Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vantaa, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:27 ↑ 74.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:18 ↑ 285.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 51m
Hướng mặt trời: Bắc
Độ cao của mặt trời: -22.77°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.717 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vantaa
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:14
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | -5m 25s | 03:09 | 23:25 | 04:28 | 22:08 | 05:27 | 21:10 | 13:20 | 150.97 |
| 2 |
06:16
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
287° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | -5m 25s | 03:15 | 23:19 | 04:31 | 22:04 | 05:30 | 21:06 | 13:19 | 150.94 |
| 3 |
06:18
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | -5m 25s | 03:20 | 23:13 | 04:34 | 22:01 | 05:32 | 21:03 | 13:19 | 150.90 |
| 4 |
06:21
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -5m 25s | 03:25 | 23:08 | 04:38 | 21:57 | 05:35 | 21:00 | 13:19 | 150.87 |
| 5 |
06:23
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -5m 26s | 03:30 | 23:02 | 04:41 | 21:53 | 05:38 | 20:57 | 13:18 | 150.83 |
| 6 |
06:26
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | -5m 26s | 03:34 | 22:57 | 04:44 | 21:49 | 05:40 | 20:53 | 13:18 | 150.80 |
| 7 |
06:28
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | -5m 26s | 03:39 | 22:52 | 04:47 | 21:45 | 05:43 | 20:50 | 13:18 | 150.76 |
| 8 |
06:30
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | -5m 26s | 03:43 | 22:47 | 04:50 | 21:42 | 05:45 | 20:47 | 13:17 | 150.72 |
| 9 |
06:33
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | -5m 26s | 03:47 | 22:42 | 04:53 | 21:38 | 05:48 | 20:44 | 13:17 | 150.69 |
| 10 |
06:35
↑
79° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
281° Tây
|
13h 21m | -5m 26s | 03:52 | 22:38 | 04:56 | 21:34 | 05:51 | 20:40 | 13:17 | 150.65 |
| 11 |
06:37
↑
79° Đông
|
19:53
↑
280° Tây
|
13h 15m | -5m 26s | 03:56 | 22:33 | 04:59 | 21:31 | 05:53 | 20:37 | 13:16 | 150.61 |
| 12 |
06:40
↑
80° Đông
|
19:50
↑
280° Tây
|
13h 10m | -5m 26s | 04:00 | 22:29 | 05:02 | 21:27 | 05:56 | 20:34 | 13:16 | 150.57 |
| 13 |
06:42
↑
81° Đông
|
19:47
↑
279° Tây
|
13h 04m | -5m 26s | 04:03 | 22:24 | 05:05 | 21:23 | 05:58 | 20:31 | 13:15 | 150.53 |
| 14 |
06:45
↑
82° Đông
|
19:44
↑
278° Tây
|
12h 59m | -5m 26s | 04:07 | 22:20 | 05:08 | 21:20 | 06:01 | 20:27 | 13:15 | 150.49 |
| 15 |
06:47
↑
82° Đông
|
19:41
↑
277° Tây
|
12h 53m | -5m 26s | 04:11 | 22:15 | 05:11 | 21:16 | 06:03 | 20:24 | 13:15 | 150.45 |
| 16 |
06:49
↑
83° Đông
|
19:38
↑
276° Tây
|
12h 48m | -5m 27s | 04:14 | 22:11 | 05:14 | 21:13 | 06:06 | 20:21 | 13:14 | 150.41 |
| 17 |
06:52
↑
84° Đông
|
19:35
↑
276° Tây
|
12h 42m | -5m 27s | 04:18 | 22:07 | 05:16 | 21:09 | 06:08 | 20:18 | 13:14 | 150.37 |
| 18 |
06:54
↑
85° Đông
|
19:32
↑
275° Tây
|
12h 37m | -5m 27s | 04:21 | 22:03 | 05:19 | 21:06 | 06:11 | 20:15 | 13:14 | 150.33 |
| 19 |
06:56
↑
86° Đông
|
19:29
↑
274° Tây
|
12h 32m | -5m 27s | 04:25 | 21:59 | 05:22 | 21:02 | 06:13 | 20:11 | 13:13 | 150.28 |
| 20 |
06:59
↑
86° Đông
|
19:25
↑
273° Tây
|
12h 26m | -5m 27s | 04:28 | 21:55 | 05:25 | 20:59 | 06:16 | 20:08 | 13:13 | 150.24 |
| 21 |
07:01
↑
87° Đông
|
19:22
↑
272° Tây
|
12h 21m | -5m 27s | 04:31 | 21:51 | 05:27 | 20:56 | 06:18 | 20:05 | 13:13 | 150.20 |
| 22 |
07:04
↑
88° Đông
|
19:19
↑
272° Tây
|
12h 15m | -5m 27s | 04:34 | 21:47 | 05:30 | 20:52 | 06:21 | 20:02 | 13:12 | 150.16 |
| 23 |
07:06
↑
89° Đông
|
19:16
↑
271° Tây
|
12h 10m | -5m 27s | 04:38 | 21:43 | 05:33 | 20:49 | 06:23 | 19:59 | 13:12 | 150.12 |
| 24 |
07:08
↑
90° Đông
|
19:13
↑
270° Tây
|
12h 04m | -5m 27s | 04:41 | 21:40 | 05:35 | 20:46 | 06:26 | 19:56 | 13:12 | 150.07 |
| 25 |
07:11
↑
90° Đông
|
19:10
↑
269° Tây
|
11h 59m | -5m 27s | 04:44 | 21:36 | 05:38 | 20:42 | 06:28 | 19:53 | 13:11 | 150.03 |
| 26 |
07:13
↑
91° Đông
|
19:07
↑
268° Tây
|
11h 53m | -5m 27s | 04:47 | 21:32 | 05:41 | 20:39 | 06:30 | 19:50 | 13:11 | 149.99 |
| 27 |
07:15
↑
92° Đông
|
19:04
↑
268° Tây
|
11h 48m | -5m 27s | 04:50 | 21:29 | 05:43 | 20:36 | 06:33 | 19:46 | 13:11 | 149.95 |
| 28 |
07:18
↑
93° Đông
|
19:01
↑
267° Tây
|
11h 42m | -5m 27s | 04:53 | 21:25 | 05:46 | 20:32 | 06:35 | 19:43 | 13:10 | 149.90 |
| 29 |
07:20
↑
94° Đông
|
18:58
↑
266° Tây
|
11h 37m | -5m 27s | 04:56 | 21:21 | 05:48 | 20:29 | 06:38 | 19:40 | 13:10 | 149.86 |
| 30 |
07:23
↑
94° Đông
|
18:55
↑
265° Tây
|
11h 32m | -5m 27s | 04:59 | 21:18 | 05:51 | 20:26 | 06:40 | 19:37 | 13:10 | 149.82 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Vantaa. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Vantaa, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.