Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vicenza, Ý 🇮🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:37 59.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:44 300.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 07m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 6.34°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.397 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vicenza

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:29
55° Đông Bắc
21:06
305° Bắc Tây Bắc
15h 37m -0m 43s 02:52 23:41 04:00 22:34 04:50 21:44 13:17 152.08
2
05:29
55° Đông Bắc
21:05
305° Bắc Tây Bắc
15h 36m -0m 47s 02:53 23:41 04:01 22:34 04:51 21:44 13:17 152.08
3
05:30
55° Đông Bắc
21:05
305° Bắc Tây Bắc
15h 35m -0m 51s 02:54 23:40 04:01 22:33 04:51 21:43 13:17 152.08
4
05:30
55° Đông Bắc
21:05
305° Bắc Tây Bắc
15h 34m -0m 56s 02:56 23:39 04:02 22:33 04:52 21:43 13:18 152.09
5
05:31
55° Đông Bắc
21:05
304° Bắc Tây Bắc
15h 33m -1m 00s 02:57 23:38 04:03 22:32 04:53 21:43 13:18 152.09
6
05:32
56° Đông Bắc
21:04
304° Bắc Tây Bắc
15h 32m -1m 04s 02:59 23:36 04:04 22:32 04:54 21:42 13:18 152.09
7
05:32
56° Đông Bắc
21:04
304° Bắc Tây Bắc
15h 31m -1m 08s 03:00 23:35 04:05 22:31 04:54 21:42 13:18 152.09
8
05:33
56° Đông Bắc
21:03
304° Bắc Tây Bắc
15h 30m -1m 12s 03:02 23:34 04:06 22:30 04:55 21:41 13:18 152.09
9
05:34
56° Đông Bắc
21:03
304° Tây Tây Bắc
15h 28m -1m 16s 03:03 23:33 04:07 22:29 04:56 21:41 13:18 152.09
10
05:35
56° Đông Đông Bắc
21:02
304° Tây Tây Bắc
15h 27m -1m 20s 03:05 23:31 04:08 22:28 04:57 21:40 13:19 152.08
11
05:36
56° Đông Đông Bắc
21:02
303° Tây Tây Bắc
15h 26m -1m 24s 03:07 23:30 04:09 22:27 04:58 21:39 13:19 152.08
12
05:36
57° Đông Đông Bắc
21:01
303° Tây Tây Bắc
15h 24m -1m 27s 03:08 23:28 04:11 22:27 04:59 21:38 13:19 152.07
13
05:37
57° Đông Đông Bắc
21:00
303° Tây Tây Bắc
15h 23m -1m 31s 03:10 23:26 04:12 22:26 05:00 21:38 13:19 152.07
14
05:38
57° Đông Đông Bắc
21:00
303° Tây Tây Bắc
15h 21m -1m 35s 03:12 23:25 04:13 22:24 05:01 21:37 13:19 152.06
15
05:39
57° Đông Đông Bắc
20:59
302° Tây Tây Bắc
15h 19m -1m 38s 03:14 23:23 04:14 22:23 05:02 21:36 13:19 152.06
16
05:40
58° Đông Đông Bắc
20:58
302° Tây Tây Bắc
15h 18m -1m 42s 03:16 23:21 04:16 22:22 05:03 21:35 13:19 152.05
17
05:41
58° Đông Đông Bắc
20:57
302° Tây Tây Bắc
15h 16m -1m 45s 03:18 23:20 04:17 22:21 05:04 21:34 13:19 152.04
18
05:42
58° Đông Đông Bắc
20:57
302° Tây Tây Bắc
15h 14m -1m 48s 03:20 23:18 04:18 22:20 05:05 21:33 13:20 152.03
19
05:43
58° Đông Đông Bắc
20:56
301° Tây Tây Bắc
15h 12m -1m 51s 03:22 23:16 04:20 22:19 05:06 21:32 13:20 152.02
20
05:44
59° Đông Đông Bắc
20:55
301° Tây Tây Bắc
15h 10m -1m 55s 03:24 23:14 04:21 22:17 05:07 21:31 13:20 152.01
21
05:45
59° Đông Đông Bắc
20:54
301° Tây Tây Bắc
15h 08m -1m 58s 03:26 23:12 04:23 22:16 05:09 21:30 13:20 152.00
22
05:46
59° Đông Đông Bắc
20:53
300° Tây Tây Bắc
15h 06m -2m 01s 03:28 23:10 04:24 22:15 05:10 21:29 13:20 151.99
23
05:47
60° Đông Đông Bắc
20:52
300° Tây Tây Bắc
15h 04m -2m 03s 03:30 23:08 04:25 22:13 05:11 21:28 13:20 151.97
24
05:48
60° Đông Đông Bắc
20:51
300° Tây Tây Bắc
15h 02m -2m 06s 03:32 23:06 04:27 22:12 05:12 21:27 13:20 151.96
25
05:49
60° Đông Đông Bắc
20:50
299° Tây Tây Bắc
15h 00m -2m 09s 03:34 23:04 04:28 22:10 05:13 21:25 13:20 151.94
26
05:50
61° Đông Đông Bắc
20:49
299° Tây Tây Bắc
14h 58m -2m 12s 03:36 23:02 04:30 22:09 05:15 21:24 13:20 151.93
27
05:51
61° Đông Đông Bắc
20:48
299° Tây Tây Bắc
14h 56m -2m 14s 03:38 23:00 04:31 22:07 05:16 21:23 13:20 151.91
28
05:53
61° Đông Đông Bắc
20:46
298° Tây Tây Bắc
14h 53m -2m 17s 03:40 22:58 04:33 22:06 05:17 21:22 13:20 151.90
29
05:54
62° Đông Đông Bắc
20:45
298° Tây Tây Bắc
14h 51m -2m 19s 03:42 22:56 04:34 22:04 05:18 21:20 13:20 151.88
30
05:55
62° Đông Đông Bắc
20:44
298° Tây Tây Bắc
14h 49m -2m 21s 03:44 22:54 04:36 22:02 05:20 21:19 13:20 151.86
31
05:56
62° Đông Đông Bắc
20:43
297° Tây Tây Bắc
14h 46m -2m 24s 03:46 22:51 04:38 22:01 05:21 21:18 13:20 151.85

Trong Vicenza, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Vicenza

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Vicenza

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Vicenza

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ý:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí