Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vicenza, Ý 🇮🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:37 59.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:44 300.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 07m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 6.35°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.397 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vicenza

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:52
100° Đông
18:00
260° Tây
11h 07m +3m 09s 05:14 19:39 05:48 19:04 06:22 18:30 12:26 148.23
2
06:50
100° Đông
18:01
261° Tây
11h 10m +3m 10s 05:12 19:40 05:46 19:06 06:20 18:31 12:26 148.26
3
06:49
99° Đông
18:03
261° Tây
11h 13m +3m 10s 05:10 19:41 05:44 19:07 06:18 18:33 12:25 148.30
4
06:47
98° Đông
18:04
262° Tây
11h 17m +3m 10s 05:08 19:43 05:43 19:08 06:17 18:34 12:25 148.34
5
06:45
98° Đông
18:05
262° Tây
11h 20m +3m 11s 05:06 19:44 05:41 19:10 06:15 18:35 12:25 148.37
6
06:43
97° Đông
18:07
263° Tây
11h 23m +3m 11s 05:04 19:46 05:39 19:11 06:13 18:37 12:25 148.41
7
06:41
97° Đông
18:08
264° Tây
11h 26m +3m 11s 05:03 19:47 05:37 19:12 06:11 18:38 12:24 148.45
8
06:40
96° Đông
18:09
264° Tây
11h 29m +3m 12s 05:01 19:48 05:35 19:14 06:09 18:40 12:24 148.49
9
06:38
96° Đông
18:11
265° Tây
11h 33m +3m 12s 04:59 19:50 05:33 19:15 06:08 18:41 12:24 148.53
10
06:36
95° Đông
18:12
265° Tây
11h 36m +3m 12s 04:57 19:51 05:32 19:16 06:06 18:42 12:24 148.57
11
06:34
94° Đông
18:13
266° Tây
11h 39m +3m 12s 04:55 19:53 05:30 19:18 06:04 18:44 12:23 148.61
12
06:32
94° Đông
18:15
266° Tây
11h 42m +3m 12s 04:53 19:54 05:28 19:19 06:02 18:45 12:23 148.65
13
06:30
93° Đông
18:16
267° Tây
11h 45m +3m 13s 04:51 19:56 05:26 19:21 06:00 18:46 12:23 148.69
14
06:28
93° Đông
18:17
268° Tây
11h 49m +3m 13s 04:49 19:57 05:24 19:22 05:58 18:48 12:23 148.73
15
06:26
92° Đông
18:19
268° Tây
11h 52m +3m 13s 04:47 19:58 05:22 19:23 05:56 18:49 12:22 148.77
16
06:25
92° Đông
18:20
269° Tây
11h 55m +3m 13s 04:45 20:00 05:20 19:25 05:54 18:50 12:22 148.82
17
06:23
91° Đông
18:21
269° Tây
11h 58m +3m 13s 04:43 20:01 05:18 19:26 05:53 18:52 12:22 148.86
18
06:21
90° Đông
18:23
270° Tây
12h 01m +3m 13s 04:41 20:03 05:16 19:27 05:51 18:53 12:21 148.90
19
06:19
90° Đông
18:24
270° Tây
12h 05m +3m 13s 04:39 20:04 05:14 19:29 05:49 18:54 12:21 148.94
20
06:17
89° Đông
18:25
271° Tây
12h 08m +3m 13s 04:37 20:06 05:12 19:30 05:47 18:56 12:21 148.98
21
06:15
89° Đông
18:27
271° Tây
12h 11m +3m 13s 04:35 20:07 05:10 19:32 05:45 18:57 12:21 149.02
22
06:13
88° Đông
18:28
272° Tây
12h 14m +3m 13s 04:33 20:09 05:08 19:33 05:43 18:58 12:20 149.06
23
06:11
88° Đông
18:29
273° Tây
12h 18m +3m 13s 04:31 20:10 05:06 19:34 05:41 19:00 12:20 149.10
24
06:09
87° Đông
18:31
273° Tây
12h 21m +3m 13s 04:28 20:12 05:04 19:36 05:39 19:01 12:20 149.15
25
06:07
87° Đông
18:32
274° Tây
12h 24m +3m 12s 04:26 20:13 05:02 19:37 05:37 19:02 12:19 149.19
26
06:05
86° Đông
18:33
274° Tây
12h 27m +3m 12s 04:24 20:15 05:00 19:39 05:35 19:04 12:19 149.23
27
06:04
86° Đông
18:35
275° Tây
12h 30m +3m 12s 04:22 20:17 04:58 19:40 05:33 19:05 12:19 149.27
28
06:02
85° Đông
18:36
275° Tây
12h 34m +3m 12s 04:20 20:18 04:56 19:41 05:31 19:06 12:18 149.31
29
07:00
84° Đông
19:37
276° Tây
12h 37m +3m 12s 05:18 21:20 05:54 20:43 06:29 20:08 13:18 149.35
30
06:58
84° Đông
19:38
276° Tây
12h 40m +3m 11s 05:15 21:21 05:52 20:44 06:27 20:09 13:18 149.40
31
06:56
83° Đông
19:40
277° Tây
12h 43m +3m 11s 05:13 21:23 05:50 20:46 06:26 20:10 13:18 149.44

Trong Vicenza, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Vicenza

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Vicenza

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Vicenza

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ý:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí