Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Uccle, Bỉ 🇧🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:44 55.4° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:34 304.8° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 49m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 59.01°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.433 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Uccle

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:09
60° ÉÉ
21:27
300° WNW
15m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 01s 03:24 00:13 04:36 23:00 05:28 22:08 13:49 151.83
2
06:10
60° ÉÉ
21:26
300° WNW
15m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 03s 03:28 00:10 04:38 22:57 05:30 22:06 13:48 151.81
3
06:12
60° ÉÉ
21:24
299° WNW
15m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 06s 03:31 00:06 04:40 22:55 05:32 22:04 13:48 151.79
4
06:13
61° ÉÉ
21:22
299° WNW
15m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 08s 03:35 23:59 04:42 22:53 05:33 22:02 13:48 151.77
5
06:15
61° ÉÉ
21:21
298° WNW
15m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 10s 03:38 23:55 04:44 22:50 05:35 22:00 13:48 151.75
6
06:16
62° ÉÉ
21:19
298° WNW
15m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 12s 03:42 23:51 04:46 22:48 05:37 21:58 13:48 151.73
7
06:18
62° ÉÉ
21:17
297° WNW
14m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 14s 03:45 23:48 04:49 22:46 05:38 21:56 13:48 151.71
8
06:19
63° ÉÉ
21:15
297° WNW
14m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 16s 03:48 23:45 04:51 22:43 05:40 21:54 13:48 151.69
9
06:21
63° ÉÉ
21:14
296° WNW
14m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 18s 03:51 23:41 04:53 22:41 05:42 21:52 13:48 151.66
10
06:22
64° ÉÉ
21:12
296° WNW
14m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 19s 03:55 23:38 04:55 22:38 05:44 21:50 13:48 151.64
11
06:24
64° ÉÉ
21:10
295° WNW
14m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 21s 03:58 23:34 04:57 22:36 05:45 21:48 13:47 151.62
12
06:25
65° ÉÉ
21:08
295° WNW
14m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 23s 04:01 23:31 04:59 22:34 05:47 21:46 13:47 151.59
13
06:27
65° ÉÉ
21:06
294° WNW
14m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 24s 04:04 23:28 05:01 22:31 05:49 21:44 13:47 151.57
14
06:28
66° ÉÉ
21:04
294° WNW
14m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 26s 04:07 23:25 05:03 22:29 05:50 21:42 13:47 151.54
15
06:30
66° ÉÉ
21:02
293° WNW
14m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 27s 04:10 23:21 05:05 22:26 05:52 21:40 13:47 151.51
16
06:31
67° ÉÉ
21:00
293° WNW
14m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 28s 04:12 23:18 05:07 22:24 05:54 21:38 13:47 151.49
17
06:33
67° ÉÉ
20:59
292° WNW
14m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 30s 04:15 23:15 05:10 22:21 05:56 21:36 13:46 151.46
18
06:34
68° ÉÉ
20:57
292° WNW
14m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 31s 04:18 23:12 05:12 22:19 05:57 21:33 13:46 151.43
19
06:36
68° ÉÉ
20:55
291° WNW
14m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 32s 04:21 23:09 05:14 22:16 05:59 21:31 13:46 151.40
20
06:38
69° ÉÉ
20:53
291° WNW
14m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 33s 04:23 23:05 05:16 22:14 06:01 21:29 13:46 151.37
21
06:39
70° ÉÉ
20:50
290° WNW
14m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 34s 04:26 23:02 05:18 22:11 06:02 21:27 13:45 151.34
22
06:41
70° ÉÉ
20:48
290° WNW
14m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 35s 04:29 22:59 05:20 22:09 06:04 21:25 13:45 151.30
23
06:42
71° ÉÉ
20:46
289° WNW
14m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 36s 04:31 22:56 05:22 22:06 06:06 21:22 13:45 151.27
24
06:44
71° ÉÉ
20:44
288° WNW
14m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 37s 04:34 22:53 05:24 22:04 06:08 21:20 13:45 151.24
25
06:45
72° ÉÉ
20:42
288° WNW
13m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 38s 04:36 22:50 05:26 22:01 06:09 21:18 13:44 151.21
26
06:47
72° ÉÉ
20:40
287° WNW
13m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 38s 04:39 22:47 05:28 21:59 06:11 21:16 13:44 151.18
27
06:48
73° ÉÉ
20:38
287° WNW
13m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 39s 04:41 22:44 05:30 21:56 06:13 21:13 13:44 151.14
28
06:50
74° ÉÉ
20:36
286° WNW
13m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 40s 04:44 22:41 05:31 21:54 06:14 21:11 13:44 151.11
29
06:51
74° ÉÉ
20:34
286° WNW
13m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 41s 04:46 22:38 05:33 21:51 06:16 21:09 13:43 151.07
30
06:53
75° ÉÉ
20:32
285° WNW
13m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 41s 04:48 22:35 05:35 21:49 06:18 21:07 13:43 151.04
31
06:54
75° ÉÉ
20:29
284° WNW
13m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor -3m 42s 04:51 22:32 05:37 21:46 06:19 21:04 13:43 151.01

Trong Uccle, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Uccle

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Uccle

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Uccle

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Bỉ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí