắc
14h 18m -0m 48s 04:28 22:13 05:07 21:35 05:42 20:59 13:21 152.09
10
06:12
62° Đông Đông Bắc
20:30
298° Tây Tây Bắc
14h 17m -0m 50s 04:29 22:13 05:07 21:34 05:43 20:59 13:21 152.08
11
06:13
62° Đông Đông Bắc
20:29
298° Tây Tây Bắc
14h 16m -0m 53s 04:30 22:12 05:08 21:34 05:43 20:59 13:21 152.08
12
06:13
62° Đông Đông Bắc
20:29
297° Tây Tây Bắc
14h 15m -0m 55s 04:31 22:11 05:09 21:33 05:44 20:58 13:21 152.07
13
06:14
63° Đông Đông Bắc
20:29
297° Tây Tây Bắc
14h 14m -0m 57s 04:31 22:11 05:10 21:33 05:45 20:58 13:21 152.07
14
06:14
63° Đông Đông Bắc
20:28
297° Tây Tây Bắc
14h 13m -1m 00s 04:32 22:10 05:10 21:32 05:45 20:57 13:21 152.06
15
06:15
63° Đông Đông Bắc
20:28
297° Tây Tây Bắc
14h 12m -1m 02s 04:33 22:09 05:11 21:32 05:46 20:57 13:22 152.06
16
06:16
63° Đông Đông Bắc
20:27
297° Tây Tây Bắc
14h 11m -1m 04s 04:34 22:09 05:12 21:31 05:47 20:56 13:22 152.05
17
06:16
64° Đông Đông Bắc
20:27
296° Tây Tây Bắc
14h 10m -1m 06s 04:35 22:08 05:13 21:30 05:47 20:56 13:22 152.04
18
06:17
64° Đông Đông Bắc
20:26
296° Tây Tây Bắc
14h 09m -1m 09s 04:36 22:07 05:13 21:30 05:48 20:55 13:22 152.03
19
06:18
64° Đông Đông Bắc
20:26
296° Tây Tây Bắc
14h 08m -1m 11s 04:37 22:06 05:14 21:29 05:49 20:55 13:22 152.02
20
06:18
64° Đông Đông Bắc
20:25
296° Tây Tây Bắc
14h 06m -1m 13s 04:38 22:05 05:15 21:28 05:49 20:54 13:22 152.01
21
06:19
64° Đông Đông Bắc
20:25
296° Tây Tây Bắc
14h 05m -1m 15s 04:39 22:04 05:16 21:28 05:50 20:53 13:22 152.00
22
06:20
65° Đông Đông Bắc
20:24
295° Tây Tây Bắc
14h 04m -1m 17s 04:40 22:03 05:17 21:27 05:51 20:53 13:22 151.98
23
06:20
65° Đông Đông Bắc
20:23
295° Tây Tây Bắc
14h 03m -1m 19s 04:41 22:03 05:18 21:26 05:52 20:52 13:22 151.97
24
06:21
65° Đông Đông Bắc
20:23
295° Tây Tây Bắc
14h 01m -1m 20s 04:42 22:02 05:18 21:25 05:52 20:51 13:22 151.96
25
06:22
65° Đông Đông Bắc
20:22
294° Tây Tây Bắc
14h 00m -1m 22s 04:43 22:01 05:19 21:24 05:53 20:51 13:22 151.94
26
06:22
66° Đông Đông Bắc
20:21
294° Tây Tây Bắc
13h 58m -1m 24s 04:44 22:00 05:20 21:23 05:54 20:50 13:22 151.93
27
06:23
66° Đông Đông Bắc
20:21
294° Tây Tây Bắc
13h 57m -1m 26s 04:45 21:58 05:21 21:22 05:55 20:49 13:22 151.91
28
06:24
66° Đông Đông Bắc
20:20
294° Tây Tây Bắc
13h 56m -1m 28s 04:46 21:57 05:22 21:22 05:56 20:48 13:22 151.90
29
06:25
67° Đông Đông Bắc
20:19
293° Tây Tây Bắc
13h 54m -1m 29s 04:47 21:56 05:23 21:21 05:56 20:47 13:22 151.88
30
06:25
67° Đông Đông Bắc
20:18
293° Tây Tây Bắc
13h 52m -1m 31s 04:48 21:55 05:24 21:20 05:57 20:46 13:22 151.86
31
06:26
67° Đông Đông Bắc
20:17
293° Tây Tây Bắc
13h 51m -1m 32s 04:49 21:54 05:25 21:19 05:58 20:45 13:22 151.84

Trong Taza, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 06.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Taza

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Taza

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Taza

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ma-rốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí