Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vantaa, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 06:27 ↑ 74.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:18 ↑ 285.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 51m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -9.65°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.754 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vantaa
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:25
↑
95° Đông
|
18:52
↑
265° Tây
|
11h 26m | -5m 27s | 05:01 | 21:15 | 05:53 | 20:23 | 06:42 | 19:34 | 13:09 | 149.78 |
| 2 |
07:27
↑
96° Đông
|
18:49
↑
264° Tây
|
11h 21m | -5m 27s | 05:04 | 21:11 | 05:56 | 20:20 | 06:45 | 19:31 | 13:09 | 149.74 |
| 3 |
07:30
↑
97° Đông
|
18:46
↑
263° Tây
|
11h 15m | -5m 27s | 05:07 | 21:08 | 05:58 | 20:17 | 06:47 | 19:28 | 13:09 | 149.69 |
| 4 |
07:32
↑
97° Đông
|
18:43
↑
262° Tây
|
11h 10m | -5m 27s | 05:10 | 21:04 | 06:01 | 20:14 | 06:50 | 19:25 | 13:08 | 149.65 |
| 5 |
07:35
↑
98° Đông
|
18:40
↑
262° Tây
|
11h 04m | -5m 27s | 05:13 | 21:01 | 06:03 | 20:11 | 06:52 | 19:22 | 13:08 | 149.61 |
| 6 |
07:37
↑
99° Đông
|
18:37
↑
261° Tây
|
10h 59m | -5m 27s | 05:15 | 20:58 | 06:06 | 20:07 | 06:54 | 19:19 | 13:08 | 149.57 |
| 7 |
07:40
↑
100° Đông
|
18:34
↑
260° Tây
|
10h 53m | -5m 27s | 05:18 | 20:55 | 06:08 | 20:04 | 06:57 | 19:16 | 13:07 | 149.53 |
| 8 |
07:42
↑
100° Đông
|
18:31
↑
259° Tây
|
10h 48m | -5m 27s | 05:21 | 20:51 | 06:11 | 20:01 | 06:59 | 19:13 | 13:07 | 149.49 |
| 9 |
07:45
↑
101° Đông Đông Nam
|
18:28
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 42m | -5m 27s | 05:23 | 20:48 | 06:13 | 19:59 | 07:02 | 19:10 | 13:07 | 149.44 |
| 10 |
07:47
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:25
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 37m | -5m 26s | 05:26 | 20:45 | 06:16 | 19:56 | 07:04 | 19:07 | 13:06 | 149.40 |
| 11 |
07:49
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:22
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 32m | -5m 26s | 05:28 | 20:42 | 06:18 | 19:53 | 07:06 | 19:04 | 13:06 | 149.36 |
| 12 |
07:52
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:19
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 26m | -5m 26s | 05:31 | 20:39 | 06:20 | 19:50 | 07:09 | 19:02 | 13:06 | 149.31 |
| 13 |
07:54
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 21m | -5m 26s | 05:33 | 20:36 | 06:23 | 19:47 | 07:11 | 18:59 | 13:06 | 149.27 |
| 14 |
07:57
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:13
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 15m | -5m 26s | 05:36 | 20:33 | 06:25 | 19:44 | 07:14 | 18:56 | 13:05 | 149.23 |
| 15 |
07:59
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:10
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 10m | -5m 26s | 05:38 | 20:30 | 06:28 | 19:41 | 07:16 | 18:53 | 13:05 | 149.19 |
| 16 |
08:02
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:07
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 04m | -5m 25s | 05:41 | 20:27 | 06:30 | 19:38 | 07:18 | 18:50 | 13:05 | 149.14 |
| 17 |
08:04
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:04
↑
252° Tây Tây Nam
|
9h 59m | -5m 25s | 05:43 | 20:24 | 06:32 | 19:36 | 07:21 | 18:47 | 13:05 | 149.10 |
| 18 |
08:07
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:01
↑
251° Tây Tây Nam
|
9h 54m | -5m 25s | 05:46 | 20:22 | 06:35 | 19:33 | 07:23 | 18:45 | 13:05 | 149.06 |
| 19 |
08:09
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:58
↑
251° Tây Tây Nam
|
9h 48m | -5m 25s | 05:48 | 20:19 | 06:37 | 19:30 | 07:25 | 18:42 | 13:04 | 149.01 |
| 20 |
08:12
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:55
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 43m | -5m 24s | 05:51 | 20:16 | 06:39 | 19:28 | 07:28 | 18:39 | 13:04 | 148.97 |
| 21 |
08:14
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:52
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 37m | -5m 24s | 05:53 | 20:13 | 06:42 | 19:25 | 07:30 | 18:36 | 13:04 | 148.93 |
| 22 |
08:17
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 32m | -5m 23s | 05:55 | 20:11 | 06:44 | 19:22 | 07:33 | 18:34 | 13:04 | 148.89 |
| 23 |
08:20
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:47
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 27m | -5m 23s | 05:58 | 20:08 | 06:46 | 19:20 | 07:35 | 18:31 | 13:04 | 148.84 |
| 24 |
08:22
↑
113° Đông Đông Nam
|
17:44
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 21m | -5m 22s | 06:00 | 20:06 | 06:49 | 19:17 | 07:37 | 18:29 | 13:04 | 148.80 |
| 25 |
07:25
↑
114° Đông Đông Nam
|
16:41
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 16m | -5m 22s | 05:02 | 19:03 | 05:51 | 18:15 | 06:40 | 17:26 | 12:03 | 148.76 |
| 26 |
07:27
↑
114° Đông Đông Nam
|
16:38
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 10m | -5m 21s | 05:05 | 19:01 | 05:53 | 18:12 | 06:42 | 17:23 | 12:03 | 148.72 |
| 27 |
07:30
↑
115° Đông Đông Nam
|
16:35
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 05m | -5m 20s | 05:07 | 18:58 | 05:55 | 18:10 | 06:44 | 17:21 | 12:03 | 148.68 |
| 28 |
07:32
↑
116° Đông Đông Nam
|
16:33
↑
244° Tây Tây Nam
|
9h 00m | -5m 19s | 05:09 | 18:56 | 05:58 | 18:07 | 06:47 | 17:18 | 12:03 | 148.64 |
| 29 |
07:35
↑
116° Đông Đông Nam
|
16:30
↑
243° Tây Tây Nam
|
8h 54m | -5m 18s | 05:11 | 18:53 | 06:00 | 18:05 | 06:49 | 17:16 | 12:03 | 148.60 |
| 30 |
07:38
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:27
↑
243° Tây Tây Nam
|
8h 49m | -5m 17s | 05:14 | 18:51 | 06:02 | 18:03 | 06:52 | 17:13 | 12:03 | 148.56 |
| 31 |
07:40
↑
118° Đông Đông Nam
|
16:25
↑
242° Tây Tây Nam
|
8h 44m | -5m 16s | 05:16 | 18:49 | 06:04 | 18:00 | 06:54 | 17:11 | 12:03 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Vantaa. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Vantaa, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.