Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thanh Hóa, Việt Nam 🇻🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:19 68.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:27 291.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 07m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 72.17°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.367 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thanh Hóa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:47
93° מזרח-דרום מזרח
17:45
267° צפון-צפון מערב
11שעה 57דקה -1m 06s 04:34 18:58 05:00 18:33 05:25 18:07 11:46 149.79
2
05:48
93° מזרח-דרום מזרח
17:44
266° צפון-צפון מערב
11שעה 56דקה -1m 06s 04:34 18:57 05:00 18:32 05:25 18:06 11:46 149.75
3
05:48
94° מזרח-דרום מזרח
17:43
266° צפון-צפון מערב
11שעה 55דקה -1m 06s 04:35 18:56 05:00 18:31 05:25 18:05 11:46 149.70
4
05:48
94° מזרח-דרום מזרח
17:42
266° צפון-צפון מערב
11שעה 54דקה -1m 06s 04:35 18:55 05:00 18:30 05:26 18:05 11:45 149.66
5
05:48
95° מזרח-דרום מזרח
17:41
265° צפון-צפון מערב
11שעה 52דקה -1m 06s 04:35 18:55 05:00 18:29 05:26 18:04 11:45 149.62
6
05:49
95° מזרח-דרום מזרח
17:40
265° צפון-צפון מערב
11שעה 51דקה -1m 06s 04:35 18:54 05:01 18:28 05:26 18:03 11:45 149.58
7
05:49
96° מזרח-דרום מזרח
17:40
264° צפון-צפון מערב
11שעה 50דקה -1m 06s 04:35 18:53 05:01 18:27 05:26 18:02 11:44 149.54
8
05:49
96° מזרח-דרום מזרח
17:39
264° צפון-צפון מערב
11שעה 49דקה -1m 06s 04:36 18:52 05:01 18:27 05:27 18:01 11:44 149.50
9
05:49
96° מזרח-דרום מזרח
17:38
264° צפון-צפון מערב
11שעה 48דקה -1m 06s 04:36 18:51 05:01 18:26 05:27 18:00 11:44 149.45
10
05:50
97° מזרח-דרום מזרח
17:37
263° צפון-צפון מערב
11שעה 47דקה -1m 05s 04:36 18:50 05:02 18:25 05:27 18:00 11:44 149.41
11
05:50
97° מזרח-דרום מזרח
17:36
263° צפון-צפון מערב
11שעה 46דקה -1m 05s 04:36 18:50 05:02 18:24 05:27 17:59 11:43 149.37
12
05:50
98° מזרח-דרום מזרח
17:35
262° צפון-צפון מערב
11שעה 45דקה -1m 05s 04:37 18:49 05:02 18:23 05:28 17:58 11:43 149.32
13
05:51
98° מזרח-דרום מזרח
17:35
262° צפון-צפון מערב
11שעה 44דקה -1m 05s 04:37 18:48 05:02 18:23 05:28 17:57 11:43 149.28
14
05:51
98° מזרח-דרום מזרח
17:34
262° צפון-צפון מערב
11שעה 43דקה -1m 05s 04:37 18:47 05:03 18:22 05:28 17:56 11:43 149.24
15
05:51
99° מזרח-דרום מזרח
17:33
261° צפון-צפון מערב
11שעה 41דקה -1m 04s 04:37 18:47 05:03 18:21 05:29 17:56 11:42 149.19
16
05:51
99° מזרח-דרום מזרח
17:32
261° צפון-צפון מערב
11שעה 40דקה -1m 04s 04:38 18:46 05:03 18:20 05:29 17:55 11:42 149.15
17
05:52
100° מזרח-דרום מזרח
17:32
260° צפון-צפון מערב
11שעה 39דקה -1m 04s 04:38 18:45 05:04 18:20 05:29 17:54 11:42 149.11
18
05:52
100° מזרח-דרום מזרח
17:31
260° צפון-צפון מערב
11שעה 38דקה -1m 04s 04:38 18:45 05:04 18:19 05:29 17:54 11:42 149.07
19
05:52
100° מזרח-דרום מזרח
17:30
260° צפון-צפון מערב
11שעה 37דקה -1m 03s 04:39 18:44 05:04 18:18 05:30 17:53 11:41 149.02
20
05:53
101° מזרח-דרום מזרח
17:29
259° צפון-צפון מערב
11שעה 36דקה -1m 03s 04:39 18:43 05:04 18:18 05:30 17:52 11:41 148.98
21
05:53
101° מזרח-דרום מזרח
17:29
259° צפון-צפון מערב
11שעה 35דקה -1m 03s 04:39 18:43 05:05 18:17 05:30 17:51 11:41 148.94
22
05:54
101° דרום-מזרח
17:28
258° מערב-צפון מערב
11שעה 34דקה -1m 02s 04:39 18:42 05:05 18:16 05:31 17:51 11:41 148.90
23
05:54
102° דרום-מזרח
17:27
258° מערב-צפון מערב
11שעה 33דקה -1m 02s 04:40 18:42 05:05 18:16 05:31 17:50 11:41 148.85
24
05:54
102° דרום-מזרח
17:27
258° מערב-צפון מערב
11שעה 32דקה -1m 02s 04:40 18:41 05:06 18:15 05:31 17:50 11:41 148.81
25
05:55
102° דרום-מזרח
17:26
257° מערב-צפון מערב
11שעה 31דקה -1m 01s 04:40 18:40 05:06 18:15 05:32 17:49 11:41 148.77
26
05:55
103° דרום-מזרח
17:25
257° מערב-צפון מערב
11שעה 30דקה -1m 01s 04:41 18:40 05:06 18:14 05:32 17:48 11:40 148.73
27
05:55
103° דרום-מזרח
17:25
257° מערב-צפון מערב
11שעה 29דקה -1m 00s 04:41 18:39 05:07 18:14 05:33 17:48 11:40 148.69
28
05:56
104° דרום-מזרח
17:24
256° מערב-צפון מערב
11שעה 28דקה -1m 00s 04:41 18:39 05:07 18:13 05:33 17:47 11:40 148.65
29
05:56
104° דרום-מזרח
17:24
256° מערב-צפון מערב
11שעה 27דקה -0m 59s 04:42 18:38 05:07 18:13 05:33 17:47 11:40 148.61
30
05:57
104° דרום-מזרח
17:23
256° מערב-צפון מערב
11שעה 26דקה -0m 59s 04:42 18:38 05:08 18:12 05:34 17:46 11:40 148.57
31
05:57
105° דרום-מזרח
17:23
255° מערב-צפון מערב
11שעה 25דקה -0m 58s 04:42 18:37 05:08 18:12 05:34 17:46 11:40 148.53

Trong Thanh Hóa, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thanh Hóa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Thanh Hóa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thanh Hóa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Việt Nam:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí