Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thanh Hóa, Việt Nam 🇻🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:19 68.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:27 291.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 07m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 41.89°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.365 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thanh Hóa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:31
114° דרום-מזרח
17:29
246° מערב-צפון מערב
10שעה 57דקה +0m 15s 05:13 18:47 05:40 18:20 06:07 17:53 12:00 147.10
2
06:32
114° דרום-מזרח
17:29
246° מערב-צפון מערב
10שעה 57דקה +0m 17s 05:13 18:48 05:40 18:21 06:07 17:53 12:00 147.10
3
06:32
114° דרום-מזרח
17:30
246° מערב-צפון מערב
10שעה 57דקה +0m 18s 05:13 18:48 05:40 18:21 06:08 17:54 12:01 147.10
4
06:32
114° דרום-מזרח
17:30
246° מערב-צפון מערב
10שעה 58דקה +0m 20s 05:14 18:49 05:41 18:22 06:08 17:55 12:01 147.10
5
06:32
114° דרום-מזרח
17:31
246° מערב-צפון מערב
10שעה 58דקה +0m 21s 05:14 18:49 05:41 18:22 06:08 17:55 12:02 147.10
6
06:33
114° דרום-מזרח
17:32
246° מערב-צפון מערב
10שעה 58דקה +0m 23s 05:14 18:50 05:41 18:23 06:08 17:56 12:02 147.10
7
06:33
114° דרום-מזרח
17:32
246° מערב-צפון מערב
10שעה 59דקה +0m 24s 05:15 18:51 05:42 18:24 06:09 17:57 12:02 147.11
8
06:33
113° דרום-מזרח
17:33
247° מערב-צפון מערב
10שעה 59דקה +0m 26s 05:15 18:51 05:42 18:24 06:09 17:57 12:03 147.11
9
06:33
113° דרום-מזרח
17:34
247° מערב-צפון מערב
11שעה 00דקה +0m 27s 05:15 18:52 05:42 18:25 06:09 17:58 12:03 147.11
10
06:34
113° דרום-מזרח
17:34
247° מערב-צפון מערב
11שעה 00דקה +0m 28s 05:15 18:52 05:42 18:25 06:09 17:58 12:04 147.12
11
06:34
113° דרום-מזרח
17:35
247° מערב-צפון מערב
11שעה 01דקה +0m 30s 05:16 18:53 05:42 18:26 06:10 17:59 12:04 147.13
12
06:34
113° דרום-מזרח
17:36
247° מערב-צפון מערב
11שעה 01דקה +0m 31s 05:16 18:53 05:43 18:27 06:10 18:00 12:05 147.13
13
06:34
113° דרום-מזרח
17:36
247° מערב-צפון מערב
11שעה 02דקה +0m 32s 05:16 18:54 05:43 18:27 06:10 18:00 12:05 147.14
14
06:34
112° דרום-מזרח
17:37
248° מערב-צפון מערב
11שעה 02דקה +0m 34s 05:16 18:55 05:43 18:28 06:10 18:01 12:05 147.15
15
06:34
112° דרום-מזרח
17:38
248° מערב-צפון מערב
11שעה 03דקה +0m 35s 05:16 18:55 05:43 18:28 06:10 18:02 12:06 147.16
16
06:34
112° דרום-מזרח
17:38
248° מערב-צפון מערב
11שעה 04דקה +0m 36s 05:17 18:56 05:43 18:29 06:10 18:02 12:06 147.17
17
06:34
112° דרום-מזרח
17:39
248° מערב-צפון מערב
11שעה 04דקה +0m 37s 05:17 18:56 05:43 18:30 06:10 18:03 12:06 147.18
18
06:34
112° דרום-מזרח
17:39
248° מערב-צפון מערב
11שעה 05דקה +0m 38s 05:17 18:57 05:43 18:30 06:10 18:03 12:07 147.19
19
06:34
111° דרום-מזרח
17:40
249° מערב-צפון מערב
11שעה 06דקה +0m 40s 05:17 18:57 05:43 18:31 06:10 18:04 12:07 147.20
20
06:34
111° דרום-מזרח
17:41
249° מערב-צפון מערב
11שעה 06דקה +0m 41s 05:17 18:58 05:43 18:31 06:10 18:05 12:07 147.21
21
06:34
111° דרום-מזרח
17:41
249° מערב-צפון מערב
11שעה 07דקה +0m 42s 05:17 18:58 05:43 18:32 06:10 18:05 12:08 147.22
22
06:34
111° דרום-מזרח
17:42
249° מערב-צפון מערב
11שעה 08דקה +0m 43s 05:17 18:59 05:43 18:33 06:10 18:06 12:08 147.24
23
06:34
110° דרום-מזרח
17:43
250° מערב-צפון מערב
11שעה 08דקה +0m 44s 05:17 19:00 05:43 18:33 06:10 18:06 12:08 147.25
24
06:34
110° דרום-מזרח
17:43
250° מערב-צפון מערב
11שעה 09דקה +0m 45s 05:17 19:00 05:43 18:34 06:10 18:07 12:08 147.26
25
06:34
110° דרום-מזרח
17:44
250° מערב-צפון מערב
11שעה 10דקה +0m 46s 05:17 19:01 05:43 18:34 06:10 18:08 12:09 147.28
26
06:33
110° דרום-מזרח
17:45
250° מערב-צפון מערב
11שעה 11דקה +0m 47s 05:17 19:01 05:43 18:35 06:10 18:08 12:09 147.29
27
06:33
109° דרום-מזרח
17:45
251° מערב-צפון מערב
11שעה 12דקה +0m 48s 05:17 19:02 05:43 18:35 06:10 18:09 12:09 147.31
28
06:33
109° דרום-מזרח
17:46
251° מערב-צפון מערב
11שעה 12דקה +0m 49s 05:17 19:02 05:43 18:36 06:09 18:09 12:09 147.33
29
06:33
109° דרום-מזרח
17:46
251° מערב-צפון מערב
11שעה 13דקה +0m 50s 05:17 19:03 05:43 18:36 06:09 18:10 12:09 147.34
30
06:33
109° דרום-מזרח
17:47
252° מערב-צפון מערב
11שעה 14דקה +0m 51s 05:16 19:03 05:43 18:37 06:09 18:11 12:10 147.36
31
06:32
108° דרום-מזרח
17:48
252° מערב-צפון מערב
11שעה 15דקה +0m 51s 05:16 19:04 05:42 18:37 06:09 18:11 12:10 147.38

Trong Thanh Hóa, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thanh Hóa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Thanh Hóa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thanh Hóa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Việt Nam:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí