Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại The Hague, Hà Lan 🇳🇱
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:26 ↑ 50.3° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:56 ↑ 309.8° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 29m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 37.37°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.750 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại The Hague
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:28
↑
51° Đông Bắc
|
21:53
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | +1m 58s | N/A | N/A | 03:31 | 23:51 | 04:41 | 22:40 | 13:40 | 151.69 |
| 2 |
05:27
↑
51° Đông Bắc
|
21:54
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | +1m 53s | N/A | N/A | 03:29 | 23:53 | 04:40 | 22:42 | 13:40 | 151.71 |
| 3 |
05:27
↑
51° Đông Bắc
|
21:55
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | +1m 48s | N/A | N/A | 03:28 | 23:55 | 04:39 | 22:43 | 13:40 | 151.72 |
| 4 |
05:26
↑
50° Đông Bắc
|
21:56
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | +1m 42s | N/A | N/A | 03:26 | 23:57 | 04:38 | 22:44 | 13:41 | 151.75 |
| 5 |
05:25
↑
50° Đông Bắc
|
21:57
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | +1m 37s | N/A | N/A | 03:24 | 23:59 | 04:37 | 22:45 | 13:41 | 151.78 |
| 6 |
05:25
↑
50° Đông Bắc
|
21:58
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 32m | +1m 32s | N/A | N/A | 03:23 | N/A | 04:36 | 22:46 | 13:41 | 151.79 |
| 7 |
05:24
↑
50° Đông Bắc
|
21:59
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | +1m 26s | N/A | N/A | 03:22 | 00:00 | 04:36 | 22:48 | 13:41 | 151.81 |
| 8 |
05:24
↑
50° Đông Bắc
|
21:59
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 35m | +1m 20s | N/A | N/A | 03:20 | 00:02 | 04:35 | 22:49 | 13:41 | 151.83 |
| 9 |
05:23
↑
49° Đông Bắc
|
22:00
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | +1m 15s | N/A | N/A | 03:19 | 00:04 | 04:34 | 22:50 | 13:41 | 151.85 |
| 10 |
05:23
↑
49° Đông Bắc
|
22:01
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | +1m 09s | N/A | N/A | 03:18 | 00:05 | 04:34 | 22:50 | 13:42 | 151.87 |
| 11 |
05:23
↑
49° Đông Bắc
|
22:02
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | +1m 03s | N/A | N/A | 03:17 | 00:07 | 04:33 | 22:51 | 13:42 | 151.89 |
| 12 |
05:22
↑
49° Đông Bắc
|
22:02
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | +0m 57s | N/A | N/A | 03:16 | 00:08 | 04:33 | 22:52 | 13:42 | 151.91 |
| 13 |
05:22
↑
49° Đông Bắc
|
22:03
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | +0m 51s | N/A | N/A | 03:15 | 00:09 | 04:32 | 22:53 | 13:42 | 151.92 |
| 14 |
05:22
↑
49° Đông Bắc
|
22:04
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | +0m 45s | N/A | N/A | 03:14 | 00:10 | 04:32 | 22:53 | 13:43 | 151.94 |
| 15 |
05:22
↑
49° Đông Bắc
|
22:04
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | +0m 39s | N/A | N/A | 03:14 | 00:12 | 04:32 | 22:54 | 13:43 | 151.96 |
| 16 |
05:22
↑
48° Đông Bắc
|
22:05
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | +0m 33s | N/A | N/A | 03:13 | 00:12 | 04:32 | 22:55 | 13:43 | 151.97 |
| 17 |
05:22
↑
48° Đông Bắc
|
22:05
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | +0m 27s | N/A | N/A | 03:13 | 00:13 | 04:32 | 22:55 | 13:43 | 151.98 |
| 18 |
05:22
↑
48° Đông Bắc
|
22:05
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | +0m 20s | N/A | N/A | 03:13 | 00:14 | 04:32 | 22:55 | 13:43 | 151.99 |
| 19 |
05:22
↑
48° Đông Bắc
|
22:06
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | +0m 14s | N/A | N/A | 03:13 | 00:15 | 04:32 | 22:56 | 13:44 | 152.00 |
| 20 |
05:22
↑
48° Đông Bắc
|
22:06
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | +0m 08s | N/A | N/A | 03:13 | 00:15 | 04:32 | 22:56 | 13:44 | 152.01 |
| 21 |
05:22
↑
48° Đông Bắc
|
22:06
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | +0m 02s | N/A | N/A | 03:13 | 00:15 | 04:32 | 22:56 | 13:44 | 152.02 |
| 22 |
05:22
↑
48° Đông Bắc
|
22:06
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | -0m 04s | N/A | N/A | 03:13 | 00:16 | 04:32 | 22:56 | 13:44 | 152.03 |
| 23 |
05:23
↑
48° Đông Bắc
|
22:07
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | -0m 10s | N/A | N/A | 03:13 | 00:16 | 04:32 | 22:57 | 13:44 | 152.04 |
| 24 |
05:23
↑
48° Đông Bắc
|
22:07
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | -0m 16s | N/A | N/A | 03:14 | 00:16 | 04:33 | 22:57 | 13:45 | 152.05 |
| 25 |
05:23
↑
48° Đông Bắc
|
22:07
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | -0m 22s | N/A | N/A | 03:14 | 00:15 | 04:33 | 22:57 | 13:45 | 152.05 |
| 26 |
05:24
↑
48° Đông Bắc
|
22:07
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | -0m 28s | N/A | N/A | 03:15 | 00:15 | 04:34 | 22:56 | 13:45 | 152.06 |
| 27 |
05:24
↑
48° Đông Bắc
|
22:06
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | -0m 35s | N/A | N/A | 03:16 | 00:15 | 04:34 | 22:56 | 13:45 | 152.06 |
| 28 |
05:25
↑
49° Đông Bắc
|
22:06
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | -0m 41s | N/A | N/A | 03:17 | 00:14 | 04:35 | 22:56 | 13:46 | 152.07 |
| 29 |
05:25
↑
49° Đông Bắc
|
22:06
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | -0m 47s | N/A | N/A | 03:18 | 00:14 | 04:36 | 22:56 | 13:46 | 152.07 |
| 30 |
05:26
↑
49° Đông Bắc
|
22:06
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | -0m 53s | N/A | N/A | 03:19 | 00:13 | 04:36 | 22:55 | 13:46 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho The Hague. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong The Hague, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 12 đến 22 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 23 đến 26.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho The Hague
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại The Hague
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hà Lan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — The Hague
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại The Hague.