Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Venlo, Hà Lan 🇳🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 05:37 55.6° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:27 304.6° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 49m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -9.77°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Venlo

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:48
76° ENE
20:21
284° WNW
13h 33m -3m 47s 04:43 22:25 05:30 21:38 06:12 20:56 13:35 150.97
2
06:49
76° ENE
20:19
283° WNW
13h 29m -3m 48s 04:45 22:22 05:32 21:36 06:14 20:54 13:35 150.94
3
06:51
77° ENE
20:16
283° WNW
13h 25m -3m 48s 04:47 22:19 05:34 21:33 06:16 20:51 13:34 150.90
4
06:53
77° ENE
20:14
282° WNW
13h 21m -3m 49s 04:50 22:16 05:35 21:31 06:17 20:49 13:34 150.87
5
06:54
78° ENE
20:12
282° WNW
13h 17m -3m 49s 04:52 22:13 05:37 21:28 06:19 20:47 13:34 150.83
6
06:56
79° ENE
20:10
281° W
13h 13m -3m 50s 04:54 22:11 05:39 21:26 06:21 20:44 13:33 150.79
7
06:57
79° E
20:07
280° W
13h 10m -3m 50s 04:56 22:08 05:41 21:23 06:22 20:42 13:33 150.76
8
06:59
80° E
20:05
280° W
13h 06m -3m 50s 04:58 22:05 05:43 21:21 06:24 20:40 13:33 150.72
9
07:00
80° E
20:03
279° W
13h 02m -3m 51s 05:01 22:02 05:45 21:18 06:26 20:37 13:32 150.68
10
07:02
81° E
20:01
279° W
12h 58m -3m 51s 05:03 21:59 05:47 21:16 06:27 20:35 13:32 150.65
11
07:04
82° E
19:58
278° W
12h 54m -3m 51s 05:05 21:56 05:48 21:13 06:29 20:33 13:32 150.61
12
07:05
82° E
19:56
277° W
12h 50m -3m 51s 05:07 21:54 05:50 21:11 06:31 20:30 13:31 150.57
13
07:07
83° E
19:54
277° W
12h 46m -3m 52s 05:09 21:51 05:52 21:08 06:32 20:28 13:31 150.53
14
07:08
84° E
19:51
276° W
12h 43m -3m 52s 05:11 21:48 05:54 21:06 06:34 20:26 13:31 150.49
15
07:10
84° E
19:49
276° W
12h 39m -3m 52s 05:13 21:45 05:56 21:03 06:36 20:23 13:30 150.45
16
07:12
85° E
19:47
275° W
12h 35m -3m 52s 05:15 21:43 05:57 21:01 06:37 20:21 13:30 150.41
17
07:13
85° E
19:45
274° W
12h 31m -3m 53s 05:17 21:40 05:59 20:58 06:39 20:19 13:30 150.37
18
07:15
86° E
19:42
274° W
12h 27m -3m 53s 05:19 21:37 06:01 20:56 06:41 20:16 13:29 150.32
19
07:16
87° E
19:40
273° W
12h 23m -3m 53s 05:21 21:35 06:03 20:53 06:42 20:14 13:29 150.28
20
07:18
87° E
19:38
272° W
12h 19m -3m 53s 05:23 21:32 06:04 20:51 06:44 20:12 13:28 150.24
21
07:19
88° E
19:35
272° W
12h 15m -3m 53s 05:25 21:29 06:06 20:48 06:46 20:09 13:28 150.20
22
07:21
88° E
19:33
271° W
12h 11m -3m 53s 05:27 21:27 06:08 20:46 06:47 20:07 13:28 150.16
23
07:23
89° E
19:31
270° W
12h 08m -3m 53s 05:29 21:24 06:10 20:44 06:49 20:05 13:27 150.11
24
07:24
90° E
19:28
270° W
12h 04m -3m 53s 05:31 21:22 06:11 20:41 06:50 20:02 13:27 150.07
25
07:26
90° E
19:26
269° W
12h 00m -3m 53s 05:33 21:19 06:13 20:39 06:52 20:00 13:27 150.03
26
07:27
91° E
19:24
269° W
11h 56m -3m 53s 05:34 21:16 06:15 20:36 06:54 19:58 13:26 149.99
27
07:29
92° E
19:22
268° W
11h 52m -3m 53s 05:36 21:14 06:16 20:34 06:55 19:55 13:26 149.94
28
07:31
92° E
19:19
267° W
11h 48m -3m 53s 05:38 21:11 06:18 20:32 06:57 19:53 13:26 149.90
29
07:32
93° E
19:17
267° W
11h 44m -3m 53s 05:40 21:09 06:20 20:29 06:59 19:51 13:25 149.86
30
07:34
94° E
19:15
266° W
11h 40m -3m 53s 05:42 21:07 06:22 20:27 07:00 19:48 13:25 149.82

Trong Venlo, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Venlo

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Venlo

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Venlo

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hà Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí