Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Terni, Ý 🇮🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:42 61.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:30 298.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 48m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 4.24°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.397 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Terni

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:45
100° Đông
17:58
261° Tây
11h 13m +2m 50s 05:11 19:32 05:44 19:00 06:16 18:27 12:21 148.23
2
06:43
99° Đông
17:59
261° Tây
11h 16m +2m 50s 05:10 19:33 05:42 19:01 06:15 18:28 12:21 148.26
3
06:42
98° Đông
18:01
262° Tây
11h 18m +2m 51s 05:08 19:35 05:41 19:02 06:13 18:29 12:21 148.30
4
06:40
98° Đông
18:02
262° Tây
11h 21m +2m 51s 05:06 19:36 05:39 19:03 06:11 18:31 12:21 148.34
5
06:38
98° Đông
18:03
263° Tây
11h 24m +2m 52s 05:05 19:37 05:37 19:04 06:10 18:32 12:21 148.37
6
06:37
97° Đông
18:04
263° Tây
11h 27m +2m 52s 05:03 19:38 05:36 19:05 06:08 18:33 12:20 148.41
7
06:35
96° Đông
18:05
264° Tây
11h 30m +2m 52s 05:01 19:39 05:34 19:07 06:06 18:34 12:20 148.45
8
06:33
96° Đông
18:07
264° Tây
11h 33m +2m 52s 05:00 19:41 05:32 19:08 06:05 18:35 12:20 148.49
9
06:32
95° Đông
18:08
265° Tây
11h 36m +2m 53s 04:58 19:42 05:31 19:09 06:03 18:37 12:20 148.53
10
06:30
95° Đông
18:09
265° Tây
11h 39m +2m 53s 04:56 19:43 05:29 19:10 06:01 18:38 12:19 148.57
11
06:28
94° Đông
18:10
266° Tây
11h 41m +2m 53s 04:54 19:44 05:27 19:11 06:00 18:39 12:19 148.61
12
06:27
94° Đông
18:11
266° Tây
11h 44m +2m 53s 04:53 19:46 05:26 19:13 05:58 18:40 12:19 148.65
13
06:25
93° Đông
18:13
267° Tây
11h 47m +2m 53s 04:51 19:47 05:24 19:14 05:56 18:41 12:19 148.69
14
06:23
93° Đông
18:14
268° Tây
11h 50m +2m 53s 04:49 19:48 05:22 19:15 05:55 18:42 12:18 148.73
15
06:21
92° Đông
18:15
268° Tây
11h 53m +2m 54s 04:47 19:49 05:20 19:16 05:53 18:44 12:18 148.77
16
06:20
92° Đông
18:16
269° Tây
11h 56m +2m 54s 04:45 19:51 05:19 19:17 05:51 18:45 12:18 148.82
17
06:18
91° Đông
18:17
269° Tây
11h 59m +2m 54s 04:43 19:52 05:17 19:19 05:49 18:46 12:17 148.86
18
06:16
91° Đông
18:18
270° Tây
12h 02m +2m 54s 04:42 19:53 05:15 19:20 05:48 18:47 12:17 148.90
19
06:14
90° Đông
18:20
270° Tây
12h 05m +2m 54s 04:40 19:55 05:13 19:21 05:46 18:48 12:17 148.94
20
06:13
90° Đông
18:21
271° Tây
12h 08m +2m 54s 04:38 19:56 05:11 19:22 05:44 18:49 12:17 148.98
21
06:11
89° Đông
18:22
271° Tây
12h 10m +2m 54s 04:36 19:57 05:10 19:23 05:42 18:51 12:16 149.02
22
06:09
88° Đông
18:23
272° Tây
12h 13m +2m 54s 04:34 19:59 05:08 19:25 05:41 18:52 12:16 149.06
23
06:07
88° Đông
18:24
272° Tây
12h 16m +2m 53s 04:32 20:00 05:06 19:26 05:39 18:53 12:16 149.10
24
06:06
87° Đông
18:25
273° Tây
12h 19m +2m 53s 04:30 20:01 05:04 19:27 05:37 18:54 12:15 149.15
25
06:04
87° Đông
18:27
274° Tây
12h 22m +2m 53s 04:28 20:03 05:02 19:28 05:35 18:55 12:15 149.19
26
06:02
86° Đông
18:28
274° Tây
12h 25m +2m 53s 04:26 20:04 05:00 19:30 05:34 18:56 12:15 149.23
27
06:01
86° Đông
18:29
274° Tây
12h 28m +2m 53s 04:24 20:05 04:59 19:31 05:32 18:58 12:14 149.27
28
05:59
85° Đông
18:30
275° Tây
12h 31m +2m 53s 04:22 20:07 04:57 19:32 05:30 18:59 12:14 149.31
29
06:57
85° Đông
19:31
276° Tây
12h 34m +2m 53s 05:20 21:08 05:55 20:33 06:28 20:00 13:14 149.35
30
06:55
84° Đông
19:32
276° Tây
12h 36m +2m 52s 05:19 21:09 05:53 20:35 06:26 20:01 13:14 149.40
31
06:54
84° Đông
19:33
277° Tây
12h 39m +2m 52s 05:17 21:11 05:51 20:36 06:25 20:02 13:13 149.44

Trong Terni, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Terni

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Terni

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Terni

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ý:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí