Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tima, Ai Cập 🇪🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:04 66.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:38 293.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 33m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -8.95°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.395 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tima

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:16
73° ENE
19:26
288° WNW
13h 10m +1m 21s 04:52 20:50 05:22 20:20 05:51 19:51 12:51 150.72
2
06:15
72° ENE
19:27
288° WNW
13h 11m +1m 20s 04:51 20:51 05:21 20:21 05:50 19:52 12:51 150.76
3
06:14
72° ENE
19:27
288° WNW
13h 13m +1m 19s 04:50 20:52 05:20 20:22 05:49 19:53 12:51 150.79
4
06:14
72° ENE
19:28
288° WNW
13h 14m +1m 18s 04:49 20:53 05:19 20:22 05:48 19:53 12:51 150.83
5
06:13
71° ENE
19:29
289° WNW
13h 15m +1m 17s 04:48 20:53 05:18 20:23 05:48 19:54 12:51 150.87
6
06:12
71° ENE
19:29
289° WNW
13h 17m +1m 16s 04:47 20:54 05:18 20:24 05:47 19:54 12:50 150.91
7
06:11
71° ENE
19:30
290° WNW
13h 18m +1m 15s 04:46 20:55 05:17 20:24 05:46 19:55 12:50 150.94
8
06:11
70° ENE
19:30
290° WNW
13h 19m +1m 14s 04:45 20:56 05:16 20:25 05:45 19:56 12:50 150.98
9
06:10
70° ENE
19:31
290° WNW
13h 20m +1m 13s 04:44 20:57 05:15 20:26 05:45 19:56 12:50 151.01
10
06:09
70° ENE
19:31
290° WNW
13h 21m +1m 12s 04:44 20:57 05:14 20:26 05:44 19:57 12:50 151.05
11
06:09
69° ENE
19:32
291° WNW
13h 23m +1m 11s 04:43 20:58 05:14 20:27 05:43 19:57 12:50 151.09
12
06:08
69° ENE
19:32
291° WNW
13h 24m +1m 10s 04:42 20:59 05:13 20:28 05:43 19:58 12:50 151.12
13
06:08
69° ENE
19:33
291° WNW
13h 25m +1m 09s 04:41 21:00 05:12 20:29 05:42 19:59 12:50 151.16
14
06:07
69° ENE
19:34
292° WNW
13h 26m +1m 07s 04:40 21:01 05:11 20:29 05:41 19:59 12:50 151.19
15
06:06
68° ENE
19:34
292° WNW
13h 27m +1m 06s 04:40 21:01 05:11 20:30 05:41 20:00 12:50 151.22
16
06:06
68° ENE
19:35
292° WNW
13h 28m +1m 05s 04:39 21:02 05:10 20:31 05:40 20:01 12:50 151.25
17
06:05
68° ENE
19:35
292° WNW
13h 29m +1m 04s 04:38 21:03 05:09 20:31 05:40 20:01 12:50 151.28
18
06:05
68° ENE
19:36
293° WNW
13h 30m +1m 02s 04:37 21:04 05:09 20:32 05:39 20:02 12:50 151.31
19
06:04
67° ENE
19:36
293° WNW
13h 31m +1m 01s 04:37 21:04 05:08 20:33 05:39 20:02 12:50 151.34
20
06:04
67° ENE
19:37
293° WNW
13h 32m +1m 00s 04:36 21:05 05:08 20:33 05:38 20:03 12:50 151.38
21
06:04
67° ENE
19:38
293° WNW
13h 33m +0m 58s 04:35 21:06 05:07 20:34 05:38 20:04 12:50 151.40
22
06:03
67° ENE
19:38
294° WNW
13h 34m +0m 57s 04:35 21:07 05:07 20:35 05:37 20:04 12:50 151.43
23
06:03
66° ENE
19:39
294° WNW
13h 35m +0m 55s 04:34 21:07 05:06 20:35 05:37 20:05 12:51 151.46
24
06:02
66° ENE
19:39
294° WNW
13h 36m +0m 54s 04:34 21:08 05:06 20:36 05:36 20:05 12:51 151.49
25
06:02
66° ENE
19:40
294° WNW
13h 37m +0m 52s 04:33 21:09 05:05 20:37 05:36 20:06 12:51 151.51
26
06:02
66° ENE
19:40
294° WNW
13h 38m +0m 50s 04:32 21:10 05:05 20:37 05:35 20:06 12:51 151.54
27
06:01
66° ENE
19:41
295° WNW
13h 39m +0m 49s 04:32 21:10 05:04 20:38 05:35 20:07 12:51 151.56
28
06:01
65° ENE
19:41
295° WNW
13h 40m +0m 47s 04:31 21:11 05:04 20:39 05:35 20:08 12:51 151.59
29
06:01
65° ENE
19:42
295° WNW
13h 40m +0m 45s 04:31 21:12 05:04 20:39 05:35 20:08 12:51 151.61
30
06:01
65° ENE
19:42
295° WNW
13h 41m +0m 44s 04:31 21:12 05:03 20:40 05:34 20:09 12:51 151.64
31
06:00
65° ENE
19:43
295° WNW
13h 42m +0m 42s 04:30 21:13 05:03 20:40 05:34 20:09 12:51 151.66

Trong Tima, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tima

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tima

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tima

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ai Cập:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí