Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vantaa, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 03:55 ↑ 35.4° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 22:44 ↑ 324.8° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 18h 48m
Hướng mặt trời: Nam
Độ cao của mặt trời: 52.6°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.891 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vantaa
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
08:35
↑
125° Nam Đông Nam
|
16:31
↑
236° Tây Nam
|
7h 55m | +5m 02s | 06:07 | 19:00 | 06:56 | 18:11 | 07:47 | 17:20 | 12:33 | 147.40 |
| 2 |
08:33
↑
124° Nam Đông Nam
|
16:34
↑
236° Tây Nam
|
8h 00m | +5m 04s | 06:05 | 19:02 | 06:54 | 18:13 | 07:44 | 17:22 | 12:33 | 147.43 |
| 3 |
08:31
↑
123° Đông Đông Nam
|
16:37
↑
237° Tây Tây Nam
|
8h 06m | +5m 06s | 06:03 | 19:04 | 06:52 | 18:16 | 07:42 | 17:25 | 12:33 | 147.45 |
| 4 |
08:28
↑
123° Đông Đông Nam
|
16:39
↑
238° Tây Tây Nam
|
8h 11m | +5m 09s | 06:01 | 19:07 | 06:50 | 18:18 | 07:40 | 17:27 | 12:33 | 147.47 |
| 5 |
08:26
↑
122° Đông Đông Nam
|
16:42
↑
238° Tây Tây Nam
|
8h 16m | +5m 11s | 05:59 | 19:09 | 06:48 | 18:20 | 07:38 | 17:30 | 12:33 | 147.50 |
| 6 |
08:23
↑
121° Đông Đông Nam
|
16:45
↑
239° Tây Tây Nam
|
8h 21m | +5m 12s | 05:57 | 19:11 | 06:46 | 18:22 | 07:36 | 17:32 | 12:33 | 147.51 |
| 7 |
08:20
↑
120° Đông Đông Nam
|
16:47
↑
240° Tây Tây Nam
|
8h 26m | +5m 14s | 05:55 | 19:13 | 06:43 | 18:25 | 07:33 | 17:34 | 12:33 | 147.55 |
| 8 |
08:18
↑
120° Đông Đông Nam
|
16:50
↑
240° Tây Tây Nam
|
8h 32m | +5m 16s | 05:53 | 19:15 | 06:41 | 18:27 | 07:31 | 17:37 | 12:33 | 147.57 |
| 9 |
08:15
↑
119° Đông Đông Nam
|
16:53
↑
241° Tây Tây Nam
|
8h 37m | +5m 17s | 05:51 | 19:18 | 06:39 | 18:29 | 07:29 | 17:39 | 12:34 | 147.61 |
| 10 |
08:13
↑
118° Đông Đông Nam
|
16:55
↑
242° Tây Tây Nam
|
8h 42m | +5m 19s | 05:48 | 19:20 | 06:37 | 18:31 | 07:26 | 17:42 | 12:34 | 147.62 |
| 11 |
08:10
↑
118° Đông Đông Nam
|
16:58
↑
243° Tây Tây Nam
|
8h 48m | +5m 20s | 05:46 | 19:22 | 06:35 | 18:34 | 07:24 | 17:44 | 12:34 | 147.66 |
| 12 |
08:07
↑
117° Đông Đông Nam
|
17:01
↑
243° Tây Tây Nam
|
8h 53m | +5m 21s | 05:44 | 19:25 | 06:32 | 18:36 | 07:22 | 17:47 | 12:34 | 147.69 |
| 13 |
08:05
↑
116° Đông Đông Nam
|
17:03
↑
244° Tây Tây Nam
|
8h 58m | +5m 22s | 05:42 | 19:27 | 06:30 | 18:38 | 07:19 | 17:49 | 12:34 | 147.70 |
| 14 |
08:02
↑
116° Đông Đông Nam
|
17:06
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 04m | +5m 23s | 05:39 | 19:29 | 06:28 | 18:41 | 07:17 | 17:52 | 12:34 | 147.74 |
| 15 |
07:59
↑
115° Đông Đông Nam
|
17:09
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 09m | +5m 24s | 05:37 | 19:32 | 06:25 | 18:43 | 07:14 | 17:54 | 12:33 | 147.77 |
| 16 |
07:56
↑
114° Đông Đông Nam
|
17:11
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 15m | +5m 25s | 05:34 | 19:34 | 06:23 | 18:45 | 07:11 | 17:56 | 12:33 | 147.81 |
| 17 |
07:54
↑
113° Đông Đông Nam
|
17:14
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 20m | +5m 26s | 05:32 | 19:36 | 06:20 | 18:48 | 07:09 | 17:59 | 12:33 | 147.84 |
| 18 |
07:51
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:17
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 25m | +5m 26s | 05:29 | 19:39 | 06:18 | 18:50 | 07:06 | 18:01 | 12:33 | 147.87 |
| 19 |
07:48
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:19
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 31m | +5m 27s | 05:27 | 19:41 | 06:15 | 18:53 | 07:04 | 18:04 | 12:33 | 147.90 |
| 20 |
07:45
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:22
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 36m | +5m 28s | 05:24 | 19:44 | 06:12 | 18:55 | 07:01 | 18:06 | 12:33 | 147.92 |
| 21 |
07:42
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:25
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 42m | +5m 28s | 05:21 | 19:46 | 06:10 | 18:57 | 06:58 | 18:09 | 12:33 | 147.95 |
| 22 |
07:39
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:27
↑
251° Tây Tây Nam
|
9h 47m | +5m 29s | 05:19 | 19:49 | 06:07 | 19:00 | 06:56 | 18:11 | 12:33 | 147.99 |
| 23 |
07:37
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:30
↑
252° Tây Tây Nam
|
9h 53m | +5m 29s | 05:16 | 19:51 | 06:05 | 19:02 | 06:53 | 18:14 | 12:33 | 148.01 |
| 24 |
07:34
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:33
↑
252° Tây Tây Nam
|
9h 58m | +5m 29s | 05:13 | 19:54 | 06:02 | 19:05 | 06:50 | 18:16 | 12:33 | 148.06 |
| 25 |
07:31
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:35
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 04m | +5m 30s | 05:10 | 19:56 | 05:59 | 19:07 | 06:47 | 18:19 | 12:32 | 148.08 |
| 26 |
07:28
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:38
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 09m | +5m 30s | 05:07 | 19:59 | 05:56 | 19:10 | 06:45 | 18:21 | 12:32 | 148.13 |
| 27 |
07:25
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:40
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 15m | +5m 30s | 05:05 | 20:01 | 05:54 | 19:12 | 06:42 | 18:24 | 12:32 | 148.15 |
| 28 |
07:22
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:43
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 20m | +5m 31s | 05:02 | 20:04 | 05:51 | 19:14 | 06:39 | 18:26 | 12:32 | 148.20 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Vantaa. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Vantaa, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Vantaa
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Vantaa
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Vantaa
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Vantaa.