Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thanh Hóa, Việt Nam 🇻🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:19 68.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:27 291.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 07m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 72.29°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.367 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thanh Hóa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:17
66° מזרח
18:32
294° צפון-צפון מערב
13שעה 14דקה +0m 28s 03:54 19:55 04:24 19:25 04:52 18:56 11:54 151.68
2
05:17
66° מזרח
18:32
294° צפון-צפון מערב
13שעה 14דקה +0m 27s 03:54 19:55 04:24 19:25 04:52 18:57 11:54 151.70
3
05:17
66° מזרח
18:32
294° צפון-צפון מערב
13שעה 15דקה +0m 26s 03:54 19:56 04:23 19:26 04:52 18:57 11:55 151.72
4
05:17
66° מזרח
18:33
294° צפון-צפון מערב
13שעה 15דקה +0m 25s 03:54 19:56 04:23 19:26 04:52 18:57 11:55 151.75
5
05:17
66° מזרח
18:33
294° צפון-צפון מערב
13שעה 16דקה +0m 23s 03:54 19:56 04:23 19:27 04:52 18:58 11:55 151.77
6
05:17
66° מזרח
18:33
294° צפון-צפון מערב
13שעה 16דקה +0m 22s 03:53 19:57 04:23 19:27 04:52 18:58 11:55 151.79
7
05:17
65° מזרח
18:34
295° צפון-צפון מערב
13שעה 16דקה +0m 21s 03:53 19:57 04:23 19:27 04:52 18:59 11:55 151.81
8
05:17
65° מזרח
18:34
295° צפון-צפון מערב
13שעה 17דקה +0m 19s 03:53 19:58 04:23 19:28 04:52 18:59 11:55 151.83
9
05:17
65° מזרח
18:34
295° צפון-צפון מערב
13שעה 17דקה +0m 18s 03:53 19:58 04:23 19:28 04:52 18:59 11:56 151.85
10
05:17
65° מזרח
18:35
295° צפון-צפון מערב
13שעה 17דקה +0m 16s 03:53 19:59 04:23 19:29 04:52 19:00 11:56 151.87
11
05:17
65° מזרח
18:35
295° צפון-צפון מערב
13שעה 18דקה +0m 15s 03:53 19:59 04:23 19:29 04:52 19:00 11:56 151.89
12
05:17
65° מזרח
18:35
295° צפון-צפון מערב
13שעה 18דקה +0m 14s 03:53 19:59 04:23 19:29 04:52 19:00 11:56 151.90
13
05:17
65° מזרח
18:36
295° צפון-צפון מערב
13שעה 18דקה +0m 12s 03:53 20:00 04:23 19:30 04:52 19:01 11:56 151.92
14
05:17
65° מזרח
18:36
295° צפון-צפון מערב
13שעה 18דקה +0m 11s 03:53 20:00 04:23 19:30 04:52 19:01 11:57 151.94
15
05:17
65° מזרח
18:36
295° צפון-צפון מערב
13שעה 18דקה +0m 09s 03:53 20:00 04:23 19:30 04:52 19:01 11:57 151.95
16
05:18
65° מזרח
18:37
295° צפון-צפון מערב
13שעה 19דקה +0m 08s 03:53 20:01 04:24 19:31 04:53 19:02 11:57 151.96
17
05:18
65° מזרח
18:37
295° צפון-צפון מערב
13שעה 19דקה +0m 06s 03:54 20:01 04:24 19:31 04:53 19:02 11:57 151.98
18
05:18
65° מזרח
18:37
295° צפון-צפון מערב
13שעה 19דקה +0m 05s 03:54 20:01 04:24 19:31 04:53 19:02 11:57 151.99
19
05:18
65° מזרח
18:37
295° צפון-צפון מערב
13שעה 19דקה +0m 03s 03:54 20:02 04:24 19:31 04:53 19:02 11:58 152.00
20
05:18
65° מזרח
18:38
295° צפון-צפון מערב
13שעה 19דקה +0m 02s 03:54 20:02 04:24 19:32 04:53 19:03 11:58 152.01
21
05:18
65° מזרח
18:38
295° צפון-צפון מערב
13שעה 19דקה +0m 00s 03:54 20:02 04:24 19:32 04:53 19:03 11:58 152.02
22
05:19
65° מזרח
18:38
295° צפון-צפון מערב
13שעה 19דקה -0m 00s 03:55 20:02 04:25 19:32 04:54 19:03 11:58 152.03
23
05:19
65° מזרח
18:38
295° צפון-צפון מערב
13שעה 19דקה -0m 02s 03:55 20:02 04:25 19:32 04:54 19:03 11:59 152.04
24
05:19
65° מזרח
18:38
295° צפון-צפון מערב
13שעה 19דקה -0m 03s 03:55 20:03 04:25 19:32 04:54 19:03 11:59 152.04
25
05:19
65° מזרח
18:39
295° צפון-צפון מערב
13שעה 19דקה -0m 04s 03:55 20:03 04:25 19:33 04:54 19:04 11:59 152.05
26
05:20
65° מזרח
18:39
295° צפון-צפון מערב
13שעה 19דקה -0m 06s 03:56 20:03 04:26 19:33 04:55 19:04 11:59 152.06
27
05:20
65° מזרח
18:39
295° צפון-צפון מערב
13שעה 18דקה -0m 07s 03:56 20:03 04:26 19:33 04:55 19:04 11:59 152.06
28
05:20
65° מזרח
18:39
295° צפון-צפון מערב
13שעה 18דקה -0m 09s 03:56 20:03 04:26 19:33 04:55 19:04 12:00 152.07
29
05:21
65° מזרח
18:39
295° צפון-צפון מערב
13שעה 18דקה -0m 10s 03:57 20:03 04:27 19:33 04:56 19:04 12:00 152.07
30
05:21
65° מזרח
18:39
295° צפון-צפון מערב
13שעה 18דקה -0m 12s 03:57 20:03 04:27 19:33 04:56 19:04 12:00 152.07

Trong Thanh Hóa, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 đến 15 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 25 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thanh Hóa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Thanh Hóa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thanh Hóa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Việt Nam:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí