Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thanh Hóa, Việt Nam 🇻🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:19 68.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:27 291.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 07m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 67.2°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.367 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thanh Hóa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:32
70° מזרח
18:33
289° צפון-צפון מערב
13שעה 00דקה -0m 49s 04:12 19:53 04:41 19:25 05:08 18:57 12:03 151.83
2
05:33
71° מזרח
18:33
289° צפון-צפון מערב
13שעה 00דקה -0m 49s 04:13 19:52 04:41 19:24 05:09 18:56 12:03 151.81
3
05:33
71° מזרח
18:32
289° צפון-צפון מערב
12שעה 59דקה -0m 50s 04:13 19:52 04:42 19:23 05:09 18:56 12:03 151.80
4
05:33
71° מזרח
18:32
289° צפון-צפון מערב
12שעה 58דקה -0m 51s 04:14 19:51 04:42 19:23 05:10 18:55 12:03 151.78
5
05:34
72° מזרח
18:31
288° צפון-צפון מערב
12שעה 57דקה -0m 52s 04:14 19:50 04:43 19:22 05:10 18:55 12:02 151.76
6
05:34
72° מזרח
18:31
288° צפון-צפון מערב
12שעה 56דקה -0m 52s 04:15 19:49 04:43 19:21 05:10 18:54 12:02 151.74
7
05:34
72° מזרח
18:30
288° צפון-צפון מערב
12שעה 55דקה -0m 53s 04:15 19:49 04:43 19:21 05:11 18:54 12:02 151.72
8
05:35
72° מזרח
18:29
287° צפון-צפון מערב
12שעה 54דקה -0m 54s 04:16 19:48 04:44 19:20 05:11 18:53 12:02 151.69
9
05:35
73° מזרח
18:29
287° צפון-צפון מערב
12שעה 53דקה -0m 54s 04:16 19:47 04:44 19:19 05:11 18:52 12:02 151.67
10
05:35
73° מזרח
18:28
287° צפון-צפון מערב
12שעה 52דקה -0m 55s 04:17 19:46 04:45 19:19 05:12 18:52 12:02 151.65
11
05:36
73° מזרח
18:28
286° צפון-צפון מערב
12שעה 52דקה -0m 56s 04:17 19:46 04:45 19:18 05:12 18:51 12:02 151.62
12
05:36
74° מזרח
18:27
286° צפון-צפון מערב
12שעה 51דקה -0m 56s 04:18 19:45 04:45 19:17 05:12 18:50 12:02 151.60
13
05:36
74° מזרח
18:26
286° צפון-צפון מערב
12שעה 50דקה -0m 57s 04:18 19:44 04:46 19:17 05:13 18:50 12:01 151.57
14
05:36
74° מזרח
18:26
286° צפון-צפון מערב
12שעה 49דקה -0m 57s 04:19 19:43 04:46 19:16 05:13 18:49 12:01 151.55
15
05:37
75° מזרח
18:25
285° צפון-צפון מערב
12שעה 48דקה -0m 58s 04:19 19:42 04:47 19:15 05:13 18:48 12:01 151.52
16
05:37
75° מזרח
18:24
285° צפון-צפון מערב
12שעה 47דקה -0m 58s 04:20 19:41 04:47 19:14 05:14 18:48 12:01 151.49
17
05:37
75° מזרח
18:24
284° צפון-צפון מערב
12שעה 46דקה -0m 59s 04:20 19:41 04:47 19:13 05:14 18:47 12:01 151.46
18
05:38
76° מזרח
18:23
284° צפון-צפון מערב
12שעה 45דקה -0m 59s 04:21 19:40 04:48 19:13 05:14 18:46 12:00 151.44
19
05:38
76° מזרח
18:22
284° צפון-צפון מערב
12שעה 44דקה -1m 00s 04:21 19:39 04:48 19:12 05:15 18:45 12:00 151.41
20
05:38
76° מזרח
18:21
283° צפון-צפון מערב
12שעה 43דקה -1m 00s 04:21 19:38 04:48 19:11 05:15 18:44 12:00 151.38
21
05:38
77° מזרח
18:21
283° צפון-צפון מערב
12שעה 42דקה -1m 00s 04:22 19:37 04:49 19:10 05:15 18:44 12:00 151.34
22
05:39
77° מזרח
18:20
283° צפון-צפון מערב
12שעה 41דקה -1m 01s 04:22 19:36 04:49 19:09 05:16 18:43 11:59 151.31
23
05:39
77° מזרח
18:19
282° צפון-צפון מערב
12שעה 40דקה -1m 01s 04:23 19:35 04:50 19:08 05:16 18:42 11:59 151.28
24
05:39
78° מזרח
18:18
282° צפון-צפון מערב
12שעה 39דקה -1m 02s 04:23 19:34 04:50 19:08 05:16 18:41 11:59 151.25
25
05:39
78° מזרח
18:18
282° צפון-צפון מערב
12שעה 38דקה -1m 02s 04:23 19:33 04:50 19:07 05:16 18:40 11:59 151.22
26
05:40
78° מזרח
18:17
281° צפון-צפון מערב
12שעה 37דקה -1m 02s 04:24 19:32 04:50 19:06 05:17 18:40 11:58 151.18
27
05:40
79° מזרח-דרום מזרח
18:16
281° צפון-צפון מערב
12שעה 35דקה -1m 03s 04:24 19:31 04:51 19:05 05:17 18:39 11:58 151.15
28
05:40
79° מזרח-דרום מזרח
18:15
280° צפון-צפון מערב
12שעה 34דקה -1m 03s 04:25 19:31 04:51 19:04 05:17 18:38 11:58 151.12
29
05:40
80° מזרח-דרום מזרח
18:14
280° צפון-צפון מערב
12שעה 33דקה -1m 03s 04:25 19:30 04:51 19:03 05:18 18:37 11:58 151.08
30
05:41
80° מזרח-דרום מזרח
18:13
280° צפון-צפון מערב
12שעה 32דקה -1m 03s 04:25 19:29 04:52 19:02 05:18 18:36 11:57 151.05
31
05:41
80° מזרח-דרום מזרח
18:13
279° צפון-צפון מערב
12שעה 31דקה -1m 04s 04:26 19:28 04:52 19:01 05:18 18:35 11:57 151.02

Trong Thanh Hóa, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thanh Hóa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Thanh Hóa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thanh Hóa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Việt Nam:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí