Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vantaa, Phần Lan 🇫🇮

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 06:30 75.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:15 284.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 45m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -17.7°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.713 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vantaa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:45
79° Đông
20:03
281° Tây
13h 18m +5m 31s 04:04 22:46 05:07 21:42 06:01 20:47 13:23 149.48
2
06:42
79° Đông Đông Bắc
20:05
282° Tây Tây Bắc
13h 23m +5m 31s 04:00 22:50 05:04 21:45 05:58 20:50 13:23 149.52
3
06:39
78° Đông Đông Bắc
20:08
283° Tây Tây Bắc
13h 29m +5m 31s 03:55 22:54 05:00 21:48 05:54 20:53 13:23 149.57
4
06:36
77° Đông Đông Bắc
20:10
283° Tây Tây Bắc
13h 34m +5m 31s 03:50 22:58 04:56 21:51 05:51 20:55 13:22 149.61
5
06:33
76° Đông Đông Bắc
20:13
284° Tây Tây Bắc
13h 40m +5m 31s 03:45 23:03 04:52 21:54 05:48 20:58 13:22 149.65
6
06:30
76° Đông Đông Bắc
20:15
285° Tây Tây Bắc
13h 45m +5m 31s 03:40 23:08 04:49 21:57 05:45 21:01 13:22 149.70
7
06:27
75° Đông Đông Bắc
20:18
286° Tây Tây Bắc
13h 51m +5m 31s 03:35 23:13 04:45 22:01 05:41 21:03 13:22 149.74
8
06:24
74° Đông Đông Bắc
20:20
286° Tây Tây Bắc
13h 56m +5m 30s 03:29 23:18 04:41 22:04 05:38 21:06 13:21 149.78
9
06:21
73° Đông Đông Bắc
20:23
287° Tây Tây Bắc
14h 02m +5m 30s 03:24 23:23 04:37 22:07 05:35 21:09 13:21 149.83
10
06:18
72° Đông Đông Bắc
20:25
288° Tây Tây Bắc
14h 07m +5m 30s 03:18 23:28 04:33 22:11 05:32 21:12 13:21 149.87
11
06:15
72° Đông Đông Bắc
20:28
289° Tây Tây Bắc
14h 13m +5m 30s 03:12 23:34 04:29 22:14 05:28 21:14 13:20 149.91
12
06:12
71° Đông Đông Bắc
20:30
290° Tây Tây Bắc
14h 18m +5m 29s 03:05 23:40 04:25 22:18 05:25 21:17 13:20 149.96
13
06:09
70° Đông Đông Bắc
20:33
290° Tây Tây Bắc
14h 24m +5m 29s 02:59 23:47 04:21 22:21 05:22 21:20 13:20 150.00
14
06:06
69° Đông Đông Bắc
20:35
291° Tây Tây Bắc
14h 29m +5m 29s 02:52 23:54 04:17 22:25 05:18 21:23 13:20 150.04
15
06:03
69° Đông Đông Bắc
20:38
292° Tây Tây Bắc
14h 35m +5m 29s 02:44 N/A 04:13 22:29 05:15 21:26 13:19 150.09
16
06:00
68° Đông Đông Bắc
20:40
293° Tây Tây Bắc
14h 40m +5m 28s 02:36 00:01 04:09 22:32 05:12 21:29 13:19 150.13
17
05:57
67° Đông Đông Bắc
20:43
293° Tây Tây Bắc
14h 46m +5m 28s 02:27 00:10 04:05 22:36 05:08 21:31 13:19 150.17
18
05:54
66° Đông Đông Bắc
20:45
294° Tây Tây Bắc
14h 51m +5m 27s 02:17 00:20 04:00 22:40 05:05 21:34 13:19 150.21
19
05:51
66° Đông Đông Bắc
20:48
295° Tây Tây Bắc
14h 57m +5m 27s 02:05 00:31 03:56 22:44 05:02 21:37 13:19 150.25
20
05:48
65° Đông Đông Bắc
20:50
296° Tây Tây Bắc
15h 02m +5m 26s 01:50 N/A 03:52 22:48 04:58 21:40 13:18 150.29
21
05:45
64° Đông Đông Bắc
20:53
296° Tây Tây Bắc
15h 07m +5m 26s N/A N/A 03:47 22:52 04:55 21:43 13:18 150.33
22
05:42
63° Đông Đông Bắc
20:55
297° Tây Tây Bắc
15h 13m +5m 25s N/A N/A 03:43 22:57 04:52 21:46 13:18 150.37
23
05:39
62° Đông Đông Bắc
20:58
298° Tây Tây Bắc
15h 18m +5m 25s N/A N/A 03:38 23:01 04:48 21:49 13:18 150.41
24
05:36
62° Đông Đông Bắc
21:00
299° Tây Tây Bắc
15h 24m +5m 24s N/A N/A 03:33 23:05 04:45 21:52 13:18 150.45
25
05:33
61° Đông Đông Bắc
21:03
299° Tây Tây Bắc
15h 29m +5m 23s N/A N/A 03:29 23:10 04:42 21:55 13:17 150.49
26
05:31
60° Đông Đông Bắc
21:06
300° Tây Tây Bắc
15h 34m +5m 22s N/A N/A 03:24 23:15 04:38 21:58 13:17 150.53
27
05:28
60° Đông Đông Bắc
21:08
301° Tây Tây Bắc
15h 40m +5m 21s N/A N/A 03:19 23:20 04:35 22:01 13:17 150.57
28
05:25
59° Đông Đông Bắc
21:11
302° Tây Tây Bắc
15h 45m +5m 20s N/A N/A 03:13 23:25 04:32 22:04 13:17 150.60
29
05:22
58° Đông Đông Bắc
21:13
302° Tây Tây Bắc
15h 51m +5m 19s N/A N/A 03:08 23:30 04:28 22:07 13:17 150.64
30
05:19
58° Đông Đông Bắc
21:16
303° Tây Tây Bắc
15h 56m +5m 18s N/A N/A 03:03 23:35 04:25 22:11 13:17 150.68

Trong Vantaa, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Vantaa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Vantaa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Vantaa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí