Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Terrassa, Tây Ban Nha 🇪🇸
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:17 ↑ 57.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:25 ↑ 302.4° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 07m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: -18.99°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.882 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Terrassa
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:21
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:29
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | -0m 36s | 04:12 | 23:38 | 05:03 | 22:47 | 05:47 | 22:04 | 13:55 | 152.08 |
| 2 |
06:22
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:29
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | -0m 40s | 04:12 | 23:38 | 05:04 | 22:47 | 05:47 | 22:03 | 13:55 | 152.08 |
| 3 |
06:22
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:29
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | -0m 43s | 04:13 | 23:37 | 05:05 | 22:46 | 05:48 | 22:03 | 13:56 | 152.09 |
| 4 |
06:23
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:29
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | -0m 47s | 04:14 | 23:37 | 05:06 | 22:46 | 05:49 | 22:03 | 13:56 | 152.09 |
| 5 |
06:24
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:28
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -0m 51s | 04:15 | 23:36 | 05:06 | 22:45 | 05:49 | 22:03 | 13:56 | 152.09 |
| 6 |
06:24
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:28
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -0m 54s | 04:16 | 23:36 | 05:07 | 22:45 | 05:50 | 22:02 | 13:56 | 152.09 |
| 7 |
06:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:28
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -0m 58s | 04:17 | 23:35 | 05:08 | 22:44 | 05:51 | 22:02 | 13:56 | 152.09 |
| 8 |
06:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:27
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -1m 01s | 04:18 | 23:34 | 05:09 | 22:44 | 05:51 | 22:01 | 13:56 | 152.09 |
| 9 |
06:26
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:27
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | -1m 04s | 04:19 | 23:33 | 05:10 | 22:43 | 05:52 | 22:01 | 13:57 | 152.09 |
| 10 |
06:27
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:26
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | -1m 08s | 04:21 | 23:32 | 05:10 | 22:43 | 05:53 | 22:00 | 13:57 | 152.08 |
| 11 |
06:28
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:26
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | -1m 11s | 04:22 | 23:31 | 05:11 | 22:42 | 05:54 | 22:00 | 13:57 | 152.08 |
| 12 |
06:28
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:25
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | -1m 14s | 04:23 | 23:30 | 05:12 | 22:41 | 05:54 | 21:59 | 13:57 | 152.07 |
| 13 |
06:29
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:25
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | -1m 17s | 04:24 | 23:29 | 05:13 | 22:40 | 05:55 | 21:59 | 13:57 | 152.07 |
| 14 |
06:30
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:24
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | -1m 20s | 04:26 | 23:28 | 05:14 | 22:40 | 05:56 | 21:58 | 13:57 | 152.06 |
| 15 |
06:31
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:24
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | -1m 23s | 04:27 | 23:27 | 05:15 | 22:39 | 05:57 | 21:57 | 13:57 | 152.06 |
| 16 |
06:31
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:23
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | -1m 26s | 04:28 | 23:26 | 05:17 | 22:38 | 05:58 | 21:57 | 13:57 | 152.05 |
| 17 |
06:32
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:22
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | -1m 29s | 04:30 | 23:24 | 05:18 | 22:37 | 05:59 | 21:56 | 13:58 | 152.04 |
| 18 |
06:33
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:22
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | -1m 32s | 04:31 | 23:23 | 05:19 | 22:36 | 06:00 | 21:55 | 13:58 | 152.03 |
| 19 |
06:34
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:21
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | -1m 35s | 04:33 | 23:22 | 05:20 | 22:35 | 06:01 | 21:54 | 13:58 | 152.02 |
| 20 |
06:35
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:20
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | -1m 37s | 04:34 | 23:21 | 05:21 | 22:34 | 06:02 | 21:53 | 13:58 | 152.01 |
| 21 |
06:36
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:19
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | -1m 40s | 04:35 | 23:19 | 05:22 | 22:33 | 06:03 | 21:52 | 13:58 | 151.99 |
| 22 |
06:37
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:19
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | -1m 43s | 04:37 | 23:18 | 05:23 | 22:32 | 06:04 | 21:51 | 13:58 | 151.99 |
| 23 |
06:38
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:18
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -1m 45s | 04:38 | 23:16 | 05:24 | 22:31 | 06:05 | 21:51 | 13:58 | 151.97 |
| 24 |
06:38
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:17
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | -1m 48s | 04:40 | 23:15 | 05:26 | 22:29 | 06:06 | 21:50 | 13:58 | 151.95 |
| 25 |
06:39
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:16
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -1m 50s | 04:42 | 23:13 | 05:27 | 22:28 | 06:07 | 21:49 | 13:58 | 151.95 |
| 26 |
06:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:15
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | -1m 52s | 04:43 | 23:12 | 05:28 | 22:27 | 06:08 | 21:47 | 13:58 | 151.93 |
| 27 |
06:41
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -1m 55s | 04:45 | 23:10 | 05:29 | 22:26 | 06:09 | 21:46 | 13:58 | 151.92 |
| 28 |
06:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | -1m 57s | 04:46 | 23:09 | 05:31 | 22:24 | 06:10 | 21:45 | 13:58 | 151.90 |
| 29 |
06:43
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | -1m 59s | 04:48 | 23:07 | 05:32 | 22:23 | 06:11 | 21:44 | 13:58 | 151.88 |
| 30 |
06:44
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -2m 01s | 04:49 | 23:05 | 05:33 | 22:22 | 06:12 | 21:43 | 13:58 | 151.86 |
| 31 |
06:45
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | -2m 03s | 04:51 | 23:04 | 05:34 | 22:20 | 06:13 | 21:42 | 13:58 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Terrassa. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Terrassa, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 04.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Terrassa
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Terrassa
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tây Ban Nha:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Terrassa
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Terrassa.