Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ursynów, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:15 82.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:05 277.5° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 50m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -32.31°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.415 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ursynów

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:22
101° Đông Đông Nam
17:14
259° Tây
10h 52m +4m 00s 04:29 19:07 05:08 18:28 05:47 17:49 11:48 148.22
2
06:20
101° Đông
17:16
260° Tây
10h 56m +4m 01s 04:27 19:09 05:06 18:30 05:45 17:51 11:48 148.26
3
06:17
100° Đông
17:18
260° Tây
11h 00m +4m 01s 04:25 19:11 05:04 18:32 05:43 17:53 11:47 148.30
4
06:15
100° Đông
17:20
261° Tây
11h 04m +4m 01s 04:22 19:13 05:02 18:33 05:41 17:54 11:47 148.34
5
06:13
99° Đông
17:22
261° Tây
11h 08m +4m 02s 04:20 19:15 05:00 18:35 05:39 17:56 11:47 148.37
6
06:11
98° Đông
17:23
262° Tây
11h 12m +4m 02s 04:18 19:17 04:57 18:37 05:36 17:58 11:47 148.41
7
06:08
98° Đông
17:25
263° Tây
11h 16m +4m 02s 04:15 19:19 04:55 18:39 05:34 18:00 11:46 148.45
8
06:06
97° Đông
17:27
263° Tây
11h 20m +4m 02s 04:13 19:20 04:53 18:40 05:32 18:01 11:46 148.49
9
06:04
96° Đông
17:29
264° Tây
11h 24m +4m 03s 04:11 19:22 04:51 18:42 05:30 18:03 11:46 148.53
10
06:02
96° Đông
17:30
265° Tây
11h 28m +4m 03s 04:08 19:24 04:48 18:44 05:27 18:05 11:46 148.57
11
05:59
95° Đông
17:32
265° Tây
11h 32m +4m 03s 04:06 19:26 04:46 18:46 05:25 18:07 11:45 148.61
12
05:57
94° Đông
17:34
266° Tây
11h 36m +4m 03s 04:03 19:28 04:44 18:48 05:23 18:08 11:45 148.65
13
05:55
94° Đông
17:36
267° Tây
11h 41m +4m 03s 04:01 19:30 04:41 18:49 05:20 18:10 11:45 148.69
14
05:52
93° Đông
17:38
267° Tây
11h 45m +4m 03s 03:58 19:32 04:39 18:51 05:18 18:12 11:45 148.73
15
05:50
92° Đông
17:39
268° Tây
11h 49m +4m 04s 03:56 19:34 04:37 18:53 05:16 18:14 11:44 148.77
16
05:48
92° Đông
17:41
268° Tây
11h 53m +4m 04s 03:53 19:36 04:34 18:55 05:14 18:15 11:44 148.81
17
05:45
91° Đông
17:43
269° Tây
11h 57m +4m 04s 03:51 19:38 04:32 18:57 05:11 18:17 11:44 148.86
18
05:43
90° Đông
17:45
270° Tây
12h 01m +4m 04s 03:48 19:40 04:29 18:59 05:09 18:19 11:43 148.90
19
05:41
90° Đông
17:46
270° Tây
12h 05m +4m 04s 03:46 19:42 04:27 19:01 05:06 18:21 11:43 148.94
20
05:39
89° Đông
17:48
271° Tây
12h 09m +4m 04s 03:43 19:44 04:24 19:02 05:04 18:22 11:43 148.98
21
05:36
89° Đông
17:50
272° Tây
12h 13m +4m 04s 03:40 19:46 04:22 19:04 05:02 18:24 11:43 149.02
22
05:34
88° Đông
17:51
272° Tây
12h 17m +4m 03s 03:38 19:48 04:20 19:06 04:59 18:26 11:42 149.06
23
05:32
87° Đông
17:53
273° Tây
12h 21m +4m 03s 03:35 19:50 04:17 19:08 04:57 18:28 11:42 149.10
24
05:29
87° Đông
17:55
274° Tây
12h 25m +4m 03s 03:32 19:53 04:15 19:10 04:55 18:30 11:42 149.15
25
05:27
86° Đông
17:57
274° Tây
12h 29m +4m 03s 03:29 19:55 04:12 19:12 04:52 18:31 11:41 149.19
26
05:25
85° Đông
17:58
275° Tây
12h 33m +4m 03s 03:27 19:57 04:10 19:14 04:50 18:33 11:41 149.23
27
05:22
85° Đông
18:00
276° Tây
12h 37m +4m 03s 03:24 19:59 04:07 19:16 04:48 18:35 11:41 149.27
28
05:20
84° Đông
18:02
276° Tây
12h 41m +4m 03s 03:21 20:01 04:04 19:18 04:45 18:37 11:40 149.31
29
06:18
84° Đông
19:04
277° Tây
12h 46m +4m 02s 04:18 21:04 05:02 20:20 05:43 19:39 12:40 149.35
30
06:15
83° Đông
19:05
278° Tây
12h 50m +4m 02s 04:16 21:06 04:59 20:22 05:40 19:40 12:40 149.40
31
06:13
82° Đông
19:07
278° Tây
12h 54m +4m 02s 04:13 21:08 04:57 20:24 05:38 19:42 12:40 149.44

Trong Ursynów, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ursynów

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ursynów

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ursynów

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 30 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí