Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vantaa, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:27 ↑ 74.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:18 ↑ 285.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 51m
Hướng mặt trời: Bắc
Độ cao của mặt trời: -22.77°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.717 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vantaa
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:06
↑
39° Đông Bắc
|
22:29
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 22m | +3m 21s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:38 | 23:59 | 13:17 | 151.69 |
| 2 |
04:05
↑
38° Đông Bắc
|
22:31
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 25m | +3m 13s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:35 | N/A | 13:17 | 151.71 |
| 3 |
04:04
↑
38° Đông Bắc
|
22:33
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 29m | +3m 05s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:31 | 00:03 | 13:17 | 151.73 |
| 4 |
04:02
↑
38° Đông Bắc
|
22:34
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 31m | +2m 57s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:28 | 00:07 | 13:18 | 151.75 |
| 5 |
04:01
↑
37° Đông Bắc
|
22:36
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 34m | +2m 49s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:25 | 00:10 | 13:18 | 151.77 |
| 6 |
04:00
↑
37° Đông Bắc
|
22:37
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 37m | +2m 40s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:22 | 00:14 | 13:18 | 151.79 |
| 7 |
03:59
↑
36° Đông Bắc
|
22:39
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 40m | +2m 31s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:19 | 00:17 | 13:18 | 151.81 |
| 8 |
03:58
↑
36° Đông Bắc
|
22:40
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 42m | +2m 22s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:16 | 00:20 | 13:18 | 151.84 |
| 9 |
03:57
↑
36° Đông Bắc
|
22:41
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 44m | +2m 13s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:13 | 00:24 | 13:19 | 151.85 |
| 10 |
03:56
↑
36° Đông Bắc
|
22:43
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 46m | +2m 03s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:10 | 00:27 | 13:19 | 151.87 |
| 11 |
03:55
↑
35° Đông Bắc
|
22:44
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 48m | +1m 53s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:07 | 00:30 | 13:19 | 151.89 |
| 12 |
03:54
↑
35° Đông Bắc
|
22:45
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 50m | +1m 43s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:05 | 00:33 | 13:19 | 151.91 |
| 13 |
03:54
↑
35° Đông Bắc
|
22:46
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 51m | +1m 32s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:02 | 00:36 | 13:19 | 151.92 |
| 14 |
03:53
↑
35° Đông Bắc
|
22:46
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 53m | +1m 22s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:00 | 00:39 | 13:20 | 151.94 |
| 15 |
03:53
↑
35° Đông Bắc
|
22:47
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 54m | +1m 11s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:58 | 00:42 | 13:20 | 151.95 |
| 16 |
03:53
↑
34° Đông Bắc
|
22:48
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
18h 55m | +1m 00s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:56 | 00:44 | 13:20 | 151.97 |
| 17 |
03:52
↑
34° Đông Bắc
|
22:49
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
18h 56m | +0m 49s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:54 | 00:46 | 13:20 | 151.98 |
| 18 |
03:52
↑
34° Đông Bắc
|
22:49
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
18h 56m | +0m 38s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:52 | 00:48 | 13:20 | 151.99 |
| 19 |
03:52
↑
34° Đông Bắc
|
22:49
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
18h 57m | +0m 27s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:51 | 00:50 | 13:21 | 152.00 |
| 20 |
03:52
↑
34° Đông Bắc
|
22:50
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
18h 57m | +0m 15s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:51 | 00:51 | 13:21 | 152.01 |
| 21 |
03:52
↑
34° Đông Bắc
|
22:50
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
18h 57m | +0m 04s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:51 | 00:51 | 13:21 | 152.02 |
| 22 |
03:53
↑
34° Đông Bắc
|
22:50
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
18h 57m | -0m 06s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:51 | 00:52 | 13:21 | 152.03 |
| 23 |
03:53
↑
34° Đông Bắc
|
22:50
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
18h 57m | -0m 17s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:52 | 00:51 | 13:21 | 152.04 |
| 24 |
03:53
↑
34° Đông Bắc
|
22:50
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
18h 56m | -0m 29s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:53 | 00:51 | 13:22 | 152.04 |
| 25 |
03:54
↑
34° Đông Bắc
|
22:50
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
18h 56m | -0m 40s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:54 | 00:50 | 13:22 | 152.05 |
| 26 |
03:54
↑
34° Đông Bắc
|
22:50
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 55m | -0m 51s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:56 | 00:48 | 13:22 | 152.06 |
| 27 |
03:55
↑
35° Đông Bắc
|
22:49
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 54m | -1m 02s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:58 | 00:46 | 13:22 | 152.06 |
| 28 |
03:56
↑
35° Đông Bắc
|
22:49
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 52m | -1m 13s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:01 | 00:44 | 13:23 | 152.07 |
| 29 |
03:57
↑
35° Đông Bắc
|
22:48
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 51m | -1m 23s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:04 | 00:42 | 13:23 | 152.07 |
| 30 |
03:58
↑
35° Đông Bắc
|
22:48
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 50m | -1m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:06 | 00:40 | 13:23 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Vantaa. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Vantaa, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 17 đến 21 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 20 đến 26.