Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tima, Ai Cập 🇪🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 06:04 66.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:38 293.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 33m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -16.37°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.394 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tima

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:33
80° Đông
19:14
280° Tây
12h 40m -1m 30s 05:13 20:34 05:42 20:06 06:09 19:38 12:54 150.97
2
06:34
81° Đông
19:13
279° Tây
12h 39m -1m 31s 05:14 20:32 05:42 20:04 06:10 19:37 12:54 150.94
3
06:34
81° Đông
19:12
279° Tây
12h 37m -1m 31s 05:15 20:31 05:43 20:03 06:10 19:36 12:53 150.91
4
06:35
82° Đông
19:11
278° Tây
12h 35m -1m 31s 05:15 20:30 05:43 20:02 06:11 19:35 12:53 150.87
5
06:35
82° Đông
19:10
278° Tây
12h 34m -1m 32s 05:16 20:29 05:44 20:01 06:11 19:33 12:53 150.83
6
06:36
82° Đông
19:08
277° Tây
12h 32m -1m 32s 05:16 20:28 05:44 20:00 06:12 19:32 12:52 150.80
7
06:36
83° Đông
19:07
277° Tây
12h 31m -1m 32s 05:17 20:26 05:45 19:58 06:12 19:31 12:52 150.76
8
06:36
83° Đông
19:06
277° Tây
12h 29m -1m 32s 05:17 20:25 05:45 19:57 06:13 19:30 12:52 150.72
9
06:37
84° Đông
19:05
276° Tây
12h 28m -1m 33s 05:18 20:24 05:46 19:56 06:13 19:29 12:51 150.69
10
06:37
84° Đông
19:04
276° Tây
12h 26m -1m 33s 05:19 20:23 05:46 19:55 06:13 19:28 12:51 150.65
11
06:38
84° Đông
19:03
275° Tây
12h 25m -1m 33s 05:19 20:21 05:47 19:54 06:14 19:27 12:51 150.61
12
06:38
85° Đông
19:02
275° Tây
12h 23m -1m 33s 05:20 20:20 05:47 19:53 06:14 19:25 12:50 150.57
13
06:39
85° Đông
19:01
274° Tây
12h 22m -1m 33s 05:20 20:19 05:48 19:51 06:15 19:24 12:50 150.53
14
06:39
86° Đông
18:59
274° Tây
12h 20m -1m 34s 05:21 20:18 05:48 19:50 06:15 19:23 12:50 150.49
15
06:39
86° Đông
18:58
274° Tây
12h 18m -1m 34s 05:21 20:16 05:49 19:49 06:16 19:22 12:49 150.45
16
06:40
87° Đông
18:57
273° Tây
12h 17m -1m 34s 05:22 20:15 05:49 19:48 06:16 19:21 12:49 150.41
17
06:40
87° Đông
18:56
273° Tây
12h 15m -1m 34s 05:22 20:14 05:50 19:47 06:17 19:20 12:48 150.37
18
06:41
88° Đông
18:55
272° Tây
12h 14m -1m 34s 05:23 20:13 05:50 19:45 06:17 19:19 12:48 150.33
19
06:41
88° Đông
18:54
272° Tây
12h 12m -1m 34s 05:23 20:11 05:50 19:44 06:17 19:17 12:48 150.28
20
06:42
88° Đông
18:53
271° Tây
12h 11m -1m 34s 05:24 20:10 05:51 19:43 06:18 19:16 12:47 150.24
21
06:42
89° Đông
18:51
271° Tây
12h 09m -1m 34s 05:24 20:09 05:51 19:42 06:18 19:15 12:47 150.20
22
06:42
89° Đông
18:50
271° Tây
12h 07m -1m 34s 05:25 20:08 05:52 19:41 06:19 19:14 12:47 150.16
23
06:43
90° Đông
18:49
270° Tây
12h 06m -1m 34s 05:25 20:07 05:52 19:40 06:19 19:13 12:46 150.12
24
06:43
90° Đông
18:48
270° Tây
12h 04m -1m 34s 05:26 20:05 05:53 19:38 06:20 19:12 12:46 150.07
25
06:44
90° Đông
18:47
269° Tây
12h 03m -1m 34s 05:26 20:04 05:53 19:37 06:20 19:10 12:46 150.03
26
06:44
91° Đông
18:46
269° Tây
12h 01m -1m 34s 05:27 20:03 05:54 19:36 06:21 19:09 12:45 149.99
27
06:45
91° Đông
18:45
268° Tây
11h 59m -1m 34s 05:27 20:02 05:54 19:35 06:21 19:08 12:45 149.95
28
06:45
92° Đông
18:43
268° Tây
11h 58m -1m 34s 05:28 20:01 05:55 19:34 06:21 19:07 12:45 149.91
29
06:46
92° Đông
18:42
268° Tây
11h 56m -1m 34s 05:28 20:00 05:55 19:33 06:22 19:06 12:44 149.86
30
06:46
93° Đông
18:41
267° Tây
11h 55m -1m 34s 05:29 19:59 05:56 19:32 06:22 19:05 12:44 149.82

Trong Tima, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tima

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tima

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tima

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ai Cập:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí