Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Venlo, Hà Lan 🇳🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 05:37 55.6° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:27 304.6° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 49m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -9.76°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Venlo

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:59
59° ENE
21:22
301° WNW
15h 22m -3m 05s 03:08 00:15 04:24 22:57 05:18 22:03 13:41 151.83
2
06:01
60° ENE
21:20
300° WNW
15h 19m -3m 08s 03:12 00:11 04:26 22:54 05:20 22:01 13:41 151.81
3
06:02
60° ENE
21:19
300° WNW
15h 16m -3m 10s 03:16 00:06 04:28 22:52 05:21 21:59 13:41 151.79
4
06:04
60° ENE
21:17
299° WNW
15h 13m -3m 13s 03:20 23:58 04:31 22:49 05:23 21:57 13:41 151.77
5
06:05
61° ENE
21:15
299° WNW
15h 10m -3m 15s 03:24 23:55 04:33 22:47 05:25 21:55 13:41 151.75
6
06:07
62° ENE
21:14
298° WNW
15h 06m -3m 17s 03:28 23:51 04:35 22:45 05:27 21:53 13:41 151.73
7
06:08
62° ENE
21:12
298° WNW
15h 03m -3m 19s 03:31 23:47 04:37 22:42 05:29 21:51 13:41 151.71
8
06:10
62° ENE
21:10
297° WNW
15h 00m -3m 21s 03:35 23:43 04:40 22:40 05:30 21:49 13:41 151.69
9
06:11
63° ENE
21:08
297° WNW
14h 56m -3m 22s 03:38 23:40 04:42 22:37 05:32 21:47 13:40 151.66
10
06:13
63° ENE
21:06
296° WNW
14h 53m -3m 24s 03:41 23:36 04:44 22:35 05:34 21:45 13:40 151.64
11
06:15
64° ENE
21:04
296° WNW
14h 49m -3m 26s 03:45 23:33 04:46 22:32 05:36 21:43 13:40 151.62
12
06:16
64° ENE
21:03
295° WNW
14h 46m -3m 27s 03:48 23:29 04:48 22:30 05:37 21:41 13:40 151.59
13
06:18
65° ENE
21:01
295° WNW
14h 42m -3m 29s 03:51 23:26 04:51 22:27 05:39 21:39 13:40 151.57
14
06:19
66° ENE
20:59
294° WNW
14h 39m -3m 30s 03:54 23:22 04:53 22:25 05:41 21:37 13:40 151.54
15
06:21
66° ENE
20:57
294° WNW
14h 35m -3m 32s 03:57 23:19 04:55 22:22 05:43 21:35 13:39 151.51
16
06:22
67° ENE
20:55
293° WNW
14h 32m -3m 33s 04:00 23:16 04:57 22:20 05:44 21:33 13:39 151.49
17
06:24
67° ENE
20:53
293° WNW
14h 28m -3m 34s 04:03 23:12 04:59 22:17 05:46 21:30 13:39 151.46
18
06:26
68° ENE
20:51
292° WNW
14h 25m -3m 36s 04:06 23:09 05:01 22:14 05:48 21:28 13:39 151.43
19
06:27
68° ENE
20:49
292° WNW
14h 21m -3m 37s 04:09 23:06 05:03 22:12 05:50 21:26 13:39 151.40
20
06:29
69° ENE
20:47
291° WNW
14h 17m -3m 38s 04:12 23:02 05:06 22:09 05:51 21:24 13:38 151.37
21
06:30
69° ENE
20:45
290° WNW
14h 14m -3m 39s 04:14 22:59 05:08 22:07 05:53 21:21 13:38 151.34
22
06:32
70° ENE
20:42
290° WNW
14h 10m -3m 40s 04:17 22:56 05:10 22:04 05:55 21:19 13:38 151.30
23
06:34
70° ENE
20:40
289° WNW
14h 06m -3m 41s 04:20 22:53 05:12 22:02 05:57 21:17 13:38 151.27
24
06:35
71° ENE
20:38
289° WNW
14h 03m -3m 42s 04:23 22:50 05:14 21:59 05:58 21:15 13:37 151.24
25
06:37
72° ENE
20:36
288° WNW
13h 59m -3m 42s 04:25 22:47 05:16 21:56 06:00 21:12 13:37 151.21
26
06:38
72° ENE
20:34
288° WNW
13h 55m -3m 43s 04:28 22:43 05:18 21:54 06:02 21:10 13:37 151.18
27
06:40
73° ENE
20:32
287° WNW
13h 51m -3m 44s 04:30 22:40 05:20 21:51 06:04 21:08 13:37 151.14
28
06:41
73° ENE
20:30
286° WNW
13h 48m -3m 45s 04:33 22:37 05:22 21:49 06:05 21:05 13:36 151.11
29
06:43
74° ENE
20:27
286° WNW
13h 44m -3m 45s 04:35 22:34 05:24 21:46 06:07 21:03 13:36 151.07
30
06:45
74° ENE
20:25
285° WNW
13h 40m -3m 46s 04:38 22:31 05:26 21:44 06:09 21:01 13:36 151.04
31
06:46
75° ENE
20:23
285° WNW
13h 36m -3m 47s 04:40 22:28 05:28 21:41 06:11 20:59 13:35 151.01

Trong Venlo, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Venlo

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Venlo

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Venlo

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hà Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí