Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yokkaichi, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:01 115.3° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:05 244.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 04m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 8.7°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.165 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yokkaichi

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:01
118° ESE
16:52
242° WSW
9h 50m +0m 31s 05:30 18:23 06:01 17:52 06:33 17:20 11:56 147.10
2
07:01
118° ESE
16:53
242° WSW
9h 51m +0m 34s 05:31 18:23 06:01 17:53 06:33 17:21 11:57 147.10
3
07:01
118° ESE
16:53
242° WSW
9h 51m +0m 37s 05:31 18:24 06:02 17:53 06:33 17:22 11:57 147.10
4
07:02
118° ESE
16:54
242° WSW
9h 52m +0m 40s 05:31 18:25 06:02 17:54 06:33 17:23 11:58 147.10
5
07:02
117° ESE
16:55
243° WSW
9h 53m +0m 43s 05:31 18:25 06:02 17:55 06:33 17:23 11:58 147.10
6
07:02
117° ESE
16:56
243° WSW
9h 54m +0m 46s 05:31 18:26 06:02 17:56 06:33 17:24 11:59 147.10
7
07:02
117° ESE
16:57
243° WSW
9h 54m +0m 49s 05:31 18:27 06:02 17:56 06:33 17:25 11:59 147.11
8
07:02
117° ESE
16:58
243° WSW
9h 55m +0m 52s 05:32 18:28 06:02 17:57 06:33 17:26 12:00 147.11
9
07:02
117° ESE
16:58
243° WSW
9h 56m +0m 55s 05:32 18:29 06:02 17:58 06:33 17:27 12:00 147.11
10
07:02
117° ESE
16:59
244° WSW
9h 57m +0m 58s 05:32 18:29 06:02 17:59 06:33 17:28 12:00 147.12
11
07:02
116° ESE
17:00
244° WSW
9h 58m +1m 00s 05:32 18:30 06:02 18:00 06:33 17:28 12:01 147.12
12
07:01
116° ESE
17:01
244° WSW
9h 59m +1m 03s 05:32 18:31 06:02 18:00 06:33 17:29 12:01 147.13
13
07:01
116° ESE
17:02
244° WSW
10h 00m +1m 05s 05:32 18:32 06:02 18:01 06:33 17:30 12:02 147.14
14
07:01
116° ESE
17:03
244° WSW
10h 02m +1m 08s 05:32 18:33 06:02 18:02 06:33 17:31 12:02 147.15
15
07:01
116° ESE
17:04
245° WSW
10h 03m +1m 11s 05:31 18:33 06:02 18:03 06:33 17:32 12:02 147.16
16
07:01
115° ESE
17:05
245° WSW
10h 04m +1m 13s 05:31 18:34 06:02 18:04 06:33 17:33 12:03 147.17
17
07:00
115° ESE
17:06
245° WSW
10h 05m +1m 15s 05:31 18:35 06:01 18:05 06:32 17:34 12:03 147.18
18
07:00
115° ESE
17:07
245° WSW
10h 06m +1m 18s 05:31 18:36 06:01 18:06 06:32 17:35 12:03 147.19
19
07:00
115° ESE
17:08
246° WSW
10h 08m +1m 20s 05:31 18:37 06:01 18:07 06:32 17:36 12:04 147.20
20
06:59
114° ESE
17:09
246° WSW
10h 09m +1m 22s 05:31 18:38 06:01 18:07 06:31 17:37 12:04 147.21
21
06:59
114° ESE
17:10
246° WSW
10h 11m +1m 24s 05:30 18:39 06:00 18:08 06:31 17:38 12:04 147.22
22
06:58
114° ESE
17:11
246° WSW
10h 12m +1m 26s 05:30 18:39 06:00 18:09 06:31 17:39 12:04 147.24
23
06:58
114° ESE
17:12
247° WSW
10h 14m +1m 28s 05:30 18:40 06:00 18:10 06:30 17:40 12:05 147.25
24
06:57
113° ESE
17:13
247° WSW
10h 15m +1m 30s 05:29 18:41 05:59 18:11 06:30 17:41 12:05 147.26
25
06:57
113° ESE
17:14
247° WSW
10h 17m +1m 32s 05:29 18:42 05:59 18:12 06:29 17:41 12:05 147.28
26
06:56
112° ESE
17:15
248° WSW
10h 18m +1m 34s 05:28 18:43 05:58 18:13 06:29 17:42 12:05 147.29
27
06:56
112° ESE
17:16
248° WSW
10h 20m +1m 36s 05:28 18:44 05:58 18:14 06:28 17:43 12:06 147.31
28
06:55
112° ESE
17:17
248° WSW
10h 21m +1m 38s 05:28 18:45 05:57 18:15 06:28 17:44 12:06 147.33
29
06:54
112° ESE
17:18
249° WSW
10h 23m +1m 39s 05:27 18:46 05:57 18:16 06:27 17:45 12:06 147.34
30
06:54
111° ESE
17:19
249° WSW
10h 25m +1m 41s 05:26 18:46 05:56 18:17 06:27 17:46 12:06 147.36
31
06:53
111° ESE
17:20
249° WSW
10h 27m +1m 43s 05:26 18:47 05:56 18:17 06:26 17:47 12:06 147.38

Trong Yokkaichi, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yokkaichi

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Yokkaichi

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yokkaichi

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí