Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Venlo, Hà Lan 🇳🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:37 55.6° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:27 304.6° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 49m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 42.09°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.380 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Venlo

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:40
128° SE
16:37
233° SW
7h 56m +1m 05s 06:37 18:40 07:17 18:00 08:00 17:17 12:38 147.10
2
08:40
127° SE
16:38
233° SW
7h 57m +1m 11s 06:37 18:41 07:17 18:01 08:00 17:18 12:39 147.10
3
08:40
127° SE
16:39
233° SW
7h 59m +1m 17s 06:37 18:42 07:17 18:02 07:59 17:19 12:39 147.10
4
08:40
127° SE
16:40
233° SW
8h 00m +1m 23s 06:37 18:43 07:17 18:03 07:59 17:20 12:40 147.10
5
08:39
127° SE
16:41
233° SW
8h 02m +1m 29s 06:37 18:44 07:17 18:04 07:59 17:22 12:40 147.10
6
08:39
126° SE
16:43
234° SW
8h 03m +1m 35s 06:36 18:45 07:17 18:05 07:59 17:23 12:40 147.10
7
08:39
126° SE
16:44
234° SW
8h 05m +1m 40s 06:36 18:46 07:16 18:06 07:59 17:24 12:41 147.11
8
08:38
126° SE
16:45
234° SW
8h 07m +1m 46s 06:36 18:47 07:16 18:07 07:58 17:25 12:41 147.11
9
08:38
126° SE
16:47
234° SW
8h 08m +1m 51s 06:36 18:49 07:16 18:08 07:58 17:26 12:42 147.12
10
08:37
126° SE
16:48
235° SW
8h 10m +1m 56s 06:35 18:50 07:15 18:10 07:57 17:28 12:42 147.12
11
08:36
125° SE
16:49
235° SW
8h 12m +2m 01s 06:35 18:51 07:15 18:11 07:57 17:29 12:43 147.13
12
08:36
125° SE
16:51
235° SW
8h 15m +2m 06s 06:35 18:52 07:15 18:12 07:56 17:30 12:43 147.13
13
08:35
125° SE
16:52
235° SW
8h 17m +2m 11s 06:34 18:53 07:14 18:13 07:56 17:32 12:43 147.14
14
08:34
124° SE
16:54
236° SW
8h 19m +2m 16s 06:34 18:54 07:14 18:15 07:55 17:33 12:44 147.15
15
08:34
124° SE
16:55
236° SW
8h 21m +2m 20s 06:33 18:56 07:13 18:16 07:54 17:34 12:44 147.16
16
08:33
124° ESE
16:57
236° WSW
8h 24m +2m 25s 06:33 18:57 07:12 18:17 07:54 17:36 12:44 147.17
17
08:32
123° ESE
16:58
237° WSW
8h 26m +2m 29s 06:32 18:58 07:12 18:19 07:53 17:37 12:45 147.18
18
08:31
123° ESE
17:00
237° WSW
8h 29m +2m 33s 06:31 19:00 07:11 18:20 07:52 17:39 12:45 147.19
19
08:30
123° ESE
17:02
238° WSW
8h 31m +2m 37s 06:31 19:01 07:10 18:21 07:51 17:40 12:45 147.20
20
08:29
122° ESE
17:03
238° WSW
8h 34m +2m 41s 06:30 19:02 07:09 18:23 07:50 17:42 12:46 147.22
21
08:28
122° ESE
17:05
238° WSW
8h 37m +2m 45s 06:29 19:04 07:08 18:24 07:49 17:43 12:46 147.23
22
08:27
121° ESE
17:07
239° WSW
8h 40m +2m 49s 06:28 19:05 07:08 18:26 07:48 17:45 12:46 147.24
23
08:25
121° ESE
17:08
239° WSW
8h 43m +2m 52s 06:27 19:07 07:07 18:27 07:47 17:46 12:47 147.25
24
08:24
121° ESE
17:10
240° WSW
8h 46m +2m 56s 06:26 19:08 07:06 18:29 07:46 17:48 12:47 147.27
25
08:23
120° ESE
17:12
240° WSW
8h 49m +2m 59s 06:25 19:09 07:05 18:30 07:45 17:50 12:47 147.28
26
08:22
120° ESE
17:14
240° WSW
8h 52m +3m 02s 06:24 19:11 07:04 18:32 07:44 17:51 12:47 147.30
27
08:20
119° ESE
17:15
241° WSW
8h 55m +3m 05s 06:23 19:12 07:03 18:33 07:43 17:53 12:47 147.31
28
08:19
119° ESE
17:17
241° WSW
8h 58m +3m 08s 06:22 19:14 07:01 18:35 07:42 17:55 12:48 147.33
29
08:18
118° ESE
17:19
242° WSW
9h 01m +3m 11s 06:21 19:15 07:00 18:36 07:40 17:56 12:48 147.35
30
08:16
118° ESE
17:21
242° WSW
9h 04m +3m 13s 06:20 19:17 06:59 18:38 07:39 17:58 12:48 147.37
31
08:15
117° ESE
17:23
243° WSW
9h 07m +3m 16s 06:19 19:18 06:58 18:39 07:38 17:59 12:48 147.39

Trong Venlo, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Venlo

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Venlo

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Venlo

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hà Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí