Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Fukui, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:36 82.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:19 278.2° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 43m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 51.02°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.636 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Fukui

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:42
84° Đông
18:16
276° Tây
12h 34m +2m 16s 04:14 19:44 04:45 19:13 05:16 18:42 11:59 149.47
2
05:40
84° Đông
18:17
277° Tây
12h 36m +2m 16s 04:13 19:45 04:44 19:13 05:14 18:43 11:58 149.51
3
05:39
83° Đông
18:18
277° Tây
12h 38m +2m 16s 04:11 19:46 04:42 19:14 05:13 18:44 11:58 149.55
4
05:38
82° Đông
18:18
278° Tây
12h 40m +2m 15s 04:10 19:47 04:41 19:15 05:11 18:45 11:58 149.60
5
05:36
82° Đông
18:19
278° Tây
12h 43m +2m 15s 04:08 19:48 04:39 19:16 05:10 18:46 11:57 149.64
6
05:35
82° Đông
18:20
279° Tây
12h 45m +2m 15s 04:06 19:49 04:38 19:17 05:08 18:47 11:57 149.68
7
05:33
81° Đông
18:21
279° Tây
12h 47m +2m 14s 04:05 19:50 04:36 19:18 05:07 18:48 11:57 149.73
8
05:32
81° Đông
18:22
280° Tây
12h 49m +2m 14s 04:03 19:51 04:35 19:19 05:05 18:48 11:57 149.77
9
05:31
80° Đông
18:23
280° Tây
12h 52m +2m 13s 04:01 19:52 04:33 19:20 05:04 18:49 11:56 149.81
10
05:29
80° Đông
18:23
280° Tây
12h 54m +2m 13s 04:00 19:53 04:32 19:21 05:03 18:50 11:56 149.86
11
05:28
79° Đông
18:24
281° Tây
12h 56m +2m 13s 03:58 19:54 04:30 19:22 05:01 18:51 11:56 149.90
12
05:26
79° Đông
18:25
281° Tây Tây Bắc
12h 58m +2m 12s 03:57 19:55 04:29 19:23 05:00 18:52 11:56 149.94
13
05:25
78° Đông Đông Bắc
18:26
282° Tây Tây Bắc
13h 00m +2m 12s 03:55 19:56 04:27 19:24 04:58 18:53 11:55 149.99
14
05:24
78° Đông Đông Bắc
18:27
282° Tây Tây Bắc
13h 03m +2m 11s 03:53 19:57 04:26 19:25 04:57 18:54 11:55 150.03
15
05:22
78° Đông Đông Bắc
18:28
283° Tây Tây Bắc
13h 05m +2m 10s 03:52 19:59 04:24 19:26 04:55 18:55 11:55 150.07
16
05:21
77° Đông Đông Bắc
18:29
283° Tây Tây Bắc
13h 07m +2m 10s 03:50 20:00 04:23 19:27 04:54 18:56 11:55 150.11
17
05:20
77° Đông Đông Bắc
18:29
284° Tây Tây Bắc
13h 09m +2m 09s 03:49 20:01 04:21 19:28 04:53 18:56 11:54 150.16
18
05:18
76° Đông Đông Bắc
18:30
284° Tây Tây Bắc
13h 11m +2m 09s 03:47 20:02 04:20 19:29 04:51 18:57 11:54 150.20
19
05:17
76° Đông Đông Bắc
18:31
284° Tây Tây Bắc
13h 13m +2m 08s 03:45 20:03 04:18 19:30 04:50 18:58 11:54 150.24
20
05:16
75° Đông Đông Bắc
18:32
285° Tây Tây Bắc
13h 16m +2m 07s 03:44 20:04 04:17 19:31 04:49 18:59 11:54 150.28
21
05:15
75° Đông Đông Bắc
18:33
285° Tây Tây Bắc
13h 18m +2m 07s 03:42 20:05 04:16 19:32 04:47 19:00 11:53 150.32
22
05:13
74° Đông Đông Bắc
18:34
286° Tây Tây Bắc
13h 20m +2m 06s 03:41 20:07 04:14 19:33 04:46 19:01 11:53 150.36
23
05:12
74° Đông Đông Bắc
18:34
286° Tây Tây Bắc
13h 22m +2m 05s 03:39 20:08 04:13 19:34 04:45 19:02 11:53 150.40
24
05:11
74° Đông Đông Bắc
18:35
287° Tây Tây Bắc
13h 24m +2m 04s 03:38 20:09 04:11 19:35 04:43 19:03 11:53 150.44
25
05:10
73° Đông Đông Bắc
18:36
287° Tây Tây Bắc
13h 26m +2m 03s 03:36 20:10 04:10 19:36 04:42 19:04 11:53 150.48
26
05:08
73° Đông Đông Bắc
18:37
288° Tây Tây Bắc
13h 28m +2m 02s 03:35 20:11 04:09 19:37 04:41 19:05 11:53 150.52
27
05:07
72° Đông Đông Bắc
18:38
288° Tây Tây Bắc
13h 30m +2m 01s 03:33 20:13 04:07 19:38 04:40 19:06 11:52 150.56
28
05:06
72° Đông Đông Bắc
18:39
288° Tây Tây Bắc
13h 32m +2m 00s 03:32 20:14 04:06 19:39 04:38 19:07 11:52 150.59
29
05:05
72° Đông Đông Bắc
18:40
289° Tây Tây Bắc
13h 34m +1m 59s 03:30 20:15 04:05 19:40 04:37 19:08 11:52 150.63
30
05:04
71° Đông Đông Bắc
18:40
289° Tây Tây Bắc
13h 36m +1m 58s 03:29 20:16 04:03 19:41 04:36 19:08 11:52 150.67

Trong Thành phố Fukui, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 29 hoặc tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thành phố Fukui

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Thành phố Fukui

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thành phố Fukui

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí