Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vantaa, Phần Lan 🇫🇮

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:27 74.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:18 285.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 51m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -9.66°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.754 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vantaa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
09:25
140° Nam Đông Nam
15:21
220° Tây Nam
5h 56m +1m 53s 06:38 18:08 07:30 17:17 08:26 16:20 12:23 147.10
2
09:24
140° Nam Đông Nam
15:23
220° Tây Nam
5h 58m +2m 03s 06:38 18:09 07:29 17:18 08:26 16:21 12:23 147.10
3
09:24
139° Nam Đông Nam
15:24
221° Tây Nam
6h 00m +2m 13s 06:38 18:10 07:29 17:19 08:25 16:23 12:24 147.10
4
09:23
139° Nam Đông Nam
15:26
221° Tây Nam
6h 02m +2m 22s 06:37 18:12 07:29 17:20 08:25 16:24 12:24 147.10
5
09:22
139° Nam Đông Nam
15:28
221° Tây Nam
6h 05m +2m 32s 06:37 18:13 07:28 17:21 08:24 16:25 12:25 147.10
6
09:21
138° Nam Đông Nam
15:29
222° Tây Nam
6h 08m +2m 41s 06:37 18:14 07:28 17:23 08:24 16:27 12:25 147.10
7
09:20
138° Nam Đông Nam
15:31
222° Tây Nam
6h 10m +2m 50s 06:36 18:15 07:27 17:24 08:23 16:28 12:25 147.11
8
09:19
138° Nam Đông Nam
15:33
222° Tây Nam
6h 13m +2m 58s 06:36 18:17 07:27 17:26 08:22 16:30 12:26 147.11
9
09:18
137° Nam Đông Nam
15:35
223° Tây Nam
6h 17m +3m 06s 06:35 18:18 07:26 17:27 08:22 16:32 12:26 147.12
10
09:17
137° Nam Đông Nam
15:37
223° Tây Nam
6h 20m +3m 14s 06:34 18:20 07:25 17:29 08:21 16:33 12:27 147.12
11
09:16
136° Nam Đông Nam
15:39
224° Tây Nam
6h 23m +3m 22s 06:34 18:21 07:25 17:30 08:20 16:35 12:27 147.13
12
09:14
136° Nam Đông Nam
15:41
224° Tây Nam
6h 27m +3m 29s 06:33 18:23 07:24 17:32 08:19 16:37 12:27 147.13
13
09:13
136° Nam Đông Nam
15:44
225° Tây Nam
6h 30m +3m 36s 06:32 18:24 07:23 17:34 08:18 16:39 12:28 147.14
14
09:11
135° Nam Đông Nam
15:46
225° Tây Nam
6h 34m +3m 43s 06:31 18:26 07:22 17:35 08:16 16:41 12:28 147.15
15
09:10
135° Nam Đông Nam
15:48
226° Tây Nam
6h 38m +3m 50s 06:30 18:28 07:21 17:37 08:15 16:43 12:29 147.16
16
09:08
134° Nam Đông Nam
15:50
226° Tây Nam
6h 42m +3m 56s 06:30 18:29 07:20 17:39 08:14 16:45 12:29 147.17
17
09:07
134° Nam Đông Nam
15:53
226° Tây Nam
6h 46m +4m 02s 06:28 18:31 07:19 17:41 08:13 16:47 12:29 147.18
18
09:05
133° Nam Đông Nam
15:55
227° Tây Nam
6h 50m +4m 07s 06:27 18:33 07:18 17:43 08:11 16:49 12:30 147.19
19
09:03
133° Nam Đông Nam
15:58
228° Tây Nam
6h 54m +4m 13s 06:26 18:35 07:16 17:44 08:10 16:51 12:30 147.20
20
09:01
132° Nam Đông Nam
16:00
228° Tây Nam
6h 58m +4m 18s 06:25 18:36 07:15 17:46 08:08 16:53 12:30 147.21
21
08:59
132° Nam Đông Nam
16:03
229° Tây Nam
7h 03m +4m 23s 06:24 18:38 07:14 17:48 08:07 16:55 12:31 147.23
22
08:57
131° Nam Đông Nam
16:05
229° Tây Nam
7h 07m +4m 27s 06:23 18:40 07:12 17:50 08:05 16:57 12:31 147.24
23
08:55
130° Nam Đông Nam
16:08
230° Tây Nam
7h 12m +4m 32s 06:21 18:42 07:11 17:52 08:04 16:59 12:31 147.25
24
08:53
130° Nam Đông Nam
16:10
230° Tây Nam
7h 16m +4m 36s 06:20 18:44 07:09 17:54 08:02 17:02 12:31 147.27
25
08:51
129° Nam Đông Nam
16:13
231° Tây Nam
7h 21m +4m 40s 06:18 18:46 07:08 17:56 08:00 17:04 12:32 147.28
26
08:49
128° Nam Đông Nam
16:15
232° Tây Nam
7h 26m +4m 44s 06:17 18:48 07:06 17:58 07:58 17:06 12:32 147.30
27
08:47
128° Nam Đông Nam
16:18
232° Tây Nam
7h 31m +4m 47s 06:15 18:50 07:05 18:00 07:56 17:08 12:32 147.31
28
08:45
127° Nam Đông Nam
16:21
233° Tây Nam
7h 36m +4m 50s 06:14 18:52 07:03 18:03 07:55 17:11 12:32 147.33
29
08:42
127° Nam Đông Nam
16:23
234° Tây Nam
7h 40m +4m 54s 06:12 18:54 07:01 18:05 07:53 17:13 12:32 147.35
30
08:40
126° Nam Đông Nam
16:26
234° Tây Nam
7h 45m +4m 56s 06:10 18:56 06:59 18:07 07:51 17:15 12:33 147.37
31
08:38
125° Nam Đông Nam
16:29
235° Tây Nam
7h 50m +4m 59s 06:09 18:58 06:58 18:09 07:49 17:18 12:33 147.39

Trong Vantaa, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Vantaa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Vantaa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Vantaa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí