Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thanh Hóa, Việt Nam 🇻🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:19 68.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:27 291.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 07m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 72.13°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.367 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thanh Hóa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:58
105° דרום-מזרח
17:22
255° מערב-צפון מערב
11שעה 24דקה -0m 58s 04:43 18:37 05:09 18:11 05:35 17:45 11:40 148.50
2
05:58
105° דרום-מזרח
17:22
254° מערב-צפון מערב
11שעה 23דקה -0m 57s 04:43 18:37 05:09 18:11 05:35 17:45 11:40 148.46
3
05:59
106° דרום-מזרח
17:21
254° מערב-צפון מערב
11שעה 22דקה -0m 57s 04:43 18:36 05:09 18:10 05:35 17:44 11:40 148.42
4
05:59
106° דרום-מזרח
17:21
254° מערב-צפון מערב
11שעה 21דקה -0m 56s 04:44 18:36 05:10 18:10 05:36 17:44 11:40 148.38
5
06:00
106° דרום-מזרח
17:20
254° מערב-צפון מערב
11שעה 20דקה -0m 56s 04:44 18:36 05:10 18:10 05:36 17:43 11:40 148.35
6
06:00
107° דרום-מזרח
17:20
253° מערב-צפון מערב
11שעה 19דקה -0m 55s 04:45 18:35 05:11 18:09 05:37 17:43 11:40 148.31
7
06:01
107° דרום-מזרח
17:19
253° מערב-צפון מערב
11שעה 18דקה -0m 54s 04:45 18:35 05:11 18:09 05:37 17:43 11:40 148.28
8
06:01
107° דרום-מזרח
17:19
253° מערב-צפון מערב
11שעה 17דקה -0m 54s 04:45 18:35 05:11 18:08 05:38 17:42 11:40 148.24
9
06:02
108° דרום-מזרח
17:19
252° מערב-צפון מערב
11שעה 16דקה -0m 53s 04:46 18:34 05:12 18:08 05:38 17:42 11:40 148.20
10
06:02
108° דרום-מזרח
17:18
252° מערב-צפון מערב
11שעה 16דקה -0m 52s 04:46 18:34 05:12 18:08 05:39 17:42 11:40 148.17
11
06:03
108° דרום-מזרח
17:18
252° מערב-צפון מערב
11שעה 15דקה -0m 51s 04:47 18:34 05:13 18:08 05:39 17:41 11:40 148.13
12
06:03
108° דרום-מזרח
17:18
251° מערב-צפון מערב
11שעה 14דקה -0m 51s 04:47 18:34 05:13 18:07 05:40 17:41 11:40 148.10
13
06:04
109° דרום-מזרח
17:17
251° מערב-צפון מערב
11שעה 13דקה -0m 50s 04:48 18:33 05:14 18:07 05:40 17:41 11:41 148.06
14
06:04
109° דרום-מזרח
17:17
251° מערב-צפון מערב
11שעה 12דקה -0m 49s 04:48 18:33 05:14 18:07 05:41 17:41 11:41 148.03
15
06:05
109° דרום-מזרח
17:17
251° מערב-צפון מערב
11שעה 11דקה -0m 48s 04:48 18:33 05:15 18:07 05:41 17:40 11:41 147.99
16
06:05
110° דרום-מזרח
17:17
250° מערב-צפון מערב
11שעה 11דקה -0m 47s 04:49 18:33 05:15 18:07 05:42 17:40 11:41 147.96
17
06:06
110° דרום-מזרח
17:16
250° מערב-צפון מערב
11שעה 10דקה -0m 46s 04:49 18:33 05:16 18:07 05:42 17:40 11:41 147.93
18
06:07
110° דרום-מזרח
17:16
250° מערב-צפון מערב
11שעה 09דקה -0m 45s 04:50 18:33 05:16 18:07 05:43 17:40 11:41 147.89
19
06:07
110° דרום-מזרח
17:16
250° מערב-צפון מערב
11שעה 08דקה -0m 45s 04:50 18:33 05:17 18:06 05:43 17:40 11:42 147.86
20
06:08
111° דרום-מזרח
17:16
249° מערב-צפון מערב
11שעה 08דקה -0m 44s 04:51 18:33 05:17 18:06 05:44 17:40 11:42 147.83
21
06:08
111° דרום-מזרח
17:16
249° מערב-צפון מערב
11שעה 07דקה -0m 43s 04:51 18:33 05:18 18:06 05:45 17:40 11:42 147.80
22
06:09
111° דרום-מזרח
17:16
249° מערב-צפון מערב
11שעה 06דקה -0m 41s 04:52 18:33 05:18 18:06 05:45 17:40 11:42 147.77
23
06:10
111° דרום-מזרח
17:16
249° מערב-צפון מערב
11שעה 05דקה -0m 40s 04:52 18:33 05:19 18:06 05:46 17:40 11:43 147.74
24
06:10
112° דרום-מזרח
17:16
248° מערב-צפון מערב
11שעה 05דקה -0m 39s 04:53 18:33 05:20 18:06 05:46 17:40 11:43 147.71
25
06:11
112° דרום-מזרח
17:16
248° מערב-צפון מערב
11שעה 04דקה -0m 38s 04:53 18:33 05:20 18:06 05:47 17:40 11:43 147.68
26
06:12
112° דרום-מזרח
17:16
248° מערב-צפון מערב
11שעה 04דקה -0m 37s 04:54 18:33 05:21 18:06 05:48 17:40 11:44 147.65
27
06:12
112° דרום-מזרח
17:16
248° מערב-צפון מערב
11שעה 03דקה -0m 36s 04:55 18:33 05:21 18:07 05:48 17:40 11:44 147.63
28
06:13
112° דרום-מזרח
17:16
248° מערב-צפון מערב
11שעה 02דקה -0m 35s 04:55 18:33 05:22 18:07 05:49 17:40 11:44 147.60
29
06:13
112° דרום-מזרח
17:16
247° מערב-צפון מערב
11שעה 02דקה -0m 33s 04:56 18:34 05:22 18:07 05:49 17:40 11:45 147.57
30
06:14
113° דרום-מזרח
17:16
247° מערב-צפון מערב
11שעה 01דקה -0m 32s 04:56 18:34 05:23 18:07 05:50 17:40 11:45 147.55

Trong Thanh Hóa, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc tháng 11 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc tháng 11 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thanh Hóa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Thanh Hóa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thanh Hóa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Việt Nam:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí