Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taza, Ma-rốc 🇲🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:52 80.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:42 280.0° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 49m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -44.16°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.811 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taza

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:27
68° Đông Đông Bắc
20:17
292° Tây Tây Bắc
13h 49m -1m 34s 04:50 21:53 05:26 21:18 05:59 20:45 13:22 151.83
2
06:27
68° Đông Đông Bắc
20:16
292° Tây Tây Bắc
13h 48m -1m 35s 04:51 21:52 05:27 21:17 06:00 20:44 13:22 151.81
3
06:28
68° Đông Đông Bắc
20:15
292° Tây Tây Bắc
13h 46m -1m 37s 04:52 21:50 05:27 21:15 06:00 20:43 13:22 151.79
4
06:29
68° Đông Đông Bắc
20:14
291° Tây Tây Bắc
13h 45m -1m 38s 04:53 21:49 05:28 21:14 06:01 20:42 13:22 151.77
5
06:30
69° Đông Đông Bắc
20:13
291° Tây Tây Bắc
13h 43m -1m 39s 04:55 21:48 05:29 21:13 06:02 20:41 13:22 151.75
6
06:30
69° Đông Đông Bắc
20:12
291° Tây Tây Bắc
13h 41m -1m 41s 04:56 21:46 05:30 21:12 06:03 20:40 13:22 151.73
7
06:31
70° Đông Đông Bắc
20:11
290° Tây Tây Bắc
13h 39m -1m 42s 04:57 21:45 05:31 21:11 06:04 20:39 13:21 151.71
8
06:32
70° Đông Đông Bắc
20:10
290° Tây Tây Bắc
13h 38m -1m 43s 04:58 21:44 05:32 21:10 06:04 20:38 13:21 151.69
9
06:33
70° Đông Đông Bắc
20:09
290° Tây Tây Bắc
13h 36m -1m 44s 04:59 21:43 05:33 21:09 06:05 20:36 13:21 151.66
10
06:33
70° Đông Đông Bắc
20:08
289° Tây Tây Bắc
13h 34m -1m 45s 05:00 21:41 05:34 21:07 06:06 20:35 13:21 151.64
11
06:34
71° Đông Đông Bắc
20:07
289° Tây Tây Bắc
13h 32m -1m 46s 05:01 21:40 05:35 21:06 06:07 20:34 13:21 151.62
12
06:35
71° Đông Đông Bắc
20:06
288° Tây Tây Bắc
13h 31m -1m 47s 05:02 21:38 05:36 21:05 06:08 20:33 13:21 151.59
13
06:36
72° Đông Đông Bắc
20:05
288° Tây Tây Bắc
13h 29m -1m 49s 05:03 21:37 05:36 21:04 06:08 20:32 13:21 151.57
14
06:36
72° Đông Đông Bắc
20:04
288° Tây Tây Bắc
13h 27m -1m 49s 05:04 21:36 05:37 21:02 06:09 20:31 13:20 151.54
15
06:37
72° Đông Đông Bắc
20:03
287° Tây Tây Bắc
13h 25m -1m 50s 05:05 21:34 05:38 21:01 06:10 20:30 13:20 151.51
16
06:38
73° Đông Đông Bắc
20:01
287° Tây Tây Bắc
13h 23m -1m 51s 05:06 21:33 05:39 21:00 06:11 20:28 13:20 151.48
17
06:38
73° Đông Đông Bắc
20:00
287° Tây Tây Bắc
13h 21m -1m 52s 05:07 21:31 05:40 20:58 06:11 20:27 13:20 151.46
18
06:39
74° Đông Đông Bắc
19:59
286° Tây Tây Bắc
13h 20m -1m 53s 05:08 21:30 05:41 20:57 06:12 20:26 13:20 151.43
19
06:40
74° Đông Đông Bắc
19:58
286° Tây Tây Bắc
13h 18m -1m 54s 05:09 21:28 05:42 20:56 06:13 20:25 13:19 151.40
20
06:41
74° Đông Đông Bắc
19:57
285° Tây Tây Bắc
13h 16m -1m 55s 05:10 21:27 05:43 20:54 06:14 20:23 13:19 151.37
21
06:41
75° Đông Đông Bắc
19:56
285° Tây Tây Bắc
13h 14m -1m 55s 05:11 21:25 05:44 20:53 06:15 20:22 13:19 151.34
22
06:42
75° Đông Đông Bắc
19:54
285° Tây Tây Bắc
13h 12m -1m 56s 05:12 21:24 05:44 20:52 06:15 20:21 13:19 151.30
23
06:43
76° Đông Đông Bắc
19:53
284° Tây Tây Bắc
13h 10m -1m 57s 05:13 21:22 05:45 20:50 06:16 20:20 13:18 151.27
24
06:43
76° Đông Đông Bắc
19:52
284° Tây Tây Bắc
13h 08m -1m 57s 05:14 21:21 05:46 20:49 06:17 20:18 13:18 151.24
25
06:44
76° Đông Đông Bắc
19:51
283° Tây Tây Bắc
13h 06m -1m 58s 05:15 21:19 05:47 20:48 06:18 20:17 13:18 151.21
26
06:45
77° Đông Đông Bắc
19:49
283° Tây Tây Bắc
13h 04m -1m 59s 05:16 21:18 05:48 20:46 06:18 20:16 13:18 151.17
27
06:46
77° Đông Đông Bắc
19:48
282° Tây Tây Bắc
13h 02m -1m 59s 05:17 21:16 05:49 20:45 06:19 20:14 13:17 151.14
28
06:46
78° Đông Đông Bắc
19:47
282° Tây Tây Bắc
13h 00m -2m 00s 05:18 21:15 05:50 20:43 06:20 20:13 13:17 151.11
29
06:47
78° Đông Đông Bắc
19:45
282° Tây Tây Bắc
12h 58m -2m 00s 05:19 21:13 05:50 20:42 06:21 20:12 13:17 151.07
30
06:48
79° Đông Đông Bắc
19:44
281° Tây
12h 56m -2m 01s 05:20 21:12 05:51 20:40 06:22 20:10 13:16 151.04
31
06:48
79° Đông
19:43
281° Tây
12h 54m -2m 01s 05:21 21:10 05:52 20:39 06:22 20:09 13:16 151.00

Trong Taza, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Taza

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Taza

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Taza

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ma-rốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí