Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Terrassa, Tây Ban Nha 🇪🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:32 ↑ 82.2° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 20:19 ↑ 278.1° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 46m
Hướng mặt trời: Nam Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 52.5°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.570 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Terrassa
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:35
↑
83° Đông
|
20:16
↑
277° Tây
|
12h 41m | +2m 46s | 05:59 | 21:52 | 06:33 | 21:18 | 07:06 | 20:45 | 13:55 | 149.48 |
| 2 |
07:33
↑
83° Đông
|
20:17
↑
278° Tây
|
12h 44m | +2m 46s | 05:57 | 21:54 | 06:32 | 21:19 | 07:05 | 20:46 | 13:55 | 149.53 |
| 3 |
07:32
↑
82° Đông
|
20:19
↑
278° Tây
|
12h 46m | +2m 45s | 05:55 | 21:55 | 06:30 | 21:20 | 07:03 | 20:47 | 13:55 | 149.57 |
| 4 |
07:30
↑
82° Đông
|
20:20
↑
279° Tây
|
12h 49m | +2m 45s | 05:54 | 21:56 | 06:28 | 21:22 | 07:01 | 20:48 | 13:55 | 149.61 |
| 5 |
07:28
↑
81° Đông
|
20:21
↑
279° Tây
|
12h 52m | +2m 45s | 05:52 | 21:58 | 06:26 | 21:23 | 07:00 | 20:49 | 13:54 | 149.66 |
| 6 |
07:27
↑
81° Đông
|
20:22
↑
280° Tây
|
12h 55m | +2m 44s | 05:50 | 21:59 | 06:24 | 21:24 | 06:58 | 20:51 | 13:54 | 149.70 |
| 7 |
07:25
↑
80° Đông
|
20:23
↑
280° Tây
|
12h 57m | +2m 44s | 05:48 | 22:01 | 06:23 | 21:25 | 06:56 | 20:52 | 13:54 | 149.74 |
| 8 |
07:23
↑
80° Đông
|
20:24
↑
281° Tây
|
13h 00m | +2m 43s | 05:46 | 22:02 | 06:21 | 21:27 | 06:54 | 20:53 | 13:53 | 149.79 |
| 9 |
07:22
↑
79° Đông
|
20:25
↑
281° Tây
|
13h 03m | +2m 43s | 05:44 | 22:03 | 06:19 | 21:28 | 06:53 | 20:54 | 13:53 | 149.83 |
| 10 |
07:20
↑
79° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | +2m 42s | 05:42 | 22:05 | 06:17 | 21:29 | 06:51 | 20:55 | 13:53 | 149.87 |
| 11 |
07:18
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 08m | +2m 42s | 05:40 | 22:06 | 06:15 | 21:30 | 06:49 | 20:56 | 13:53 | 149.92 |
| 12 |
07:17
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | +2m 41s | 05:38 | 22:08 | 06:14 | 21:32 | 06:48 | 20:58 | 13:52 | 149.96 |
| 13 |
07:15
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +2m 41s | 05:36 | 22:09 | 06:12 | 21:33 | 06:46 | 20:59 | 13:52 | 150.00 |
| 14 |
07:14
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +2m 40s | 05:34 | 22:11 | 06:10 | 21:34 | 06:44 | 21:00 | 13:52 | 150.04 |
| 15 |
07:12
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +2m 39s | 05:32 | 22:12 | 06:08 | 21:36 | 06:43 | 21:01 | 13:52 | 150.09 |
| 16 |
07:10
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | +2m 39s | 05:30 | 22:14 | 06:07 | 21:37 | 06:41 | 21:02 | 13:51 | 150.13 |
| 17 |
07:09
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +2m 38s | 05:28 | 22:15 | 06:05 | 21:38 | 06:39 | 21:03 | 13:51 | 150.17 |
| 18 |
07:07
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +2m 37s | 05:26 | 22:17 | 06:03 | 21:39 | 06:38 | 21:05 | 13:51 | 150.21 |
| 19 |
07:06
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +2m 36s | 05:24 | 22:18 | 06:01 | 21:41 | 06:36 | 21:06 | 13:51 | 150.25 |
| 20 |
07:04
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +2m 36s | 05:22 | 22:20 | 06:00 | 21:42 | 06:35 | 21:07 | 13:50 | 150.29 |
| 21 |
07:03
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +2m 35s | 05:20 | 22:21 | 05:58 | 21:43 | 06:33 | 21:08 | 13:50 | 150.34 |
| 22 |
07:01
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +2m 34s | 05:18 | 22:23 | 05:56 | 21:45 | 06:31 | 21:09 | 13:50 | 150.37 |
| 23 |
07:00
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +2m 33s | 05:16 | 22:24 | 05:54 | 21:46 | 06:30 | 21:10 | 13:50 | 150.41 |
| 24 |
06:58
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +2m 32s | 05:15 | 22:26 | 05:53 | 21:47 | 06:28 | 21:12 | 13:50 | 150.45 |
| 25 |
06:57
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +2m 31s | 05:13 | 22:27 | 05:51 | 21:49 | 06:27 | 21:13 | 13:49 | 150.49 |
| 26 |
06:56
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +2m 30s | 05:11 | 22:29 | 05:49 | 21:50 | 06:25 | 21:14 | 13:49 | 150.53 |
| 27 |
06:54
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +2m 29s | 05:09 | 22:31 | 05:48 | 21:51 | 06:24 | 21:15 | 13:49 | 150.57 |
| 28 |
06:53
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +2m 28s | 05:07 | 22:32 | 05:46 | 21:53 | 06:22 | 21:16 | 13:49 | 150.61 |
| 29 |
06:51
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +2m 26s | 05:05 | 22:34 | 05:45 | 21:54 | 06:21 | 21:17 | 13:49 | 150.65 |
| 30 |
06:50
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +2m 25s | 05:03 | 22:35 | 05:43 | 21:55 | 06:19 | 21:19 | 13:49 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Terrassa. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Terrassa, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.