Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vantaa, Phần Lan 🇫🇮

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:27 74.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:18 285.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 51m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -21.35°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.720 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vantaa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:58
50° Đông Bắc
21:51
310° Bắc Tây Bắc
16h 53m -4m 53s N/A N/A N/A N/A 03:55 22:54 13:26 151.83
2
05:01
50° Đông Bắc
21:49
309° Bắc Tây Bắc
16h 48m -4m 55s N/A N/A N/A N/A 03:58 22:50 13:26 151.81
3
05:03
51° Đông Bắc
21:46
309° Bắc Tây Bắc
16h 43m -4m 58s N/A N/A 01:49 N/A 04:02 22:47 13:26 151.79
4
05:05
52° Đông Bắc
21:44
308° Bắc Tây Bắc
16h 38m -5m 00s N/A N/A 02:04 00:48 04:05 22:44 13:26 151.77
5
05:08
52° Đông Bắc
21:41
307° Bắc Tây Bắc
16h 33m -5m 02s N/A N/A 02:15 00:36 04:08 22:40 13:25 151.75
6
05:10
53° Đông Bắc
21:38
307° Bắc Tây Bắc
16h 28m -5m 04s N/A N/A 02:25 00:27 04:11 22:37 13:25 151.73
7
05:13
54° Đông Bắc
21:36
306° Bắc Tây Bắc
16h 23m -5m 06s N/A N/A 02:33 00:18 04:14 22:33 13:25 151.71
8
05:15
54° Đông Bắc
21:33
305° Bắc Tây Bắc
16h 17m -5m 07s N/A N/A 02:40 00:11 04:18 22:30 13:25 151.69
9
05:18
55° Đông Bắc
21:30
305° Bắc Tây Bắc
16h 12m -5m 09s N/A N/A 02:47 23:57 04:21 22:27 13:25 151.67
10
05:20
56° Đông Bắc
21:28
304° Bắc Tây Bắc
16h 07m -5m 10s N/A N/A 02:53 23:51 04:24 22:23 13:25 151.64
11
05:23
56° Đông Bắc
21:25
303° Tây Tây Bắc
16h 02m -5m 12s N/A N/A 03:05 23:45 04:27 22:20 13:25 151.62
12
05:25
57° Đông Đông Bắc
21:22
303° Tây Tây Bắc
15h 57m -5m 13s N/A N/A 03:05 23:39 04:30 22:17 13:24 151.59
13
05:27
58° Đông Đông Bắc
21:19
302° Tây Tây Bắc
15h 51m -5m 14s N/A N/A 03:10 23:34 04:33 22:13 13:24 151.57
14
05:30
58° Đông Đông Bắc
21:17
301° Tây Tây Bắc
15h 46m -5m 15s N/A N/A 03:15 23:28 04:36 22:10 13:24 151.54
15
05:32
59° Đông Đông Bắc
21:14
300° Tây Tây Bắc
15h 41m -5m 16s N/A N/A 03:20 23:23 04:39 22:06 13:24 151.51
16
05:35
60° Đông Đông Bắc
21:11
300° Tây Tây Bắc
15h 36m -5m 17s N/A N/A 03:25 23:18 04:42 22:03 13:24 151.49
17
05:37
60° Đông Đông Bắc
21:08
299° Tây Tây Bắc
15h 30m -5m 18s N/A N/A 03:30 23:13 04:45 22:00 13:24 151.46
18
05:40
61° Đông Đông Bắc
21:05
298° Tây Tây Bắc
15h 25m -5m 19s N/A N/A 03:34 23:08 04:48 21:56 13:23 151.43
19
05:42
62° Đông Đông Bắc
21:02
298° Tây Tây Bắc
15h 20m -5m 19s N/A N/A 03:39 23:04 04:51 21:53 13:23 151.40
20
05:45
63° Đông Đông Bắc
20:59
297° Tây Tây Bắc
15h 14m -5m 20s N/A N/A 03:43 22:59 04:54 21:50 13:23 151.37
21
05:47
63° Đông Đông Bắc
20:56
296° Tây Tây Bắc
15h 09m -5m 21s N/A N/A 03:47 22:55 04:57 21:46 13:23 151.34
22
05:49
64° Đông Đông Bắc
20:53
295° Tây Tây Bắc
15h 04m -5m 21s N/A N/A 03:51 22:50 04:59 21:43 13:22 151.31
23
05:52
65° Đông Đông Bắc
20:51
295° Tây Tây Bắc
14h 58m -5m 22s 01:48 N/A 03:55 22:46 05:02 21:40 13:22 151.27
24
05:54
66° Đông Đông Bắc
20:48
294° Tây Tây Bắc
14h 53m -5m 22s 02:05 00:40 03:59 22:41 05:05 21:36 13:22 151.24
25
05:57
66° Đông Đông Bắc
20:45
293° Tây Tây Bắc
14h 47m -5m 23s 02:17 00:27 04:03 22:37 05:08 21:33 13:22 151.21
26
05:59
67° Đông Đông Bắc
20:42
292° Tây Tây Bắc
14h 42m -5m 23s 02:27 00:16 04:07 22:33 05:11 21:30 13:21 151.18
27
06:02
68° Đông Đông Bắc
20:39
292° Tây Tây Bắc
14h 37m -5m 24s 02:36 23:59 04:10 22:29 05:13 21:26 13:21 151.14
28
06:04
69° Đông Đông Bắc
20:36
291° Tây Tây Bắc
14h 31m -5m 24s 02:44 23:51 04:14 22:24 05:16 21:23 13:21 151.11
29
06:06
69° Đông Đông Bắc
20:33
290° Tây Tây Bắc
14h 26m -5m 24s 02:51 23:44 04:17 22:20 05:19 21:20 13:20 151.08
30
06:09
70° Đông Đông Bắc
20:30
290° Tây Tây Bắc
14h 20m -5m 24s 03:03 23:37 04:21 22:16 05:22 21:16 13:20 151.04
31
06:11
71° Đông Đông Bắc
20:27
289° Tây Tây Bắc
14h 15m -5m 25s 03:03 23:31 04:24 22:12 05:24 21:13 13:20 151.01

Trong Vantaa, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Vantaa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Vantaa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Vantaa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí