Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố ngày 6 tháng 10, Ai Cập 🇪🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 06:43 108.0° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:36 252.2° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 52m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -13.76°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.490 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố ngày 6 tháng 10

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:46
109° Đông Đông Nam
17:32
251° Tây Tây Nam
10h 46m +1m 25s 05:23 18:55 05:52 18:26 06:20 17:58 12:09 147.41
2
06:45
109° Đông Đông Nam
17:33
251° Tây Tây Nam
10h 48m +1m 26s 05:23 18:55 05:51 18:27 06:20 17:59 12:09 147.43
3
06:44
109° Đông Đông Nam
17:34
252° Tây Tây Nam
10h 49m +1m 27s 05:23 18:56 05:51 18:28 06:19 18:00 12:09 147.45
4
06:44
108° Đông Đông Nam
17:35
252° Tây Tây Nam
10h 51m +1m 28s 05:22 18:57 05:50 18:29 06:18 18:00 12:09 147.47
5
06:43
108° Đông Đông Nam
17:36
252° Tây Tây Nam
10h 52m +1m 29s 05:21 18:57 05:50 18:29 06:18 18:01 12:09 147.50
6
06:42
108° Đông Đông Nam
17:37
253° Tây Tây Nam
10h 54m +1m 31s 05:21 18:58 05:49 18:30 06:17 18:02 12:09 147.52
7
06:42
107° Đông Đông Nam
17:37
253° Tây Tây Nam
10h 55m +1m 32s 05:20 18:59 05:48 18:31 06:16 18:03 12:09 147.55
8
06:41
107° Đông Đông Nam
17:38
253° Tây Tây Nam
10h 57m +1m 33s 05:20 19:00 05:48 18:32 06:16 18:03 12:09 147.57
9
06:40
106° Đông Đông Nam
17:39
254° Tây Tây Nam
10h 58m +1m 33s 05:19 19:00 05:47 18:32 06:15 18:04 12:09 147.60
10
06:39
106° Đông Đông Nam
17:40
254° Tây Tây Nam
11h 00m +1m 34s 05:18 19:01 05:46 18:33 06:14 18:05 12:10 147.63
11
06:39
106° Đông Đông Nam
17:41
254° Tây Tây Nam
11h 02m +1m 35s 05:18 19:02 05:46 18:34 06:14 18:06 12:10 147.65
12
06:38
105° Đông Đông Nam
17:42
255° Tây Tây Nam
11h 03m +1m 36s 05:17 19:02 05:45 18:35 06:13 18:07 12:10 147.68
13
06:37
105° Đông Đông Nam
17:42
255° Tây Tây Nam
11h 05m +1m 37s 05:16 19:03 05:44 18:35 06:12 18:07 12:10 147.71
14
06:36
105° Đông Đông Nam
17:43
256° Tây Tây Nam
11h 06m +1m 38s 05:16 19:04 05:43 18:36 06:11 18:08 12:09 147.74
15
06:35
104° Đông Đông Nam
17:44
256° Tây Tây Nam
11h 08m +1m 38s 05:15 19:05 05:43 18:37 06:10 18:09 12:09 147.77
16
06:34
104° Đông Đông Nam
17:45
256° Tây Tây Nam
11h 10m +1m 39s 05:14 19:05 05:42 18:37 06:10 18:10 12:09 147.80
17
06:34
103° Đông Đông Nam
17:45
257° Tây Tây Nam
11h 11m +1m 40s 05:13 19:06 05:41 18:38 06:09 18:10 12:09 147.83
18
06:33
103° Đông Đông Nam
17:46
257° Tây Tây Nam
11h 13m +1m 40s 05:12 19:07 05:40 18:39 06:08 18:11 12:09 147.86
19
06:32
103° Đông Đông Nam
17:47
258° Tây Tây Nam
11h 15m +1m 41s 05:11 19:07 05:39 18:40 06:07 18:12 12:09 147.89
20
06:31
102° Đông Đông Nam
17:48
258° Tây Tây Nam
11h 16m +1m 41s 05:11 19:08 05:38 18:40 06:06 18:12 12:09 147.92
21
06:30
102° Đông Đông Nam
17:48
258° Tây Tây Nam
11h 18m +1m 42s 05:10 19:09 05:37 18:41 06:05 18:13 12:09 147.96
22
06:29
101° Đông Đông Nam
17:49
259° Tây
11h 20m +1m 42s 05:09 19:09 05:36 18:42 06:04 18:14 12:09 147.99
23
06:28
101° Đông
17:50
259° Tây
11h 22m +1m 43s 05:08 19:10 05:36 18:42 06:03 18:15 12:09 148.02
24
06:27
100° Đông
17:51
260° Tây
11h 23m +1m 43s 05:07 19:11 05:35 18:43 06:02 18:15 12:09 148.05
25
06:26
100° Đông
17:51
260° Tây
11h 25m +1m 44s 05:06 19:11 05:34 18:44 06:01 18:16 12:08 148.09
26
06:25
100° Đông
17:52
261° Tây
11h 27m +1m 44s 05:05 19:12 05:33 18:44 06:00 18:17 12:08 148.12
27
06:24
99° Đông
17:53
261° Tây
11h 29m +1m 45s 05:04 19:13 05:32 18:45 05:59 18:17 12:08 148.15
28
06:23
99° Đông
17:53
262° Tây
11h 30m +1m 45s 05:03 19:13 05:31 18:46 05:58 18:18 12:08 148.19

Trong Thành phố ngày 6 tháng 10, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 27 hoặc tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thành phố ngày 6 tháng 10

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Thành phố ngày 6 tháng 10

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thành phố ngày 6 tháng 10

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ai Cập:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 5 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí