Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Temara, Ma-rốc 🇲🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:22 64.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:26 295.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 03m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 74.88°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.406 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Temara

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:47
107° Đông Đông Nam
18:34
253° Tây Tây Nam
10h 47m -1m 50s 06:22 19:59 06:51 19:30 07:20 19:01 13:11 148.48
2
07:48
107° Đông Đông Nam
18:33
252° Tây Tây Nam
10h 45m -1m 49s 06:23 19:58 06:52 19:29 07:21 19:00 13:11 148.45
3
07:48
108° Đông Đông Nam
18:32
252° Tây Tây Nam
10h 44m -1m 48s 06:23 19:58 06:53 19:28 07:22 18:59 13:11 148.41
4
07:49
108° Đông Đông Nam
18:32
252° Tây Tây Nam
10h 42m -1m 47s 06:24 19:57 06:53 19:28 07:23 18:58 13:11 148.37
5
07:50
108° Đông Đông Nam
18:31
251° Tây Tây Nam
10h 40m -1m 46s 06:25 19:56 06:54 19:27 07:24 18:57 13:11 148.34
6
07:51
109° Đông Đông Nam
18:30
251° Tây Tây Nam
10h 38m -1m 45s 06:26 19:55 06:55 19:26 07:25 18:56 13:11 148.30
7
07:52
109° Đông Đông Nam
18:29
251° Tây Tây Nam
10h 36m -1m 44s 06:27 19:55 06:56 19:25 07:25 18:56 13:11 148.26
8
07:53
110° Đông Đông Nam
18:28
250° Tây Tây Nam
10h 35m -1m 42s 06:27 19:54 06:57 19:25 07:26 18:55 13:11 148.23
9
07:54
110° Đông Đông Nam
18:28
250° Tây Tây Nam
10h 33m -1m 41s 06:28 19:53 06:57 19:24 07:27 18:54 13:11 148.19
10
07:55
110° Đông Đông Nam
18:27
250° Tây Tây Nam
10h 31m -1m 40s 06:29 19:53 06:58 19:23 07:28 18:54 13:11 148.16
11
07:56
111° Đông Đông Nam
18:26
249° Tây Tây Nam
10h 30m -1m 38s 06:30 19:52 06:59 19:23 07:29 18:53 13:11 148.12
12
07:57
111° Đông Đông Nam
18:25
249° Tây Tây Nam
10h 28m -1m 37s 06:31 19:52 07:00 19:22 07:30 18:52 13:11 148.09
13
07:58
111° Đông Đông Nam
18:25
249° Tây Tây Nam
10h 27m -1m 36s 06:31 19:51 07:01 19:22 07:31 18:52 13:11 148.05
14
07:59
112° Đông Đông Nam
18:24
248° Tây Tây Nam
10h 25m -1m 34s 06:32 19:51 07:02 19:21 07:32 18:51 13:11 148.02
15
08:00
112° Đông Đông Nam
18:23
248° Tây Tây Nam
10h 23m -1m 32s 06:33 19:50 07:03 19:21 07:33 18:51 13:12 147.98
16
08:01
112° Đông Đông Nam
18:23
248° Tây Tây Nam
10h 22m -1m 31s 06:34 19:50 07:03 19:20 07:33 18:50 13:12 147.95
17
08:01
112° Đông Đông Nam
18:22
247° Tây Tây Nam
10h 20m -1m 29s 06:35 19:49 07:04 19:20 07:34 18:49 13:12 147.91
18
08:02
113° Đông Đông Nam
18:22
247° Tây Tây Nam
10h 19m -1m 27s 06:35 19:49 07:05 19:19 07:35 18:49 13:12 147.88
19
08:03
113° Đông Đông Nam
18:21
247° Tây Tây Nam
10h 17m -1m 25s 06:36 19:49 07:06 19:19 07:36 18:49 13:12 147.85
20
08:04
113° Đông Đông Nam
18:21
246° Tây Tây Nam
10h 16m -1m 24s 06:37 19:48 07:07 19:18 07:37 18:48 13:13 147.82
21
08:05
114° Đông Đông Nam
18:20
246° Tây Tây Nam
10h 15m -1m 22s 06:38 19:48 07:08 19:18 07:38 18:48 13:13 147.79
22
08:06
114° Đông Đông Nam
18:20
246° Tây Tây Nam
10h 13m -1m 20s 06:39 19:48 07:08 19:18 07:39 18:47 13:13 147.76
23
08:07
114° Đông Đông Nam
18:20
246° Tây Tây Nam
10h 12m -1m 18s 06:39 19:47 07:09 19:18 07:40 18:47 13:13 147.73
24
08:08
114° Đông Đông Nam
18:19
245° Tây Tây Nam
10h 11m -1m 16s 06:40 19:47 07:10 19:17 07:41 18:47 13:14 147.70
25
08:09
115° Đông Đông Nam
18:19
245° Tây Tây Nam
10h 10m -1m 13s 06:41 19:47 07:11 19:17 07:41 18:47 13:14 147.67
26
08:10
115° Đông Đông Nam
18:19
245° Tây Tây Nam
10h 08m -1m 11s 06:42 19:47 07:12 19:17 07:42 18:46 13:14 147.64
27
08:11
115° Đông Đông Nam
18:18
245° Tây Tây Nam
10h 07m -1m 09s 06:43 19:47 07:13 19:17 07:43 18:46 13:15 147.62
28
08:12
115° Đông Đông Nam
18:18
244° Tây Tây Nam
10h 06m -1m 07s 06:43 19:47 07:13 19:17 07:44 18:46 13:15 147.59
29
08:13
116° Đông Đông Nam
18:18
244° Tây Tây Nam
10h 05m -1m 04s 06:44 19:47 07:14 19:16 07:45 18:46 13:15 147.57
30
08:13
116° Đông Đông Nam
18:18
244° Tây Tây Nam
10h 04m -1m 02s 06:45 19:47 07:15 19:16 07:46 18:46 13:16 147.54

Trong Temara, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Temara

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Temara

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Temara

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ma-rốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí