Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vicenza, Ý 🇮🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:37 59.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:44 300.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 07m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 7.22°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.397 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vicenza

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:28
57° Đông Đông Bắc
20:55
304° Tây Tây Bắc
15h 26m +1m 27s 03:00 23:24 04:02 22:21 04:51 21:32 13:11 151.69
2
05:28
56° Đông Đông Bắc
20:55
304° Tây Tây Bắc
15h 27m +1m 23s 02:59 23:25 04:01 22:22 04:50 21:33 13:11 151.71
3
05:27
56° Đông Bắc
20:56
304° Bắc Tây Bắc
15h 29m +1m 19s 02:57 23:27 04:01 22:23 04:49 21:34 13:11 151.73
4
05:27
56° Đông Bắc
20:57
304° Bắc Tây Bắc
15h 30m +1m 15s 02:56 23:29 04:00 22:24 04:49 21:35 13:12 151.75
5
05:26
56° Đông Bắc
20:58
304° Bắc Tây Bắc
15h 31m +1m 11s 02:55 23:30 03:59 22:25 04:48 21:36 13:12 151.78
6
05:26
56° Đông Bắc
20:59
304° Bắc Tây Bắc
15h 32m +1m 07s 02:53 23:32 03:58 22:26 04:48 21:37 13:12 151.80
7
05:25
56° Đông Bắc
20:59
305° Bắc Tây Bắc
15h 33m +1m 03s 02:52 23:33 03:58 22:27 04:47 21:37 13:12 151.82
8
05:25
55° Đông Bắc
21:00
305° Bắc Tây Bắc
15h 34m +0m 59s 02:51 23:35 03:57 22:28 04:47 21:38 13:12 151.84
9
05:25
55° Đông Bắc
21:01
305° Bắc Tây Bắc
15h 35m +0m 55s 02:50 23:36 03:57 22:29 04:47 21:39 13:12 151.85
10
05:25
55° Đông Bắc
21:01
305° Bắc Tây Bắc
15h 36m +0m 51s 02:49 23:37 03:56 22:30 04:46 21:40 13:13 151.87
11
05:24
55° Đông Bắc
21:02
305° Bắc Tây Bắc
15h 37m +0m 46s 02:48 23:38 03:56 22:31 04:46 21:40 13:13 151.89
12
05:24
55° Đông Bắc
21:02
305° Bắc Tây Bắc
15h 37m +0m 42s 02:48 23:39 03:55 22:31 04:46 21:41 13:13 151.91
13
05:24
55° Đông Bắc
21:03
305° Bắc Tây Bắc
15h 38m +0m 37s 02:47 23:40 03:55 22:32 04:46 21:41 13:13 151.93
14
05:24
55° Đông Bắc
21:03
305° Bắc Tây Bắc
15h 39m +0m 33s 02:47 23:41 03:55 22:33 04:45 21:42 13:14 151.94
15
05:24
55° Đông Bắc
21:04
305° Bắc Tây Bắc
15h 39m +0m 28s 02:46 23:42 03:55 22:33 04:45 21:42 13:14 151.95
16
05:24
55° Đông Bắc
21:04
306° Bắc Tây Bắc
15h 40m +0m 24s 02:46 23:43 03:55 22:34 04:45 21:43 13:14 151.97
17
05:24
54° Đông Bắc
21:04
306° Bắc Tây Bắc
15h 40m +0m 19s 02:45 23:43 03:55 22:34 04:45 21:43 13:14 151.98
18
05:24
54° Đông Bắc
21:05
306° Bắc Tây Bắc
15h 40m +0m 15s 02:45 23:44 03:55 22:34 04:45 21:44 13:14 151.99
19
05:24
54° Đông Bắc
21:05
306° Bắc Tây Bắc
15h 40m +0m 10s 02:45 23:44 03:55 22:35 04:45 21:44 13:15 152.00
20
05:24
54° Đông Bắc
21:05
306° Bắc Tây Bắc
15h 40m +0m 06s 02:45 23:45 03:55 22:35 04:46 21:44 13:15 152.01
21
05:25
54° Đông Bắc
21:06
306° Bắc Tây Bắc
15h 40m +0m 01s 02:45 23:45 03:55 22:35 04:46 21:44 13:15 152.02
22
05:25
54° Đông Bắc
21:06
306° Bắc Tây Bắc
15h 40m -0m 02s 02:46 23:45 03:55 22:35 04:46 21:45 13:15 152.03
23
05:25
54° Đông Bắc
21:06
306° Bắc Tây Bắc
15h 40m -0m 07s 02:46 23:45 03:55 22:36 04:46 21:45 13:15 152.04
24
05:25
54° Đông Bắc
21:06
306° Bắc Tây Bắc
15h 40m -0m 11s 02:46 23:45 03:56 22:36 04:47 21:45 13:16 152.04
25
05:26
54° Đông Bắc
21:06
306° Bắc Tây Bắc
15h 40m -0m 16s 02:47 23:45 03:56 22:36 04:47 21:45 13:16 152.05
26
05:26
54° Đông Bắc
21:06
305° Bắc Tây Bắc
15h 39m -0m 21s 02:48 23:44 03:57 22:35 04:47 21:45 13:16 152.06
27
05:27
55° Đông Bắc
21:06
305° Bắc Tây Bắc
15h 39m -0m 25s 02:48 23:44 03:57 22:35 04:48 21:45 13:16 152.06
28
05:27
55° Đông Bắc
21:06
305° Bắc Tây Bắc
15h 39m -0m 30s 02:49 23:44 03:58 22:35 04:48 21:45 13:17 152.07
29
05:27
55° Đông Bắc
21:06
305° Bắc Tây Bắc
15h 38m -0m 34s 02:50 23:43 03:58 22:35 04:49 21:45 13:17 152.07
30
05:28
55° Đông Bắc
21:06
305° Bắc Tây Bắc
15h 37m -0m 38s 02:51 23:42 03:59 22:35 04:49 21:44 13:17 152.08

Trong Vicenza, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 11 đến 20 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 21 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Vicenza

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Vicenza

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Vicenza

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ý:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí