Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vicenza, Ý 🇮🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:37 59.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:44 300.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 07m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 6.36°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.397 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vicenza

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:35
114° Đông Đông Nam
17:19
246° Tây Tây Nam
9h 44m +2m 37s 05:53 19:02 06:27 18:27 07:03 17:52 12:27 147.41
2
07:34
114° Đông Đông Nam
17:21
247° Tây Tây Nam
9h 47m +2m 39s 05:52 19:03 06:26 18:28 07:02 17:53 12:27 147.43
3
07:32
113° Đông Đông Nam
17:22
247° Tây Tây Nam
9h 49m +2m 41s 05:51 19:04 06:25 18:30 07:00 17:54 12:27 147.45
4
07:31
113° Đông Đông Nam
17:24
248° Tây Tây Nam
9h 52m +2m 43s 05:50 19:06 06:24 18:31 06:59 17:56 12:27 147.47
5
07:30
112° Đông Đông Nam
17:25
248° Tây Tây Nam
9h 55m +2m 45s 05:48 19:07 06:23 18:32 06:58 17:57 12:27 147.50
6
07:29
112° Đông Đông Nam
17:27
248° Tây Tây Nam
9h 58m +2m 46s 05:47 19:08 06:22 18:34 06:57 17:59 12:27 147.52
7
07:27
111° Đông Đông Nam
17:28
249° Tây Tây Nam
10h 00m +2m 48s 05:46 19:09 06:21 18:35 06:56 18:00 12:27 147.55
8
07:26
111° Đông Đông Nam
17:30
249° Tây Tây Nam
10h 03m +2m 50s 05:45 19:11 06:19 18:36 06:54 18:01 12:27 147.57
9
07:25
110° Đông Đông Nam
17:31
250° Tây Tây Nam
10h 06m +2m 51s 05:44 19:12 06:18 18:38 06:53 18:03 12:27 147.60
10
07:23
110° Đông Đông Nam
17:33
250° Tây Tây Nam
10h 09m +2m 53s 05:43 19:13 06:17 18:39 06:52 18:04 12:28 147.63
11
07:22
109° Đông Đông Nam
17:34
251° Tây Tây Nam
10h 12m +2m 54s 05:41 19:15 06:16 18:40 06:50 18:05 12:28 147.66
12
07:20
109° Đông Đông Nam
17:35
251° Tây Tây Nam
10h 15m +2m 55s 05:40 19:16 06:14 18:42 06:49 18:07 12:28 147.68
13
07:19
108° Đông Đông Nam
17:37
252° Tây Tây Nam
10h 18m +2m 56s 05:39 19:17 06:13 18:43 06:47 18:08 12:28 147.71
14
07:17
108° Đông Đông Nam
17:38
252° Tây Tây Nam
10h 21m +2m 58s 05:37 19:18 06:11 18:44 06:46 18:10 12:27 147.74
15
07:16
107° Đông Đông Nam
17:40
253° Tây Tây Nam
10h 24m +2m 59s 05:36 19:20 06:10 18:46 06:45 18:11 12:27 147.77
16
07:14
107° Đông Đông Nam
17:41
253° Tây Tây Nam
10h 27m +3m 00s 05:34 19:21 06:09 18:47 06:43 18:12 12:27 147.80
17
07:12
106° Đông Đông Nam
17:43
254° Tây Tây Nam
10h 30m +3m 01s 05:33 19:22 06:07 18:48 06:42 18:14 12:27 147.83
18
07:11
106° Đông Đông Nam
17:44
254° Tây Tây Nam
10h 33m +3m 02s 05:31 19:24 06:06 18:50 06:40 18:15 12:27 147.86
19
07:09
105° Đông Đông Nam
17:46
255° Tây Tây Nam
10h 36m +3m 03s 05:30 19:25 06:04 18:51 06:38 18:16 12:27 147.89
20
07:08
105° Đông Đông Nam
17:47
255° Tây Tây Nam
10h 39m +3m 03s 05:28 19:26 06:03 18:52 06:37 18:18 12:27 147.93
21
07:06
104° Đông Đông Nam
17:48
256° Tây Tây Nam
10h 42m +3m 04s 05:27 19:28 06:01 18:54 06:35 18:19 12:27 147.96
22
07:04
104° Đông Đông Nam
17:50
256° Tây Tây Nam
10h 45m +3m 05s 05:25 19:29 05:59 18:55 06:34 18:21 12:27 147.99
23
07:03
103° Đông Đông Nam
17:51
257° Tây Tây Nam
10h 48m +3m 06s 05:24 19:30 05:58 18:56 06:32 18:22 12:27 148.02
24
07:01
103° Đông Đông Nam
17:53
258° Tây Tây Nam
10h 51m +3m 06s 05:22 19:32 05:56 18:58 06:30 18:23 12:27 148.05
25
06:59
102° Đông Đông Nam
17:54
258° Tây Tây Nam
10h 54m +3m 07s 05:20 19:33 05:55 18:59 06:29 18:25 12:26 148.09
26
06:57
102° Đông Đông Nam
17:56
259° Tây Tây Nam
10h 58m +3m 08s 05:19 19:35 05:53 19:00 06:27 18:26 12:26 148.12
27
06:56
101° Đông
17:57
259° Tây
11h 01m +3m 08s 05:17 19:36 05:51 19:02 06:25 18:27 12:26 148.16
28
06:54
101° Đông
17:58
260° Tây
11h 04m +3m 09s 05:15 19:37 05:50 19:03 06:24 18:29 12:26 148.19

Trong Vicenza, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Vicenza

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Vicenza

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Vicenza

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ý:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí